Skip to main content

Paraphrase “BAD” sao cho tự nhiên ?

Cụm “BAD FOR SB/STH” xuất hiện LIÊN TỤC khi mô tả tác động tiêu cực của một vấn đề. Nhưng nhiều học viên lại chưa biết cách paraphrase sao cho trang trọng và chuẩn học thuật.

Paraphrase “BAD” sao cho tự nhiên ?

🔥 BẠN CÓ ĐANG LẶP LẠI CỤM “BAD FOR…” KHI VIẾT BÀI IELTS? 📝

 

⚠️ Cụm “BAD FOR SB/STH” xuất hiện LIÊN TỤC khi mô tả tác động tiêu cực của một vấn đề. 

 

Nhưng nhiều học viên lại chưa biết cách paraphrase sao cho trang trọng và chuẩn học thuật. 

 

❗ Điều này làm bài viết bị mất điểm Lexical Resource và kém trang trọng, tự nhiên hơn!

 

✨ Giải pháp TỐI GIẢN của Minimal English: Bạn không cần học nhiều paraphrase. Chỉ cần 4 CỤM sau đây – đủ dùng cho CẢ bài viết (Intro – Body 1 – Body 2 – Conclusion).

 

⭐ 4 CÁCH PARAPHRASE “BAD FOR…”

 

✅ is harmful to…

1. is harmful to — có hại cho

Junk food is harmful to your health.
Đồ ăn nhanh có hại cho sức khoẻ.

Cụm an toàn nhất, dùng được ở mọi chỗ. Nói về tác hại chung, chưa cần nhấn mạnh mức độ. Hợp với mở bài, khi bạn mới nêu vấn đề.

 

✅ is detrimental to…

2. is detrimental to — gây tổn hại đến

Excessive screen time is detrimental to children's cognitive development.
Dùng màn hình quá nhiều gây tổn hại đến sự phát triển nhận thức của trẻ.

Đây là cụm trang trọng nhất trong bốn cụm. Dùng khi nói về tác hại lâu dài, tích luỹ dần — sức khoẻ, môi trường, sự phát triển. Ít khi dùng cho tác hại tức thời.

 

 

✅ is damaging to…

3. is damaging to — làm tổn hại, phá huỷ

Industrial waste is damaging to marine ecosystems.
Chất thải công nghiệp đang phá huỷ hệ sinh thái biển.

Mạnh hơn hai cụm trên, mang nghĩa phá hỏng cái gì đó cụ thể. Hợp khi nói về môi trường, danh tiếng, cơ sở vật chất — những thứ có thể hỏng thật.

 

 

✅ exerts/produces an adverse effect on…

4. exerts / produces an adverse effect on — gây tác động tiêu cực đến

Air pollution produces an adverse effect on respiratory health.
Ô nhiễm không khí gây tác động tiêu cực đến sức khoẻ hô hấp.

Đây là dạng danh từ, không phải tính từ. Ưu điểm: bạn chèn thêm được từ chỉ mức độ — a significant adverse effect, a long-term adverse effect. Hợp với kết bài, khi cần một câu nặng ký.

 

👉 Chỉ 4 cụm này thôi, bạn viết được đầy đủ một bài Task 2 mà KHÔNG SỢ LẶP.

 

Đây là quy tắc học tập TỐI GIẢN 80-20: chỉ cần nắm vững 20% cốt lõi nhưng áp dụng được cho 80% bài viết. Ít nhưng mà chất lượng!

 

🌿 Học giản đơn – Hiệu quả hơn. 

 

Chúc các bạn áp dụng hiệu quả trong bài viết! 🩵