IELTS Speaking Part 2: Describe a woman you admire the most (bài mẫu OREO mừng 20/10)
Đề Speaking Part 2 mừng 20/10, kèm bài mẫu band 8.0 theo công thức O-R-E-O, song ngữ Anh – Việt từng câu và từ vựng band 7–8.

Nhân ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10, MEA gửi lời chúc đến những người bà, người mẹ, người chị: luôn khoẻ, luôn bình an và luôn được yêu thương. Và cách đẹp nhất để học tiếng Anh hôm nay là kể về một người phụ nữ mình trân quý.
Cách đọc bài: mỗi câu tiếng Anh có câu tiếng Việt ngay bên dưới. Cụm in đậm, gạch chân là từ vựng band 7–8 em nên mượn cho bài của mình.
Đề bài
Describe a woman that you admire the most.
Hãy miêu tả người phụ nữ mà bạn ngưỡng mộ nhất.
You should say:
Bạn nên nói:
- who she is
người đó là ai - how you know her
bạn biết người đó như thế nào - what she has done or what she is like
người đó đã làm gì, hoặc là người như thế nào
and explain why you admire her the most.
và giải thích vì sao bạn ngưỡng mộ người đó nhất.
Part 3 Questions (câu hỏi Part 3):
- Why do people admire certain women in their community?
Vì sao mọi người ngưỡng mộ một số người phụ nữ trong cộng đồng của họ? - How has the role of women in Vietnamese families changed over the last few decades?
Vai trò của phụ nữ trong gia đình Việt Nam đã thay đổi thế nào trong vài thập kỷ qua? - Should there be special days to celebrate women, such as 20/10 or 8/3?
Có nên có những ngày đặc biệt để tôn vinh phụ nữ, như 20/10 hay 8/3 không? - Do women and men have equal opportunities at work nowadays?
Ngày nay phụ nữ và nam giới có cơ hội ngang nhau trong công việc không? - What qualities make someone a good role model for young people?
Những phẩm chất nào khiến một người trở thành tấm gương tốt cho giới trẻ?
Bài mẫu band 8.0 (theo công thức O-R-E-O)
INTRO
Today, I'd like to talk about the woman I admire the most, who is none other than my mother.
Hôm nay mình muốn kể về người phụ nữ mình ngưỡng mộ nhất, không ai khác chính là mẹ mình.
Q1 (Firstly – who she is & how I know her)
Firstly, my mum is a primary school teacher in her late forties, and of course I've known her my whole life.
Trước hết, mẹ mình là giáo viên tiểu học, gần năm mươi tuổi, và tất nhiên mình đã biết mẹ từ khi lọt lòng.
She has been my first teacher, my biggest cheerleader and, at times, my strictest critic.
Mẹ là cô giáo đầu tiên, là người cổ vũ mình nhiều nhất, và đôi khi là người góp ý nghiêm khắc nhất.
Q2 (Next – if my memory serves me well… what she has done)
Next, if my memory serves me well, when I was about ten, my dad's business went under and money was really tight.
Tiếp theo, nếu mình nhớ không nhầm, năm mình khoảng mười tuổi, việc kinh doanh của bố thất bại và nhà mình rất eo hẹp.
My mum took on extra tutoring in the evenings and juggled her full-time job with the housework.
Mẹ nhận dạy thêm buổi tối và xoay xở giữa công việc toàn thời gian với việc nhà.
Somehow, she still found time to check my homework every single night.
Vậy mà tối nào mẹ cũng dành thời gian kiểm tra bài cho mình.
She made countless sacrifices but never once complained in front of us.
Mẹ đã hy sinh rất nhiều nhưng chưa từng than vãn trước mặt các con.
Q3 (Then – what she is like)
Then, what really stands out about her is her resilience and her warm-heartedness.
Sau đó, điều nổi bật nhất ở mẹ là sự kiên cường và tấm lòng ấm áp.
She is a pillar of strength for our family, and she always stays calm under pressure.
Mẹ là chỗ dựa vững chắc của cả nhà, và mẹ luôn bình tĩnh khi gặp áp lực.
She also goes out of her way to help her neighbours and her students, even when she is exhausted.
Mẹ còn chủ động giúp đỡ hàng xóm và học trò, kể cả khi mẹ đã rất mệt.
Q4 (Well, you know what… – why I admire her)
Well, you know what, I admire her most because she taught me that kindness and hard work go hand in hand.
Bạn biết không, mình ngưỡng mộ mẹ nhất vì mẹ dạy mình rằng tử tế và chăm chỉ luôn đi đôi với nhau.
She is living proof that you don't need to be famous to make a real difference in other people's lives.
Mẹ là minh chứng sống rằng không cần nổi tiếng mới tạo ra khác biệt thật sự trong cuộc sống của người khác.
EXTRA
Cleft sentence: What I respect most about my mum is that she never lets difficulties steal her smile.
Câu chẻ: Điều mình trân trọng nhất ở mẹ là mẹ không bao giờ để khó khăn lấy đi nụ cười.
Past tense: I still remember the night she stayed up until 2 a.m. sewing my costume for a school play.
Thì quá khứ: Mình vẫn nhớ đêm mẹ thức đến 2 giờ sáng để may trang phục cho mình diễn kịch ở trường.
Future tense (with a saying): There's an old proverb that goes "God could not be everywhere, so he created mothers."
Thì tương lai (kèm câu ngạn ngữ): Có câu ngạn ngữ "Chúa không thể ở khắp mọi nơi, nên Người tạo ra những người mẹ."
So in the future, once I'm financially independent, I will take her on the trip to Japan she has always dreamt of.
Vì vậy sau này, khi tự lập được về tài chính, mình sẽ đưa mẹ đi Nhật Bản như mẹ hằng mơ ước.
CONCLUDE
That's all about the woman I admire the most: my wonderful mum.
Đó là câu chuyện về người phụ nữ mình ngưỡng mộ nhất: người mẹ tuyệt vời của mình.
Happy Vietnamese Women's Day, Mum!
Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam, mẹ nhé!
Từ vựng ghi điểm (band 7–8)
Các cụm in đậm, gạch chân trong bài mẫu là từ vựng chủ đề và collocation band 7–8. Em chọn vài cụm, ghép vào bài nói về người phụ nữ của riêng mình.
Nói về người đó là ai
- none other than — không ai khác chính là
- my biggest cheerleader — người cổ vũ mình nhiều nhất
- my strictest critic — người góp ý nghiêm khắc nhất
Kể một giai đoạn khó khăn
- go under (business) — (việc kinh doanh) phá sản, thất bại
- money is tight — tiền bạc eo hẹp
- take on extra work / tutoring — nhận thêm việc, dạy thêm
- juggle A with B — xoay xở cùng lúc A và B
- make sacrifices — hy sinh
Tả tính cách
- resilience — sự kiên cường, sức bật
- warm-heartedness — tấm lòng ấm áp
- a pillar of strength — chỗ dựa vững chắc
- stay calm under pressure — bình tĩnh khi gặp áp lực
- go out of one's way to do sth — cất công, chủ động làm gì cho người khác
Giải thích vì sao ngưỡng mộ
- go hand in hand — luôn đi đôi với nhau
- living proof — minh chứng sống
- make a real difference — tạo ra khác biệt thật sự
- financially independent — tự lập về tài chính
Gợi ý tự luyện
Thay "my mother" bằng bà, chị gái, cô giáo hay một người phụ nữ bạn quý, giữ nguyên khung O-R-E-O: Intro → Q1 Firstly → Q2 Next → Q3 Then → Q4 Well, you know what… → Extra → Conclude. Bấm giờ 2 phút và ghi âm lại để tự nghe.