Skip to main content

Lịch sử ra đời ngày Halloween

Nguồn gốc ngày Halloween, từ lễ Samhain của người Celt tới trick-or-treat ngày nay. Bài Đọc IELTS (18 cụm từ band 7.0-8.0 )

Lịch sử ra đời ngày Halloween

Nhân dịp Halloween 31/10, lớp học MEA chúc các em có 1 lễ Halloween nhiều thú vị 🎃

Trải qua bao mùa Halloween rồi, chắc các bạn nhiều khi cũng băn khoăn, tự hỏi vì sao có ngày Halloween ?
 

Nào, hãy cùng vén bức màn bí mật này & đi từng bước chân với từ vựng band 7-8 tranh thủ nhé ^^
 

📌 Cách dùng bài theo lớp

  • 🌱 Hạt: đọc đoạn A, D, E ( em thấy khó thì nhìn tiếng Việt ngay bên dưới nhé ^^ ) → em làm bài tập dành riêng cho lớp Hạt ở cuối bài.
     
  • 🌿 Mầm: em đọc cả bài, em học các cụm in đậm ở Bước 3 (nhóm a và b) → viết một đoạn 5–7 câu về một lễ hội em thích, em dùng ít nhất 3 cụm từ.
     
  • 🌳 Thân: em làm Bước 2 — đọc hiểu dạng IELTS trong 15 phút, tự chấm bằng đáp án cuối bài. Thử sức: em có thể viết Mở bài và Thân bài 1 cho một đề luyện thêm.
     
  • 🌲 Ngọn: em làm trọn 4 bước → viết một bài Task 2 trong 40 phút, dùng ít nhất 5 cụm ở Bước 3.
     

Bạn nào muốn thử sức thì làm thêm phần của lớp trên. Gửi bài vào nhóm lớp, thầy cô chữa cho từng bạn nhé.
 

Bước 1: Đọc bài:

The History of Halloween

A.
Every year on 31 October, millions of children around the world dress up in costumes, knock on their neighbours' doors and ask for sweets.
(Mỗi năm vào ngày 31/10, hàng triệu trẻ em trên khắp thế giới hoá trang, gõ cửa nhà hàng xóm và xin kẹo.)
 

But Halloween did not begin as a party for children. Its roots go back more than 2,000 years.
(Nhưng Halloween không bắt đầu như một bữa tiệc cho trẻ em. Nguồn gốc của nó có từ hơn 2.000 năm trước.)

B.
The story starts with the Celts, a group of people who lived in what is now Ireland, the United Kingdom and northern France.
(Câu chuyện bắt đầu từ người Celt, một nhóm người sống ở vùng nay là Ireland, Vương quốc Anh và miền bắc nước Pháp.)
 

For them, 1 November was the beginning of a new year. It marked the end of the harvest and the start of the long, dark winter — a season often associated with death.
(Với họ, ngày 1/11 là khởi đầu năm mới. Ngày ấy đánh dấu cuối mùa gặt và mở đầu mùa đông dài, tối tăm — mùa thường gắn với cái chết.)
 

The Celts believed that on the night before the new year, the boundary between the world of the living and the world of the dead became blurred.
(Người Celt tin rằng vào đêm trước năm mới, ranh giới giữa thế giới người sống và thế giới người chết trở nên mờ nhạt.)
 

During a festival called Samhain (pronounced "SOW-in"), they lit huge bonfires and wore animal skins to ward off wandering spirits.
(Trong lễ hội Samhain (đọc là "sao-in"), họ đốt những đống lửa lớn và khoác da thú để xua đuổi các linh hồn lang thang.)
 

C.
In the 8th century, Pope Gregory III chose 1 November as a day to honour all saints.
(Vào thế kỷ thứ 8, Giáo hoàng Grêgôriô III chọn ngày 1/11 làm ngày tôn vinh các vị thánh.)

The day became known as All Saints' Day, or All Hallows. The evening before it was called All Hallows' Eve, which was later shortened to "Halloween".
(Ngày ấy được gọi là Lễ Các Thánh, hay All Hallows. Buổi tối hôm trước được gọi là All Hallows' Eve, về sau rút gọn thành "Halloween".)
 

Over time, the Christian holiday and the old Celtic customs slowly merged.
(Theo thời gian, ngày lễ Cơ Đốc giáo và các phong tục cổ của người Celt dần hoà vào nhau.)
 

D.
Many Halloween traditions we know today come from this mix.
(Nhiều truyền thống Halloween ta biết ngày nay đến từ sự pha trộn này.)
 

In Ireland and Scotland, poor people went from house to house, saying prayers in exchange for food — a practice called "souling".
(Ở Ireland và Scotland, người nghèo đi từ nhà này sang nhà khác, cầu nguyện để đổi lấy đồ ăn — tục này gọi là "souling".)
 

In Ireland, people carved frightening faces into turnips and put candles inside to scare away evil spirits. This is the origin of the jack-o'-lantern.
(Ở Ireland, người ta khắc những khuôn mặt đáng sợ lên củ cải và đặt nến bên trong để doạ ma quỷ bỏ đi. Đó là nguồn gốc của đèn bí ngô.)
 

E.
In the 19th century, millions of Irish people emigrated to the United States to escape a terrible famine.
(Vào thế kỷ 19, hàng triệu người Ireland di cư sang Mỹ để thoát khỏi một nạn đói khủng khiếp.)
 

They brought their Halloween customs with them, and they found that pumpkins were bigger and easier to carve than turnips.
(Họ mang theo phong tục Halloween, và nhận ra bí ngô to hơn, dễ khắc hơn củ cải.)
 

By the mid-20th century, trick-or-treating had become a widespread ritual for American children.
(Đến giữa thế kỷ 20, đi xin kẹo "trick-or-treat" đã trở thành nghi thức phổ biến của trẻ em Mỹ.)
 

F.
Today, Halloween is celebrated in many countries, and Americans alone spend billions of dollars every year on costumes, sweets and decorations.
(Ngày nay, Halloween được tổ chức ở nhiều nước, và riêng người Mỹ đã chi hàng tỷ đô la mỗi năm cho trang phục, kẹo và đồ trang trí.)
 

Yet, behind the spooky masks lies an ancient belief: that once a year, for a single night, the veil between our world and another grows thin.
(Thế nhưng đằng sau những chiếc mặt nạ rùng rợn là một niềm tin cổ xưa: mỗi năm một lần, chỉ trong một đêm, tấm màn ngăn cách thế giới của ta với một thế giới khác trở nên mỏng manh.)
 

Bước 2: Đọc hiểu (dạng bài IELTS)

Che phần tiếng Việt, làm trong 15 phút. Đáp án ở cuối bài.
 

1. Matching Headings. Chọn tiêu đề đúng cho đoạn B, C, D, E. Có 2 tiêu đề thừa.
 

  • i. A new name for an old night
  • ii. How one country's sweets became famous
  • iii. A festival at the edge of winter
  • iv. Old practices, new forms
  • v. Crossing the ocean
  • vi. Why children love costumes
     

2. TRUE / FALSE / NOT GIVEN

  1. Halloween began as a celebration for children.
  2. The Celts thought the living and the dead were completely separated on the eve of Samhain.
  3. The word "Halloween" is a shortened form of "All Hallows' Eve".
  4. "Souling" was practised by wealthy families.
  5. Halloween is the most profitable holiday in the United States.
     

3. Sentence Completion. Điền NO MORE THAN TWO WORDS lấy từ bài.

  1. During Samhain, the Celts lit huge ______.
  2. In Ireland, frightening faces were carved into ______.
  3. Irish people left their country to escape a terrible ______.
  4. In America, ______ replaced turnips because they were easier to carve.
     

Bước 3 — Từ vựng ghi điểm (band 7–8)

Cụm in đậm trong bài đọc, chia theo việc em cần làm khi viết. Phần lớn các cụm sẽ xuất hiện lại trong bài mẫu ở Bước 4.
 

a. Nói về nguồn gốc

  • have its roots in / be deeply rooted in — có nguồn gốc từ / gắn sâu với
  • originate in — bắt nguồn từ
  • an ancient belief — một niềm tin cổ xưa
  • be associated with — gắn liền với
  • honour — tôn vinh
     

b. Nói về truyền thống thay đổi theo thời gian

  • custom / tradition — phong tục / truyền thống
  • merge (with) — hoà vào nhau
  • blur the line between A and B — xoá nhoà ranh giới giữa A và B
  • emigrate — di cư ra nước ngoài (⚠️ emigrate = rời khỏi · immigrate = đến vào)
  • a widespread ritual — một nghi thức phổ biến khắp nơi
  • in exchange for — để đổi lấy
     

c. Tranh luận về văn hoá (Writing Task 2)

  • cultural exchange — giao lưu văn hoá
  • erode local traditions — làm phai nhạt truyền thống địa phương
  • commercialised — bị thương mại hoá
  • lose its cultural significance — mất ý nghĩa văn hoá
  • revive — làm sống lại
  • ward off — xua đuổi, ngăn chặn (điều xấu)
  • a living tradition — một truyền thống còn sống, vẫn đang được thực hành
     

Bước 4 — Viết: bài mẫu Writing Task 2

Đề bài

Some people think that celebrating foreign festivals such as Halloween weakens local culture. To what extent do you agree or disagree?
(Có ý kiến cho rằng tổ chức các lễ hội nước ngoài như Halloween làm phai nhạt văn hoá bản địa. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức nào?)
 

Bài mẫu band 7.5 (Mở bài → Thân bài 1 → Thân bài 2 → Kết bài)
 

MỞ BÀI — nhắc lại đề + nêu quan điểm:

In many Asian cities, Halloween has become a widespread ritual, and some people fear that such imported celebrations erode local traditions.
(Ở nhiều thành phố châu Á, Halloween đã thành một nghi thức phổ biến, và có người lo rằng những lễ hội nhập khẩu như vậy làm phai nhạt truyền thống địa phương.)
 

While I accept that this risk is real, I largely disagree, because the history of Halloween itself shows that cultures tend to merge rather than replace each other.
(Dù thừa nhận rủi ro này có thật, tôi phần lớn không đồng ý, vì chính lịch sử Halloween cho thấy các nền văn hoá có xu hướng hoà vào nhau chứ không thay thế nhau.)
 

THÂN BÀI 1 — mặt đáng lo (nhượng bộ)

Admittedly, foreign festivals can sometimes push local ones aside.
(Phải thừa nhận rằng lễ hội nước ngoài đôi khi lấn át lễ hội địa phương.)
 

Halloween in particular is heavily commercialised: shops promote costumes and decorations months in advance, while traditional celebrations receive far less attention.
(Riêng Halloween bị thương mại hoá rất mạnh: cửa hàng quảng bá trang phục và đồ trang trí từ nhiều tháng trước, trong khi các dịp lễ truyền thống ít được chú ý hơn nhiều.)
 

For example, in some Vietnamese cities, shopping malls hold large Halloween events, yet few teenagers can explain the meaning behind the Kitchen Gods' Day or the Hung Kings' Festival.
(Ví dụ, ở một số thành phố Việt Nam, trung tâm thương mại tổ chức sự kiện Halloween rất lớn, nhưng ít bạn tuổi teen giải thích được ý nghĩa của ngày ông Công ông Táo hay Giỗ Tổ Hùng Vương.)
 

If young people only know Halloween as a party, it can lose its cultural significance, and so can the local festivals they ignore.
(Nếu người trẻ chỉ biết Halloween như một bữa tiệc, nó sẽ mất ý nghĩa văn hoá, và những lễ hội địa phương bị bỏ quên cũng vậy.)
 

THÂN BÀI 2 — vì sao tôi vẫn không đồng ý

However, history suggests that festivals are rarely fixed.
(Tuy nhiên, lịch sử cho thấy lễ hội hiếm khi đứng yên.)
 

Halloween has its roots in Samhain, an ancient Celtic festival, which later merged with a Christian holy day; when Irish families emigrated to America, they swapped turnips for pumpkins.
(Halloween có nguồn gốc từ Samhain, một lễ hội cổ của người Celt, về sau hoà với một ngày lễ Cơ Đốc giáo; khi các gia đình Ireland di cư sang Mỹ, họ đổi củ cải thành bí ngô.)
 

At every stage, the old customs survived by changing, not by staying closed.
(Ở mỗi chặng, phong tục cũ tồn tại nhờ thay đổi, chứ không nhờ đóng cửa.)
 

In the same way, cultural exchange can make young Vietnamese more curious about their own festivals: a child who learns why jack-o'-lanterns ward off spirits may then ask why we light lanterns at Mid-Autumn.
(Tương tự, giao lưu văn hoá có thể khiến người trẻ Việt tò mò hơn về lễ hội của chính mình: một đứa trẻ biết vì sao đèn bí ngô xua đuổi ma quỷ có thể sẽ hỏi vì sao ta rước đèn Trung thu.)
 

Schools and families can turn this curiosity into a lesson by comparing the two festivals side by side, which helps children value both.
(Nhà trường và gia đình có thể biến sự tò mò ấy thành bài học bằng cách đặt hai lễ hội cạnh nhau để so sánh, giúp trẻ trân trọng cả hai.)
 

KẾT BÀI — nhắc lại quan điểm

In conclusion, although commercial pressure can weaken local festivals, celebrating Halloween does not automatically do so.
(Tóm lại, dù áp lực thương mại có thể làm yếu đi lễ hội địa phương, việc đón Halloween không mặc nhiên gây ra điều đó.)
 

A culture that is deeply rooted in its own history can welcome foreign festivals and still keep its traditions living.
(Một nền văn hoá bám rễ sâu vào lịch sử của mình có thể đón nhận lễ hội nước ngoài mà vẫn giữ truyền thống sống động.)

(≈ 275 từ)
 

Practice exercise at class

  1. Giữ nguyên khung 4 đoạn: Mở bài → Thân bài 1 (nhượng bộ) → Thân bài 2 (quan điểm chính) → Kết bài.
     
  2. Chọn một đề trong phần luyện thêm dưới đây.
     
  3. Mượn ít nhất 5 cụm trong Bước 3, không cần dùng hết. Mỗi cụm dùng đúng một lần.
     
  4. Bấm giờ 40 phút, viết tay hoặc gõ đều được.
     
  5. Gửi bài vào nhóm lớp — cô chữa cho từng bạn.
     

Lớp Hạt và Mầm: viết một đoạn 5–7 câu kể về một lễ hội em thích (Tết, Trung thu hoặc Halloween), dùng ít nhất 3 từ trong nhóm a và b.


Writing Task 2 — Extra Practice:

1. Some people believe that festivals have lost their true meaning and have become too commercialised. To what extent do you agree or disagree?
(Có ý kiến cho rằng các lễ hội đã mất ý nghĩa thật và bị thương mại hoá quá mức. Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức nào?)
 

2. Globalisation has led to many countries celebrating the same festivals. Is this a positive or negative development?
(Toàn cầu hoá khiến nhiều nước cùng tổ chức những lễ hội giống nhau. Đây là xu hướng tích cực hay tiêu cực?)
 

3. Some people think the government should spend money to revive traditional festivals, while others think this money should be used for other purposes. Discuss both views and give your opinion.
(Có người cho rằng nhà nước nên chi tiền để khôi phục lễ hội truyền thống, người khác cho rằng nên dùng tiền vào việc khác. Thảo luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến của bạn.)
 

4. Why do young people often prefer foreign festivals to traditional ones? What can be done to change this?
(Vì sao người trẻ thường thích lễ hội nước ngoài hơn lễ hội truyền thống? Có thể làm gì để thay đổi điều này?)
 

Bài tập lớp Hạt

1. Nối từ với nghĩa

1. children · 2. night · 3. winter · 4. costume · 5. sweets · 6. pumpkin · 7. candle · 8. food
a. kẹo · b. quả bí ngô · c. đêm · d. trẻ em · e. cây nến · f. mùa đông · g. đồ ăn · h. trang phục hoá trang

2. Đúng (T) hay Sai (F)?

  1. Halloween is on 31 October.
  2. Halloween started as a party for children.
  3. People in Ireland first carved faces into pumpkins.
  4. Irish people took Halloween to America.
  5. Today, only America celebrates Halloween.

3. Điền từ: costumes · sweets · pumpkin · candle · night · winter

  1. Children wear ______ on Halloween.
  2. They knock on doors and ask for ______.
  3. Halloween is on the ______ of 31 October.
  4. In America, people carve a ______.
  5. They put a ______ inside it.
  6. After summer and autumn comes ______.

⭐ Thử sức: viết 3–5 câu về lễ hội em thích nhất (Tết, Trung thu hay Halloween).

Happy Halloween! 🎃

Đáp án — Bước 2

  1. Matching Headings: B-iii · C-i · D-iv · E-v
  2. T/F/NG: 1 FALSE · 2 FALSE (ranh giới chỉ blurred, không tách hẳn) · 3 TRUE · 4 FALSE (poor people) · 5 NOT GIVEN
  3. Sentence Completion: 1 bonfires · 2 turnips · 3 famine · 4 pumpkins

Đáp án — Lớp Hạt

  1. Nối từ: 1-d · 2-c · 3-f · 4-h · 5-a · 6-b · 7-e · 8-g
  2. Đúng/Sai: 1 T · 2 F · 3 F (họ khắc lên củ cải) · 4 T · 5 F
  3. Điền từ: 1 costumes · 2 sweets · 3 night · 4 pumpkin · 5 candle · 6 winter