(5.0-6.5+) Từ vựng chủ đề & cụm cố định - phần 2
(5.0-6.5+) Từ vựng chủ đề & cụm cố định - phần 2

1. Criminal offense /ˈkrɪmɪnəl əˈfɛns/
- English: An illegal act punishable by law.
- Vietnamese: Tội phạm, hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt.
- Simple: Committing a criminal offense can result in a prison sentence.
Phạm tội có thể dẫn đến án tù.
- Compound: Committing a criminal offense is serious, and it can ruin one’s life.
Phạm tội là nghiêm trọng và có thể hủy hoại cuộc đời của một người.
- Complex: If someone is caught committing a criminal offense, they will face legal consequences.
Nếu ai đó bị bắt quả tang phạm tội, họ sẽ phải chịu hậu quả pháp lý.
- Compound-Complex: Committing a criminal offense is serious, and if the crime is severe, the punishment will be harsher.
Phạm tội là nghiêm trọng và nếu tội ác nặng nề, hình phạt sẽ nghiêm khắc hơn.
2. Juvenile delinquency /ˈdʒuːvənaɪl dɪˈlɪŋkwənsi/
- English: Criminal behavior by a young person under the age of 18.
- Vietnamese: Tội phạm vị thành niên, hành vi phạm tội của người chưa đủ 18 tuổi.
- Simple: Juvenile delinquency is becoming a serious problem in some cities.
Tội phạm vị thành niên đang trở thành vấn đề nghiêm trọng ở một số thành phố.
- Compound: Juvenile delinquency is increasing, and society needs to address it.
Tội phạm vị thành niên đang gia tăng và xã hội cần giải quyết nó.
- Complex: As juvenile delinquency rises, more resources are needed for prevention programs.
Khi tội phạm vị thành niên gia tăng, cần nhiều nguồn lực hơn cho các chương trình phòng ngừa.
- Compound-Complex: Juvenile delinquency is on the rise, and although prevention programs are helpful, more must be done to tackle the root causes.
Tội phạm vị thành niên đang gia tăng và mặc dù các chương trình phòng ngừa có hiệu quả, cần làm nhiều hơn để giải quyết nguyên nhân gốc rễ.
3. White-collar crime /ˈwaɪt ˈkɒl.ər kraɪm/
- English: Non-violent crime committed by individuals or businesses, often involving financial deception.
- Vietnamese: Tội phạm “cổ cồn trắng” - liên quan đến lừa đảo tài chính (có thể là cá nhân hoặc doanh nghiệp), không phải những tội về bạo lực vật lý.
- Simple: White-collar crime often involves embezzlement or fraud.
Tội phạm cổ cồn trắng thường liên quan đến tham ô hoặc lừa đảo.
- Compound: White-collar crime is difficult to detect, but it causes significant financial damage.
Tội phạm cổ cồn trắng khó phát hiện nhưng gây thiệt hại tài chính lớn.
- Complex: As white-collar crime becomes more sophisticated, authorities struggle to keep up.
Khi tội phạm cổ cồn trắng trở nên tinh vi hơn, chính quyền gặp khó khăn trong việc theo kịp.
- Compound-Complex: White-collar crime is hard to detect, and as it grows in complexity, it poses even greater challenges for law enforcement.
Tội phạm cổ cồn trắng khó phát hiện và khi nó trở nên phức tạp hơn, nó đặt ra thách thức lớn hơn cho cơ quan thực thi pháp luật.
4. Burglary /ˈbɜːɡləri/
- English: The illegal entry into a building with the intent to commit a crime, usually theft.
- Vietnamese: Tội trộm cắp, hành vi đột nhập vào một tòa nhà với mục đích phạm tội, thường là trộm cắp.
- Simple: Burglary rates tend to rise in urban areas.
Tỷ lệ trộm cắp thường tăng ở các khu vực đô thị.
- Compound: Burglary is a serious offense, and it often leads to significant property loss.
Trộm cắp là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và thường dẫn đến tổn thất tài sản lớn.
- Complex: If burglary becomes more frequent, people may feel unsafe in their homes.
Nếu tình trạng trộm cắp trở nên thường xuyên hơn, mọi người có thể cảm thấy không an toàn trong nhà mình.
- Compound-Complex: Burglary is common in big cities, and while some areas have security measures in place, others remain vulnerable to such crimes.
Trộm cắp rất phổ biến ở các thành phố lớn và trong khi một số khu vực có các biện pháp an ninh, các khu vực khác vẫn dễ bị tội phạm này.
5. Petty theft /ˈpɛti θɛft/
- English: A minor crime involving the theft of something of low value.
- Vietnamese: Trộm vặt, tội trộm cắp các tài sản có giá trị thấp.
- Simple: Petty theft is common in crowded areas.
Trộm vặt rất phổ biến ở những nơi đông người.
- Compound: Petty theft happens frequently, but it often goes unreported.
Trộm vặt xảy ra thường xuyên nhưng thường không được báo cáo.
- Complex: If petty theft continues to rise, local businesses may be affected.
Nếu trộm vặt tiếp tục gia tăng, các doanh nghiệp địa phương có thể bị ảnh hưởng.
- Compound-Complex: Petty theft is common, and while it may seem minor, it can have a big impact on the local economy.
Trộm vặt rất phổ biến và mặc dù có vẻ nhỏ, nó có thể có tác động lớn đến nền kinh tế địa phương.
6. Cybercrime /ˈsaɪbərkraɪm/
- English: Criminal activities carried out using computers or the internet.
- Vietnamese: Tội phạm mạng, các hoạt động tội phạm sử dụng máy tính hoặc internet.
- Simple: Cybercrime is a growing concern worldwide.
Tội phạm mạng đang là một mối quan ngại toàn cầu.
- Compound: Cybercrime is increasing, and it threatens the security of personal data.
Tội phạm mạng đang gia tăng và đe dọa đến an ninh dữ liệu cá nhân.
- Complex: As cybercrime evolves, companies need to invest more in cybersecurity.
Khi tội phạm mạng phát triển, các công ty cần đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng.
- Compound-Complex: Cybercrime is a growing threat, and as it becomes more sophisticated, both individuals and businesses are at greater risk.
Tội phạm mạng là mối đe dọa ngày càng lớn và khi nó trở nên tinh vi hơn, cả cá nhân và doanh nghiệp đều có nguy cơ cao hơn.
7. Violent crime /ˈvaɪələnt kraɪm/
- English: A crime in which physical harm or violence is inflicted on another person.
- Vietnamese: Tội phạm bạo lực, khi có sự gây hại về thể chất hoặc bạo lực đối với người khác.
- Simple: Violent crime rates are rising in some areas.
Tỷ lệ tội phạm bạo lực đang gia tăng ở một số khu vực.
- Compound: Violent crime is serious, and it often leaves victims traumatized.
Tội phạm bạo lực là nghiêm trọng và thường để lại sự tổn thương tinh thần cho nạn nhân.
- Complex: If violent crime continues to increase, communities will feel less safe.
Nếu tội phạm bạo lực tiếp tục tăng, cộng đồng sẽ cảm thấy kém an toàn.
- Compound-Complex: Violent crime is rising, and while authorities are working to address it, communities still live in fear.
Tội phạm bạo lực đang gia tăng và mặc dù các cơ quan chức năng đang nỗ lực giải quyết, cộng đồng vẫn sống trong sự sợ hãi.
8. Fraud /frɔːd/
- English: The act of deceiving someone for personal or financial gain.
- Vietnamese: Lừa đảo, hành động lừa gạt để đạt được lợi ích cá nhân hoặc tài chính.
- Simple: Fraud can result in serious financial losses.
Lừa đảo có thể dẫn đến tổn thất tài chính nghiêm trọng.
- Compound: Fraud is illegal, and it is often difficult to prove.
Lừa đảo là bất hợp pháp và thường rất khó chứng minh.
- Complex: If fraud is detected, the company may face legal consequences.
Nếu lừa đảo bị phát hiện, công ty có thể đối mặt với hậu quả pháp lý.
- Compound-Complex: Fraud is widespread, and although there are laws to prevent it, many cases go unnoticed.
Lừa đảo rất phổ biến và mặc dù có các luật pháp để ngăn chặn, nhiều trường hợp vẫn không bị phát hiện.
9. Assault /əˈsɔːlt/
- English: A physical attack or threat of violence against another person.
- Vietnamese: Hành hung, tấn công thể chất hoặc đe dọa bạo lực đối với người khác.
- Simple: Assault can result in severe legal consequences.
Hành hung có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
- Compound: Assault is illegal, and those convicted may face prison time.
Hành hung là bất hợp pháp và những người bị kết tội có thể phải đối mặt với án tù.
- Complex: If assault cases continue to rise, stricter laws may be implemented.
Nếu các vụ hành hung tiếp tục tăng, các luật lệ nghiêm ngặt hơn có thể được ban hành.
- Compound-Complex: Assault is a violent crime, and although law enforcement is working to reduce it, many communities still suffer from its effects.
Hành hung là một tội phạm bạo lực và mặc dù cơ quan thực thi pháp luật đang nỗ lực giảm thiểu, nhiều cộng đồng vẫn chịu ảnh hưởng.
10. Sentence /ˈsɛntəns/
- English: The punishment assigned to a defendant found guilty of a crime.
- Vietnamese: Bản án, hình phạt được áp dụng cho người bị kết tội.
- Simple: The judge gave him a ten-year sentence.
Thẩm phán đã tuyên án anh ta 10 năm tù.
- Compound: The sentence was harsh, but it fit the severity of the crime.
Bản án nghiêm khắc nhưng phù hợp với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
- Complex: If the sentence is too lenient, it may not deter future crimes.
Nếu bản án quá nhẹ, nó có thể không ngăn chặn được các tội phạm trong tương lai.
- Compound-Complex: The judge gave him a long sentence, and although he appealed, the sentence was upheld.
Thẩm phán đã tuyên một bản án dài và mặc dù anh ta kháng cáo, bản án vẫn được giữ nguyên.
1. Career advancement /kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/
- English: The progression or promotion in one's professional life.
- Vietnamese: Sự thăng tiến trong sự nghiệp.
- Simple: Career advancement is essential for long-term success.
Thăng tiến trong sự nghiệp rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
- Compound: Career advancement is essential, and it motivates employees to work harder.
Thăng tiến trong sự nghiệp rất quan trọng và nó khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
- Complex: If you want career advancement, you need to constantly improve your skills.
Nếu bạn muốn thăng tiến trong sự nghiệp, bạn cần không ngừng cải thiện kỹ năng của mình.
- Compound-Complex: Career advancement is essential, and if you continue to learn new things, you will achieve it.
Thăng tiến trong sự nghiệp rất quan trọng, và nếu bạn tiếp tục học hỏi điều mới, bạn sẽ đạt được điều đó.
2. Job satisfaction /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/
- English: The contentment one feels with their job, often due to the nature of the work, pay, or work environment.
- Vietnamese: Sự hài lòng với công việc.
- Simple: Job satisfaction can lead to better performance.
Sự hài lòng với công việc có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
- Compound: Job satisfaction can lead to better performance, and it helps reduce stress.
Sự hài lòng với công việc có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn và giúp giảm căng thẳng.
- Complex: When employees have job satisfaction, they are more productive.
Khi nhân viên hài lòng với công việc, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn.
- Compound-Complex: Job satisfaction is crucial for productivity, and if companies invest in their employees' well-being, they will see results.
Sự hài lòng trong công việc rất quan trọng cho năng suất, và nếu các công ty đầu tư vào sự phúc lợi của nhân viên, họ sẽ thấy kết quả.
3. Work-life balance /wɜːk-laɪf ˈbæləns/
- English: The balance between time spent working and personal life activities.
- Vietnamese: Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
- Simple: A healthy work-life balance is vital for mental health.
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
- Compound: A healthy work-life balance is vital, and it helps prevent burnout.
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng và giúp ngăn ngừa kiệt sức.
- Complex: As long as employees maintain a work-life balance, they will be more productive.
Miễn là nhân viên duy trì được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, họ sẽ làm việc hiệu quả hơn.
- Compound-Complex: Work-life balance is important, and if you manage your time well, you can achieve it while still excelling at work.
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là quan trọng, và nếu bạn quản lý thời gian tốt, bạn có thể đạt được nó trong khi vẫn xuất sắc trong công việc.
4. Professional development /prəˈfɛʃənl dɪˈvɛləpmənt/
- English: The process of improving and increasing one's professional skills and knowledge.
- Vietnamese: Phát triển chuyên môn.
- Simple: Professional development is crucial for career growth.
Phát triển chuyên môn là rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp.
- Compound: Professional development is crucial, and it helps employees stay updated with industry trends.
Phát triển chuyên môn là rất quan trọng và giúp nhân viên luôn cập nhật xu hướng ngành.
- Complex: If you focus on professional development, you will advance in your career.
Nếu bạn tập trung vào việc phát triển chuyên môn, bạn sẽ thăng tiến trong sự nghiệp.
- Compound-Complex: Professional development is essential for career growth, and if companies support it, their employees will excel.
Phát triển chuyên môn là rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp, và nếu các công ty hỗ trợ, nhân viên của họ sẽ xuất sắc.
5. Job security /dʒɒb sɪˈkjʊərɪti/
- English: The assurance that one will keep their job without risk of becoming unemployed.
- Vietnamese: Sự ổn định trong công việc (ổn định tài chính, không có nguy cơ bị đuổi việc).
- Simple: Job security is important for long-term financial stability.
Sự ổn định trong công việc rất quan trọng cho sự ổn định tài chính lâu dài.
- Compound: Job security is important, and it provides employees with peace of mind.
Sự ổn định trong công việc rất quan trọng và mang lại sự yên tâm cho nhân viên.
- Complex: If employees feel they have job security, they are more likely to stay with the company.
Nếu nhân viên cảm thấy ổn định trong công việc, họ có xu hướng ở lại công ty lâu hơn.
- Compound-Complex: Job security is crucial, and if companies offer it, employees will be more loyal and productive.
Sự ổn định trong công việc là rất quan trọng, và nếu các công ty cung cấp nó, nhân viên sẽ trung thành và làm việc hiệu quả hơn.
6. Job market /dʒɒb ˈmɑːkɪt/
- English: The demand and supply of jobs available in a specific region or industry.
- Vietnamese: Thị trường lao động.
- Simple: The job market is highly competitive in the tech industry.
Thị trường lao động trong ngành công nghệ rất cạnh tranh.
- Compound: The job market is competitive, and it requires continuous skill improvement.
Thị trường lao động rất cạnh tranh và đòi hỏi việc liên tục nâng cao kỹ năng.
- Complex: As the job market changes, workers need to adapt their skills.
Khi thị trường lao động thay đổi, người lao động cần thích nghi với kỹ năng mới.
- Compound-Complex: The job market is becoming more competitive, and if people don’t adapt to these changes, they may find it difficult to secure employment.
Thị trường lao động ngày càng cạnh tranh hơn và nếu mọi người không thích nghi với những thay đổi này, họ có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm.
7. Climbing the corporate ladder /ˈklaɪmɪŋ ðə ˈkɔːpərət ˈlædər/
- English: Advancing through the ranks of a corporate hierarchy.
- Vietnamese: Thăng tiến trong bậc thang doanh nghiệp.
- Simple: Climbing the corporate ladder requires dedication and hard work.
Thăng tiến trong doanh nghiệp đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
- Compound: Climbing the corporate ladder takes time, and it requires both skill and patience.
Thăng tiến trong doanh nghiệp cần thời gian và đòi hỏi cả kỹ năng và sự kiên nhẫn.
- Complex: If you want to climb the corporate ladder, you must prove your value to the company.
Nếu bạn muốn thăng tiến trong doanh nghiệp, bạn phải chứng minh giá trị của mình cho công ty.
- Compound-Complex: Climbing the corporate ladder is challenging, but if you stay focused and work hard, you can achieve your goals.
Thăng tiến trong doanh nghiệp là một thách thức, nhưng nếu bạn kiên trì và làm việc chăm chỉ, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.
8. Freelancing /ˈfriːˌlænsɪŋ/
- English: Working as an independent contractor rather than being employed full-time by a company.
- Vietnamese: Làm nghề tự do.
- Simple: Freelancing offers flexibility in work hours.
Làm nghề tự do mang lại sự linh hoạt về thời gian làm việc.
- Compound: Freelancing offers flexibility, but it requires good time management skills.
Làm nghề tự do mang lại sự linh hoạt nhưng đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian tốt.
- Complex: If you enjoy independence, freelancing might be the right choice for you.
Nếu bạn thích sự độc lập, làm nghề tự do có thể là lựa chọn phù hợp với bạn.
- Compound-Complex: Freelancing provides freedom, but if you don't manage your time well, you might struggle with meeting deadlines.
Làm nghề tự do mang lại sự tự do, nhưng nếu bạn không quản lý thời gian tốt, bạn có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành hạn chót.
9. Entrepreneurial mindset /ˌɒntrəprəˈnɜːrɪəl ˈmaɪndsɛt/
- English: A mindset that embraces critical thinking, innovation, and a willingness to take risks.
- Vietnamese: Tư duy khởi nghiệp.
- Simple: An entrepreneurial mindset is essential for business success.
Tư duy khởi nghiệp rất cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh.
- Compound: An entrepreneurial mindset is crucial, and it helps in identifying new opportunities.
Tư duy khởi nghiệp rất quan trọng và giúp nhận diện các cơ hội mới.
- Complex: If you want to start a business, having an entrepreneurial mindset is vital.
Nếu bạn muốn bắt đầu kinh doanh, có tư duy khởi nghiệp là điều quan trọng.
- Compound-Complex: An entrepreneurial mindset is essential for success, and if you develop it, you will be able to overcome business challenges.
Tư duy khởi nghiệp rất cần thiết cho thành công, và nếu bạn phát triển nó, bạn sẽ vượt qua được những thách thức kinh doanh.
10. Career prospects /kəˈrɪər ˈprɒspɛkts/
- English: The potential for future job opportunities and career growth.
- Vietnamese: Triển vọng nghề nghiệp.
- Simple: Career prospects in the technology sector are promising.
Triển vọng nghề nghiệp trong ngành công nghệ rất hứa hẹn.
- Compound: Career prospects are promising, and many companies are hiring skilled workers.
Triển vọng nghề nghiệp rất hứa hẹn và nhiều công ty đang tuyển dụng lao động có kỹ năng.
- Complex: As technology advances, career prospects in this field continue to grow.
Khi công nghệ phát triển, triển vọng nghề nghiệp trong lĩnh vực này tiếp tục tăng.
- Compound-Complex: Career prospects are improving in many sectors, and if you acquire the right skills, you can take advantage of these opportunities.
Triển vọng nghề nghiệp đang được cải thiện trong nhiều ngành, và nếu bạn trang bị đúng kỹ năng, bạn có thể tận dụng những cơ hội này.
1. Aesthetic /iːsˈθetɪk/
- English: Concerned with beauty or the appreciation of beauty.
- Vietnamese: Thuộc về thẩm mỹ hoặc sự trân trọng cái đẹp.
- Simple: The gallery has a strong aesthetic appeal. Phòng trưng bày có sức hấp dẫn thẩm mỹ mạnh mẽ.
- Compound: The aesthetic of the painting is stunning, and it evokes strong emotions. Thẩm mỹ của bức tranh thật tuyệt đẹp và nó gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ.
- Complex: As the artist focused on the aesthetic, he ignored the traditional techniques. Khi nghệ sĩ tập trung vào thẩm mỹ, anh ta bỏ qua các kỹ thuật truyền thống.
- Compound-Complex: The aesthetic appeal of the sculpture is undeniable, and it attracts visitors from all over, even though it doesn’t follow classical styles. Sức hấp dẫn thẩm mỹ của bức tượng không thể phủ nhận và nó thu hút du khách từ khắp nơi, dù nó không tuân theo các phong cách cổ điển.
2. Abstract Art /ˈæbstrækt ɑːrt/
- English: Art that does not attempt to represent reality but instead uses shapes, colors, and forms to achieve its effect.
- Vietnamese: Nghệ thuật trừu tượng - không cố gắng thể hiện thực tế mà thay vào đó sử dụng hình dạng, màu sắc, và hình thức để đạt được hiệu ứng.
- Simple: Abstract art often challenges the viewer's perception. Nghệ thuật trừu tượng thường thách thức sự nhận thức của người xem.
- Compound: Abstract art confuses some people, but it captivates others. Nghệ thuật trừu tượng khiến một số người bối rối nhưng lại làm mê hoặc những người khác.
- Complex: Since abstract art can be interpreted in many ways, it has a unique impact on each viewer. Vì nghệ thuật trừu tượng có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, nó có tác động độc đáo lên mỗi người xem.
- Compound-Complex: Abstract art often confuses audiences, but it remains influential because it challenges traditional concepts of beauty. Nghệ thuật trừu tượng thường làm khán giả bối rối, nhưng nó vẫn có sức ảnh hưởng vì nó thách thức các khái niệm truyền thống về cái đẹp.
3. Cultural heritage /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/
- English: The legacy of physical artifacts and intangible attributes of a group or society passed down through generations.
- Vietnamese: Di sản văn hóa - là di sản của các hiện vật và các thuộc tính vô hình của một nhóm hoặc xã hội được truyền lại qua nhiều thế hệ.
- Simple: The museum preserves the country’s cultural heritage. Bảo tàng bảo tồn di sản văn hóa của đất nước.
- Compound: Cultural heritage is valuable, and it helps connect people to their history. Di sản văn hóa rất quý giá và nó giúp kết nối con người với lịch sử của họ.
- Complex: As cultural heritage becomes endangered, it is crucial to take protective measures. Khi di sản văn hóa bị đe dọa, việc thực hiện các biện pháp bảo vệ là điều cần thiết.
- Compound-Complex: Cultural heritage helps preserve identity, and even though modernization is important, these traditions should be maintained. Di sản văn hóa giúp bảo tồn bản sắc và mặc dù hiện đại hóa là quan trọng, những truyền thống này cần được duy trì.
4. Creative expression /kriːˈeɪtɪv ɪkˈsprɛʃən/
- English: The act of using your imagination and creativity to express yourself, usually through art forms like drawing, writing, drama, dancing, photography…
- Vietnamese: Sự thể hiện sáng tạo - sử dụng trí tưởng tượng và sự sáng tạo của mình để thể hiện bản thân, thường là thông qua các loại hình nghệ thuật như vẽ, viết, kịch, nhảy, nhiếp ảnh…
- Simple: Creative expression is important for emotional well-being.
Sự thể hiện sáng tạo rất quan trọng đối với sự khỏe mạnh về cảm xúc.
- Compound: Creative expression helps relieve stress, and it encourages innovation.
Sự thể hiện sáng tạo giúp giảm căng thẳng và khuyến khích sự đổi mới.
- Complex: Although creative expression varies across cultures, it is universally valued.
Mặc dù sự thể hiện sáng tạo khác nhau giữa các nền văn hóa, nhưng nó được đánh giá cao trên toàn thế giới.
- Compound-Complex: Creative expression takes many forms, and while it is deeply personal, it also reflects broader cultural trends.
Sự thể hiện sáng tạo có nhiều hình thức, và dù nó mang tính cá nhân sâu sắc, nó cũng phản ánh các xu hướng văn hóa rộng lớn hơn.
5. Fine arts /faɪn ɑːrts/
- English: Art forms developed primarily for their aesthetic value, including painting, sculpture, and drawing.
- Vietnamese: ~ Mỹ thuật, mỹ nghệ - Các hình thức nghệ thuật phát triển chủ yếu vì giá trị thẩm mỹ của chúng, bao gồm hội họa, điêu khắc và vẽ.
- Simple: Fine arts enhance the beauty of a community. Nghệ thuật mỹ thuật làm tăng vẻ đẹp của một cộng đồng.
- Compound: Fine arts can be expensive to learn, but they are highly valued. Nghệ thuật mỹ thuật có thể tốn kém để học, nhưng chúng được đánh giá rất cao.
- Complex: Because fine arts require dedication, many people find them challenging but rewarding. Bởi vì nghệ thuật mỹ thuật đòi hỏi sự cống hiến, nhiều người thấy chúng vừa thách thức vừa có giá trị.
- Compound-Complex: Fine arts contribute to culture, and although not everyone appreciates them, they play a critical role in society. Nghệ thuật mỹ thuật đóng góp vào văn hóa và mặc dù không phải ai cũng đánh giá cao, chúng đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
6. Performing arts /pərˈfɔːrmɪŋ ɑːrts/
- English: Forms of art that are performed in front of an audience, such as theater, dance, and music.
- Vietnamese: Các hình thức nghệ thuật được biểu diễn trước khán giả như sân khấu, múa và âm nhạc.
- Simple: Performing arts require a lot of practice. Nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập.
- Compound: The performing arts are captivating, and they bring people together. Nghệ thuật biểu diễn rất lôi cuốn và chúng kết nối mọi người với nhau.
- Complex: When performers are skilled, the performing arts can be a deeply moving experience. Khi các nghệ sĩ biểu diễn có kỹ năng, nghệ thuật biểu diễn có thể mang lại trải nghiệm rất xúc động.
- Compound-Complex: The performing arts require dedication, and while they are challenging, they are rewarding because they bring joy to audiences. Nghệ thuật biểu diễn đòi hỏi sự cống hiến và mặc dù thách thức, chúng mang lại phần thưởng vì chúng mang lại niềm vui cho khán giả.
7. Cultural significance /ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/
- English: The importance of a certain cultural practice, belief, or artifact within a society or community.
- Vietnamese: Tầm quan trọng văn hóa - tầm quan trọng của một loại hình văn hóa truyền thống, niềm tin, cổ vật…
- Simple: The cultural significance of traditional music cannot be ignored. Tầm quan trọng văn hóa của âm nhạc truyền thống không thể bị bỏ qua.
- Compound: Cultural significance often influences how people view art, and it shapes their appreciation.
Tầm quan trọng văn hóa thường ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận nghệ thuật và định hình sự đánh giá của họ.
- Complex: As cultures evolve, the cultural significance of certain practices may change.
Khi các nền văn hóa phát triển, tầm quan trọng văn hóa của một số thực hành có thể thay đổi.
- Compound-Complex: The cultural significance of rituals is profound, and even though they may seem outdated, they continue to hold value for many communities.
Tầm quan trọng văn hóa của các nghi lễ rất sâu sắc và dù chúng có vẻ lỗi thời, chúng vẫn tiếp tục có giá trị đối với nhiều cộng đồng.
8. Artistic expression /ɑːrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/
- English: The use of creativity in producing visual, performing, or literary works that express an artist's emotions, ideas, or perspectives.
- Vietnamese: Sự thể hiện mang tính nghệ thuật - việc vận dụng sự sáng tạo để tạo ra các tác phẩm thị giác, biểu diễn hoặc văn học thể hiện cảm xúc, ý tưởng, hoặc quan điểm của nghệ sĩ.
- Simple: Artistic expression allows individuals to communicate without words.
Sự thể hiện nghệ thuật cho phép các cá nhân giao tiếp mà không cần lời nói.
- Compound: Artistic expression is powerful, and it can evoke deep emotions.
Sự thể hiện nghệ thuật rất mạnh mẽ và có thể khơi dậy cảm xúc sâu sắc.
- Complex: As society changes, the forms of artistic expression also evolve.
Khi xã hội thay đổi, các hình thức thể hiện nghệ thuật cũng phát triển theo.
- Compound-Complex: Artistic expression is highly subjective, and while some may find a piece beautiful, others may not connect with it emotionally.
Sự thể hiện nghệ thuật rất chủ quan và mặc dù một số người có thể thấy một tác phẩm đẹp, những người khác có thể không cảm thấy kết nối cảm xúc với nó.
9. Cultural preservation /ˈkʌltʃərəl ˌprɛzəˈveɪʃən/
- English: The act of maintaining and protecting a culture’s traditions, practices, and artifacts for future generations.
- Vietnamese: Sự bảo tồn và duy trì các truyền thống, thực hành, và hiện vật của một nền văn hóa cho các thế hệ tương lai.
- Simple: Cultural preservation is crucial for maintaining national identity. Bảo tồn văn hóa rất quan trọng để duy trì bản sắc dân tộc.
- Compound: Cultural preservation safeguards history, and it helps people stay connected to their roots.
Bảo tồn văn hóa bảo vệ lịch sử và giúp mọi người giữ liên kết với cội nguồn của họ.
- Complex: Since cultural preservation is often neglected, many traditional practices are at risk of disappearing.
Vì bảo tồn văn hóa thường bị bỏ qua, nhiều thực hành truyền thống đang có nguy cơ biến mất.
- Compound-Complex: Cultural preservation takes effort, and even though it may not seem urgent now, it becomes important when traditions start fading.
Bảo tồn văn hóa đòi hỏi nỗ lực và dù hiện tại có thể không khẩn cấp, nhưng nó trở nên quan trọng khi các truyền thống bắt đầu phai nhạt.
10. Visual arts /ˈvɪʒuəl ɑːrts/
- English: Art forms that are primarily visual in nature, such as painting, drawing, and sculpture.
- Vietnamese: Các loại hình nghệ thuật chủ yếu là trực quan như hội họa, vẽ, và điêu khắc.
- Simple: Visual arts play a central role in museums around the world. Nghệ thuật thị giác đóng vai trò quan trọng trong các bảo tàng trên toàn thế giới.
- Compound: Visual arts inspire creativity, and they reflect the diversity of human experience.
Nghệ thuật thị giác khơi dậy sự sáng tạo và phản ánh sự đa dạng của trải nghiệm con người.
- Complex: As technology advances, the forms of visual arts continue to expand.
Khi công nghệ phát triển, các hình thức nghệ thuật thị giác tiếp tục mở rộng.
- Compound-Complex: Visual arts remain a vital part of culture, and although new forms are emerging, traditional art forms like painting and sculpture still hold significant value.
Nghệ thuật thị giác vẫn là một phần quan trọng của văn hóa, và mặc dù có những hình thức mới đang nổi lên, các loại hình nghệ thuật truyền thống như hội họa và điêu khắc vẫn giữ giá trị quan trọng.
1. Gender equality /ˈdʒɛndər ɪˈkwɒlɪti/
- English: The state of equal treatment and opportunities for all genders.
- Vietnamese: Bình đẳng giới, trạng thái mà tất cả các giới đều được đối xử và có cơ hội như nhau.
- Simple: Gender equality is important for a fair society.
Bình đẳng giới là quan trọng cho một xã hội công bằng.
- Compound: Gender equality is important, and it must be prioritized in all sectors.
Bình đẳng giới là quan trọng, và cần được ưu tiên trong tất cả các lĩnh vực.
- Complex: When gender equality is promoted, society becomes more inclusive.
Khi bình đẳng giới được thúc đẩy, xã hội trở nên bao dung hơn.
- Compound-Complex: Gender equality should be prioritized, and when it is, both men and women benefit.
Bình đẳng giới cần được ưu tiên, và khi điều này xảy ra, cả nam và nữ đều hưởng lợi.
2. Glass ceiling /ɡlɑːs ˈsiːlɪŋ/
- English: An invisible barrier preventing women or minorities from rising beyond a certain level in a hierarchy.
- Vietnamese: Trần kính, rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ hoặc thiểu số thăng tiến đến các vị trí cao hơn.
- Simple: The glass ceiling hinders women's career growth.
Trần kính cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp của phụ nữ.
- Compound: The glass ceiling exists, and many women struggle to break through it.
Trần kính tồn tại, và nhiều phụ nữ gặp khó khăn trong việc vượt qua nó.
- Complex: Although the glass ceiling is invisible, its effects are clearly felt.
Mặc dù trần kính là vô hình, nhưng tác động của nó được cảm nhận rất rõ.
- Compound-Complex: The glass ceiling is difficult to break, but when women succeed, they inspire others to do the same.
Trần kính khó phá vỡ, nhưng khi phụ nữ thành công, họ truyền cảm hứng cho những người khác làm điều tương tự.
3. Gender stereotypes /ˈdʒɛndər ˈstɛrɪətaɪps/
- English: Preconceived notions about the roles and characteristics of men and women.
- Vietnamese: Định kiến giới, những quan niệm có sẵn về vai trò và đặc điểm của nam và nữ.
- Simple: Gender stereotypes limit people's potential.
Định kiến giới giới hạn tiềm năng của con người.
- Compound: Gender stereotypes are harmful, and they affect both men and women.
Định kiến giới có hại và ảnh hưởng đến cả nam và nữ.
- Complex: If we challenge gender stereotypes, society will become more open-minded.
Nếu chúng ta thách thức định kiến giới, xã hội sẽ trở nên cởi mở hơn.
- Compound-Complex: Gender stereotypes need to be addressed, and when they are, individuals are free to pursue their true interests.
Định kiến giới cần được giải quyết, và khi điều đó xảy ra, mọi người có thể theo đuổi những sở thích thực sự của mình.
4. Gender pay gap /ˈdʒɛndər peɪ ɡæp/
- English: The difference in earnings between men and women for the same work.
- Vietnamese: Khoảng cách lương theo giới, sự khác biệt về thu nhập giữa nam và nữ cho cùng công việc.
- Simple: The gender pay gap still exists in many industries.
Khoảng cách lương theo giới vẫn tồn tại trong nhiều ngành công nghiệp.
- Compound: The gender pay gap is decreasing, but it is still significant.
Khoảng cách lương theo giới đang giảm, nhưng vẫn còn lớn.
- Complex: As awareness increases, companies are taking steps to close the gender pay gap.
Khi nhận thức tăng lên, các công ty đang thực hiện các bước để thu hẹp khoảng cách lương theo giới.
- Compound-Complex: The gender pay gap is unfair, and as more companies address it, women are gaining more equality in the workplace.
Khoảng cách lương theo giới là không công bằng, và khi nhiều công ty giải quyết vấn đề này, phụ nữ ngày càng được bình đẳng hơn tại nơi làm việc.
5. Work-life balance /wɜːk-laɪf ˈbæləns/
- English: The equilibrium between personal life and career commitments.
- Vietnamese: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống, sự cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và cam kết công việc.
- Simple: Achieving work-life balance is difficult for many women.
Đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là khó khăn đối với nhiều phụ nữ.
- Compound: Work-life balance is essential, and it improves overall well-being.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống là cần thiết và cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Complex: If employees have good work-life balance, they are usually more productive.
Nếu nhân viên có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt, họ thường làm việc hiệu quả hơn.
- Compound-Complex: Work-life balance is challenging, but when companies support it, employees tend to be happier and more engaged.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống là thách thức, nhưng khi các công ty hỗ trợ, nhân viên thường hạnh phúc hơn và gắn bó hơn.
6. Equal opportunities /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnɪtiz/
- English: The concept that all individuals should have the same chances in employment and education.
- Vietnamese: Cơ hội bình đẳng, rằng tất cả mọi người đều có cơ hội như nhau trong công việc và giáo dục.
- Simple: Equal opportunities are crucial for a fair society.
Cơ hội bình đẳng là quan trọng cho một xã hội công bằng.
- Compound: Equal opportunities benefit everyone, and they foster diversity.
Cơ hội bình đẳng mang lại lợi ích cho tất cả mọi người và thúc đẩy sự đa dạng.
- Complex: When equal opportunities are provided, individuals from different backgrounds can thrive.
Khi có cơ hội bình đẳng, những cá nhân từ các nền tảng khác nhau có thể phát triển.
- Compound-Complex: Equal opportunities must be ensured, and when they are, society becomes more inclusive and progressive.
Cơ hội bình đẳng cần được đảm bảo, và khi điều đó xảy ra, xã hội sẽ trở nên bao dung và tiến bộ hơn.
7. Household responsibilities /ˈhaʊshəʊld rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/
- English: The tasks and duties related to managing a household.
- Vietnamese: Trách nhiệm gia đình, các nhiệm vụ và công việc liên quan đến quản lý một gia đình.
- Simple: Household responsibilities are often shared between partners.
Trách nhiệm gia đình thường được chia sẻ giữa các đối tác.
- Compound: Household responsibilities include cooking, cleaning, and childcare.
Trách nhiệm gia đình bao gồm nấu ăn, dọn dẹp và chăm sóc con cái.
- Complex: As gender roles evolve, household responsibilities are more equally divided.
Khi vai trò giới thay đổi, trách nhiệm gia đình được chia đều hơn.
- Compound-Complex: Household responsibilities used to be assigned mainly to women, but as society progresses, both men and women share these tasks more equally.
Trước đây, trách nhiệm gia đình chủ yếu do phụ nữ đảm nhận, nhưng khi xã hội tiến bộ, cả nam và nữ đều chia sẻ các công việc này một cách bình đẳng hơn.
8. Stay-at-home parent /steɪ-æt-həʊm ˈpeərənt/
- English: A parent who remains at home to take care of the household and children instead of working outside.
- Vietnamese: Bố mẹ ở nhà, người ở nhà để chăm sóc gia đình và con cái thay vì đi làm bên ngoài.
- Simple: Being a stay-at-home parent is a full-time job.
Làm bố mẹ ở nhà là một công việc toàn thời gian.
- Compound: Many choose to be stay-at-home parents, and they find it rewarding.
Nhiều người chọn làm bố mẹ ở nhà và họ thấy điều đó bổ ích.
- Complex: If one parent becomes a stay-at-home parent, the other usually takes on more financial responsibilities.
Nếu một người trở thành bố mẹ ở nhà, người còn lại thường đảm nhận thêm trách nhiệm tài chính.
- Compound-Complex: Some parents choose to stay at home, and while it’s challenging, they find joy in raising their children.
Một số phụ huynh chọn ở nhà, và mặc dù điều đó khó khăn, họ thấy niềm vui trong việc nuôi dạy con cái.
9. Patriarchal society /ˌpeɪtriˈɑːkəl səˈsaɪəti/
- English: A society where men hold the majority of power and leadership roles.
- Vietnamese: Xã hội phụ hệ, nơi nam giới nắm giữ phần lớn quyền lực và vai trò lãnh đạo.
- Simple: A patriarchal society often limits opportunities for women.
Một xã hội phụ hệ thường hạn chế cơ hội cho phụ nữ.
- Compound: Patriarchal societies still exist, and they create gender inequalities.
Xã hội phụ hệ vẫn tồn tại và tạo ra sự bất bình đẳng giới.
- Complex: Although patriarchal societies are changing, gender inequality is still prevalent.
Mặc dù các xã hội phụ hệ đang thay đổi, bất bình đẳng giới vẫn còn phổ biến.
- Compound-Complex: Patriarchal societies are evolving, but as long as they exist, women will continue to face challenges in gaining equal rights.
Các xã hội phụ hệ đang tiến hóa, nhưng chừng nào chúng còn tồn tại, phụ nữ sẽ tiếp tục đối mặt với những thách thức trong việc đạt được quyền bình đẳng.
10. Gender norms /ˈdʒɛndər nɔːmz/
- English: Societal expectations about how men and women should behave.
- Vietnamese: Chuẩn mực giới, những kỳ vọng xã hội về cách mà nam và nữ nên cư xử.
- Simple: Gender norms influence how people act in society.
Chuẩn mực giới ảnh hưởng đến cách mọi người hành xử trong xã hội.
- Compound: Gender norms vary across cultures, and they change over time.
Chuẩn mực giới khác nhau giữa các nền văn hóa và thay đổi theo thời gian.
- Complex: If gender norms are too rigid, they can limit personal freedom.
Nếu chuẩn mực giới quá cứng nhắc, chúng có thể hạn chế sự tự do cá nhân.
- Compound-Complex: Gender norms are deeply rooted in tradition, but as societies become more progressive, these norms are starting to shift.
Chuẩn mực giới ăn sâu vào truyền thống, nhưng khi xã hội trở nên tiến bộ hơn, những chuẩn mực này đang bắt đầu thay đổi.