Theory: Pronunciation
T9/26

Pronunciation
( Phát âm )
- Introduction ( Giới thiệu ):
Trong kỹ năng IELTS Speaking, việc có một chất giọng ngữ âm hay chưa chắc đã là điều kiện đủ để một thí sinh có thể đạt tối đa tiêu chí Pronunciation, cái mà chiếm 25% trên tổng 4 tiêu chí chấm điểm. Do vậy, việc hiểu tường tận từng mảng nhỏ của phát âm sẽ giúp người học chủ động tự ôn tập phần mình bị thiếu sót.
2. Theory ( Phần lý thuyết ):
Sub-skill ( Kỹ năng nhỏ ) | Explanation & example | |||||||||
1. Clear speech
( Tốc độ & âm lượng nói vừa phải )
SAMPLE | Explanation: - Speed ( tốc độ ): không nên nói quá chậm, ề à ( vì sẽ khiến người nghe dễ chán, mất năng lượng ) hay nói quá nhanh ( vì người nghe sẽ không nghe kịp và , xác suất là, các âm đuôi, âm nối, hay sở hữu cách sẽ dễ bị bỏ qua. )
Example:
| |||||||||
2. Individual words( Phát âm các từ lẻ đúng ) | Explanation: - Mặc dù việc luyện phát âm đúng từng âm riêng lẻ là một việc đòi hỏi thời gian, nhưng mà, có một số từ vựng mà người Việt thường dễ hay nhầm, và chúng ta nên chú ý về nó.
Example: ( link ghi âm giọng nói minh hoạ )
Examiner: What do you do everyday ? ( Bạn làm gì mỗi ngày ? ) Candidate:
| |||||||||
3. Intonation
(Có nhấn nhá lên xuống khi nói ) | Explanation: link lý thuyết - Mục 2
Việc áp dụng intonation sẽ giúp câu trả lời của thí sinh trở nên “sống động” và tự nhiên hơn. Dưới đây là một số lý thuyết về cách nhấn nhá có về intonation: 1. Statements (câu trần thuật): câu khẳng định một sự kiện/ quan điểm/ ý tưởng. Ex: I study German on a daily basis ↓. ( Dịch :Tôi học tiếng Đức hằng ngày.)
2. Commands (câu mệnh lệnh): ra lệnh/ yêu cầu người khác làm gì đó. Ex: Put your guns down, please ↓! ( Dịch: Làm ơn bỏ súng xuống.)
3. Exclamation (câu cảm thán): thể hiện cảm xúc đối với sự vật Ex: What a stunning performance ↓! ( Dịch: Thật là một màn trình diễn tuyệt vời.)
4. WH-questions (câu hỏi với WH): câu hỏi bắt đầu bằng “what/ where/ when/ who/ why/ how” Ex: Where are you from↓? ( Dịch: Bạn đến từ đâu ?)
Cấu trúc của câu nghi vấn: (Auxiliary verb) + S + V Ex: Do you like bananas↑ ? ( Dịch: Bạn thích chuối không ?)
5. Listing sentences (câu liệt kê): câu trần thuật dùng liệt kê nhiều đối tượng tương đồng được cách nhau bằng dấu phẩy hoặc ‘and’. Lên giọng các đối tượng được liệt kê trước và hạ giọng ở đối tượng cuối cùng trong danh sách. Ex: I like eating watermelon↑, longan↑, strawberries↑ , and oranges ↓. ( Dịch: Tôi thích ăn dưa hấu, nhãn, dâu tây và cam.)
Ex: There are several members in my family : my parents ↑, my housemaid ↑, my brothers ↑ and me↓. ( Dịch: Gia đình tôi có một số thành viên:bố mẹ tôi , người giúp việc của tôi , các anh trai tôi và tôi.)
6.Alternative questions (câu hỏi lựa chọn): câu hỏi buộc người nghe phải chọn lựa trong số các đối tượng được liệt kê và các lựa chọn này ngăn cách bằng từ ‘or’. Lên giọng ở các lựa chọn đầu và xuống đối với lựa chọn cuối cùng. Ex: Do you like coffee↑ or tea↓? ( Dịch: Bạn có thích cà phê hay trà ko ?)
Ex: Which one do you prefer, white↑ or black↓? ( Dịch:Bạn thích màu nào hơn, trắng hay đen ?)
| |||||||||
4. Stress (Biết sử dụng Word Stress & Sentence Stress ) | Explanation: Link lý thuyết
| |||||||||
5. Linking sound( Sử dụng các âm nối ) | Explanation: - Link lý thuyết
Nối âm trong tiếng Anh là hiện tượng các từ trong tiếng Anh sẽ được kết nối với nhau trong quá trình nói, nối âm sẽ giúp câu văn liền mạch và dễ nói hơn. Cụ thể nối âm chính là người nói sẽ nối âm cuối của từ đằng trước với âm đầu của từ đằng sau. Ví dụ: Can you catch up with the timetable here ? Khi nối âm sẽ là: Catch‿up ‿with ?
1. Nối phụ âm với nguyên âm Khi 1 từ kết thúc bằng một phụ âm và từ đứng sau nó bắt đầu bằng một nguyên âm thì chúng ta sẽ nối phụ âm đó với nguyên âm phía đằng sau. Nói theo cách khác thì từ thứ 2 sẽ nghe giống như được bắt đầu bằng phụ âm. Ví dụ: ( Rockabye (feat. Sean Paul & Anne-Marie) Lyrics ) She works‿ the nights, by the water She's‿ gone astray, so far‿away From her father's‿daughter She just wants‿a life for her baby All‿on her‿own, no one will come She's‿got to save‿him
2. Nối nguyên âm với nguyên âm Nếu một từ nào đó kết thúc bằng một nguyên âm và từ liền sau từ đó cũng bắt đầu bằng một nguyên âm thì nguyên âm cuối của từ đứng trước sẽ nối với nguyên âm đầu của từ đứng sau nó. Dưới đây là những quy tắc nối nguyên âm với nguyên âm bạn cần lưu ý để có thể nói thành thạo tiếng Anh:
3. Nối phụ âm với phụ âm Về nguyên tắc trong phát âm tiếng Anh, khi có 2 hay nhiều hơn phụ âm cùng nhóm đứng gần nhau, thì chỉ đọc kéo dài 1 phụ âm. Ví dụ: “With thanks” sẽ được đọc là /wɪ ‘θ:æ̃ŋks/.
| |||||||||
6. Ending sound( Sử dụng các âm cuối ) | Explanation: Link lý thuyết
Câu thần chú: “ Thời phong kiến Fáp”
Câu thần chú: “ ông Sáu sung sướng chạy xe SH zởm”
2. Ending sounds cho -ed:
Câu thần chú: “ chó sủa xôn shao khắp phố fường”
Câu thần chú: “ dở toán”
|


