(2.0-4.0+) General Vocabulary - part 1
(2.0-4.0+) General Vocabulary - part 1
(Beginner - 4.0 IELTS - Around A1 - A2 according to the CEFR)
1. Accept /əkˈsept/ - chấp nhận
Example: I accept your offer (Tôi chấp nhận lời đề nghị của bạn)
2. Act /ækt/ - hành động
Example: She will act in the play (Cô ấy sẽ diễn trong vở kịch)
3. Add /æd/ - thêm
Example: Please add some sugar (Vui lòng thêm một chút đường).
4. Agree /əˈɡriː/ - đồng ý
Example: I agree with you (Tôi đồng ý với bạn).
5. Allow /əˈlaʊ/ - cho phép
Example: They allow us to enter (Họ cho phép chúng tôi vào).
6. Answer /ˈæn.sər/ - trả lời
Example: He answers the question (Anh ấy trả lời câu hỏi).
7. Ask /æsk/ - hỏi
Example: I want to ask a question (Tôi muốn hỏi một câu hỏi).
8. Begin /bɪˈɡɪn/ - bắt đầu
Example: Let's begin the class (Chúng ta hãy bắt đầu lớp học).
9. Believe /bɪˈliːv/ - tin tưởng
Example: I believe in you (Tôi tin tưởng bạn).
10. Benefit /ˈben.ɪ.fɪt/ - lợi ích
Example: This policy will benefit everyone. (Chính sách này sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người).
11. Borrow /'bɔrou/ - mượn
Example: I borrow a book from her (Tôi mượn một cuốn sách từ cô ấy).
12. Build /bɪld/ - xây dựng
Example: They build a new house (Họ xây dựng một ngôi nhà mới).
13. Buy /baɪ/ - mua
Example: I buy a new phone (Tôi mua một chiếc điện thoại mới).
14. Call /kɔːl/ - gọi
Example: I call my friend (Tôi gọi bạn của mình).
15. Change /tʃeɪndʒ/ - thay đổi
Example: She changed her clothes (Cô ấy đã thay quần áo).
16. Check /tʃek/ - kiểm tra
Example: Check your answers (Kiểm tra câu trả lời của bạn).
17. Choose /tʃuːz/ - chọn
Example: I choose the red one (Tôi chọn cái màu đỏ).
18. Clean /kliːn/ - làm sạch
Example: I clean my room (Tôi làm sạch phòng của mình).
19. Close /kloʊs/ - đóng
Example: Close the door, please (Vui lòng đóng cửa).
20. Come /kʌm/ - đến
Example: He comes to school (Anh ấy đến trường).
21. Compare /kəmˈpɛr/ - so sánh
Example: Compare the two prices (So sánh hai giá).
22. Cook /kʊk/ - nấu ăn
Example: She cooks dinner (Cô ấy nấu bữa tối).
23. Create /kriːˈeɪt/ - tạo ra
Example: I create a new design (Tôi tạo ra một thiết kế mới).
24. Cry /kraɪ/ - khóc
Example: The baby is crying (Em bé đang khóc).
25. Dance /dæns/ - nhảy múa
Examples: I dance to the music (Tôi nhảy múa theo nhạc).
26. Decide /dɪˈsaɪd/ - quyết định
Example: I decided to study more (Tôi quyết định học nhiều hơn).
27. Describe /dɪˈskraɪb/ - mô tả
Example: Describe your favorite book (Mô tả cuốn sách yêu thích của bạn).
28. Die /daɪ/ - chết
Example: The plant died (Cây đã chết).
29. Draw /drɔː/ - vẽ
Example: She draws a picture (Cô ấy vẽ một bức tranh).
30. Dream /driːm/ - mơ
Example: I had a strange dream (Tôi có một giấc mơ kỳ lạ).
31. Drink /drɪŋk/ - uống
Example: Drink some water (Uống một chút nước).
32. Drive /draɪv/ - lái xe
Example: He drives a car (Anh ấy lái xe hơi).
33. Eat /iːt/ - ăn
Example: I eat breakfast (Tôi ăn sáng).
34. Enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ - tận hưởng
Example: I enjoy reading books (Tôi tận hưởng việc đọc sách).
35. Explain /ɪkˈspleɪn/ - giải thích
Example: Can you explain this? (Bạn có thể giải thích điều này không?).
36. Fall /fɔːl/ - ngã / rụng / rơi
Example: The leaves fall in autumn (Lá rụng vào mùa thu)
I fell on the ground (Tôi ngã xuống đất).
37. Feel /fiːl/ - cảm thấ
Example: I feel happy (Tôi cảm thấy vui).
38. Find /faɪnd/ - tìm
Example: I find my keys (Tôi tìm thấy chìa khóa của mình).
39. Finish /ˈfɪnɪʃ/ - hoàn thành
Example: I finish my homework (Tôi hoàn thành bài tập về nhà).
40. Follow /ˈfɑːloʊ/ - theo dõi / làm theo
Example: Follow the instructions (Làm theo hướng dẫn).
41. Forget /fərˈɡɛt/ - quên
Example: Don’t forget to call me (Đừng quên gọi cho tôi).
42. Give /ɡɪv/ - đưa
Example: Give me the book (Đưa cho tôi cuốn sách).
43. Go /ɡoʊ/ - đi
Example: We go to school (Chúng tôi đi đến trường).
44. Grow /ɡroʊ/ - lớn lên
Example: Plants grow quickly (Thực vật lớn lên nhanh chóng).
45. Help /hɛlp/ - giúp đỡ
Example: I help my friend (Tôi giúp bạn của tôi).
46. Hide /haɪd/ - giấu
Example: He hides behind the tree (Anh ấy trốn sau cái cây).
47. Hold /hoʊld/ - cầm
Example: Hold my hand (Cầm tay tôi).
48. Hope /hoʊp/ - hy vọng
Example: I hope for the best (Tôi hy vọng điều tốt nhất).
49. Jump /dʒʌmp/ - nhảy
Example: He jumps high (Anh ấy nhảy cao).
50. Keep /kiːp/ - giữ
Example: Keep the door closed (Giữ cửa đóng).
51. Know /noʊ/ - biết
Example: I know the answer (Tôi biết câu trả lời).
52. Learn /lɜrn/ - học
Example: I learn English (Tôi học tiếng Anh).
53. Leave /li:v/ - rời khỏi
Example: I leave the house at 7 (Tôi rời khỏi nhà lúc 7 giờ).
54. Lend /lend/ - cho mượn
Example: I will lend you my bike for the weekend (Tôi sẽ cho bạn mượn xe đạp của tôi cuối tuần này).
55. Listen /'lɪsən/ - lắng nghe
Example: Listen to the teacher (Lắng nghe giáo viên).
56. Live /lɪv/ - sống
Example: I live in Hanoi (Tôi sống ở Hà Nội).
57. Look /lʊk/ - nhìn
Example: Look at the sky (Nhìn lên bầu trời).
58. Lose /luz/ - mất
Example: I lose my wallet (Tôi mất ví).
59. Love /lʌv/ - yêu
Example: I love my family (Tôi yêu gia đình của mình).
60. Make /meɪk/ - làm
Example: I make dinner (Tôi nấu bữa tối).
61. Meet /mit/ - gặp gỡ
Example: I meet my friend (Tôi gặp bạn của mình).
62. Need /nid/ - cần
Example: I need more time (Tôi cần thêm thời gian).
63. Open /'oʊpən/ - mở
Example: Open the window, please (Vui lòng mở cửa sổ).
64. Pay /pay/ - trả tiền
Example: I pay for the food (Tôi trả tiền cho đồ ăn).
65. Play /play/ - chơi
Example: We play soccer (Chúng tôi chơi bóng đá).
66. Put /pʊt/ - đặt
Example: Put the book on the table (Đặt cuốn sách lên bàn).
67. Read /rid/ - đọc
Example: I read a story (Tôi đọc một câu chuyện).
68. Receive /rɪˈsiːv/ - nhận
Example: I received a gift from my friend (Tôi nhận được một món quà từ bạn của mình).
69. Remember /rɪ'mɛmbər/ - nhớ
Example: Remember my name (Nhớ tên của tôi).
70. Run /rʌn/- chạy
Example: I run every morning (Tôi chạy mỗi sáng).
71. Save /seiv/ - tiết kiệm
Example: I save money every month (Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng).
72. Say /seɪ/ - nói
Example: I say hello (Tôi chào hỏi).
73. See /si:/ - nhìn thấy
Example: I see a bird (Tôi nhìn thấy một con chim).
74. Sell /sɛl/ - bán
Example: She sells cakes (Cô ấy bán bánh kem).
75. Send /sɛnd/ - gửi
Example: I send an email (Tôi gửi một email).
76. Show /ʃoʊ/ - cho xem
Example: Show me the picture (Cho tôi xem bức tranh).
77. Sit /sɪt/ - ngồi
Example: Please sit down (Vui lòng ngồi xuống).
78. Sleep /sli:p/ - ngủ
Example: I sleep at 10 p.m (Tôi ngủ lúc 10 giờ tối).
79. Speak /spi:k/ - nói
Example: I speak English (Tôi nói tiếng Anh).
80. Spend /spend/ - tiêu xài
Example: She spends too much on clothes (Cô ấy tiêu quá nhiều tiền vào quần áo).
81. Stay /stei/ - ở lại
Example: Please stay here (Vui lòng ở lại đây).
82. Start /stɑːt/ - bắt đầu
Example: Let's start the game (Hãy bắt đầu trò chơi).
83. Stop /stɑp/ - dừng lại
Example: Stop talking.(Dừng nói chuyện).
84. Study /stʌdi/ - học tập
Example: I study math (Tôi học toán).
85. Take /teik/ - lấy
Example :Take this book (Lấy cuốn sách này).
86. Talk /tɔk/ - nói chuyện
Example: We talk a lot (Chúng tôi nói chuyện nhiều).
87. Teach /ti:tʃ/ - dạy
Example: I teach English (Tôi dạy tiếng Anh).
88. Tell /tel/ - kể
Example: Tell me the truth (Nói cho tôi sự thật).
89.Try /trai/ - thử
Example: I try my best (Tôi cố gắng hết mình).
90.Understand /ˌʌndər'stænd/ - hiểu
Example: I understand the lesson. (Tôi hiểu bài học).
91. Use /ju:z/ - sử dụng
Example: Use a pencil, please. (Vui lòng sử dụng bút chì).
92. Visit /vizi:t/ - thăm
Example: I visit my grandparents (Tôi thăm ông bà).
93. Wait /weit/ - chờ đợi
Example: I wait for the bus (Tôi đợi xe buýt).
94. Walk /wɔ:k/ - đi bộ
Example: I walk to school (Tôi đi bộ đến trường).
95. Want /wɔnt/ - muốn
Example: I want a new toy (Tôi muốn một đồ chơi mới).
96. Watch /wɑtʃ/ - xem
Example: I watch TV (Tôi xem TV).
97. Win /win/ - chiến thắng
Example: We win the game (Chúng tôi thắng trò chơi).
98. Wish /wɪʃ/ - ước
Example: I wish for happiness (Tôi ước hạnh phúc).
99. Work /wə:k/ - làm việc
Example: I work at a school (Tôi làm việc ở trường học).
100. Write /rait/ - viết
Example: I write a letter (Tôi viết một lá thư).
Exercise 1: Fill in the Blank (Điền vào chỗ trống)
1. I always _____ breakfast at 7 a.m. (eat, sleep, read)
2. Can you _____ the door, please? (play, close, look)
3. She likes to _____ to music. (listen, walk, jump)
4. I _____ my homework every day. (make, finish, run)
5. They _____ a new house near the park. (build, play, see)
6. Please _____ quiet in the library. (stay, look, walk)
7. My friend and I _____ soccer on weekends. (buy, cook, play)
8. I always _____ a shower in the morning. (take, drink, eat)
9. She _____ a red car. (makes, has, listens)
10. We _____ to the movie tonight. (go, bring, see)
Exercise 2: Match the Word with Its Meaning (Nối từ với ý nghĩa tương ứng)
1. Dream 2. Listen 3. Watch 4. Drink 5. Remember 6. Sleep 7. Jump 8. Walk 9. Talk 10. Close | a. uống b. ngủ c. nhớ d. nhảy e. nghe f. xem g. mơ h. nói chuyện i. đi bộ j. đóng |
Exercise 3: Translate the Sentence (Dịch câu sang tiếng Việt)
1. I write a letter.
2. She likes to read books.
3. We watch TV at night.
4. He works at a bank.
5. I play soccer every Saturday.
6. They want to go home.
7. Please sit down.
8. She drinks water after running.
9. I need a pen to write.
10. My friend has a cat.
Exercise 4: Choose the Correct Translation (Chọn đáp án với phần dịch đúng)
1. I love my family.
a. Tôi thích gia đình của tôi.
b. Tôi yêu gia đình của tôi.
c. Tôi cần gia đình của tôi
2. She learns English every day.
a. Cô ấy dạy tiếng Anh mỗi ngày.
b. Cô ấy thích tiếng Anh mỗi ngày.
c. Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.
3. He listens to music at night.
a. Anh ấy chơi nhạc vào ban đêm.
b. Anh ấy nghe nhạc vào ban đêm.
c. Anh ấy làm nhạc vào ban đêm.
4. We cook dinner together.
a. Chúng tôi nấu bữa tối cùng nhau.
b. Chúng tôi ăn bữa tối cùng nhau.
c. Chúng tôi mua bữa tối cùng nhau.
5. They walk to school.
a. Họ ngủ ở trường.
b. Họ đi bộ đến trường.
c. Họ làm bài tập ở trường.
6. I feel happy today.
a. Hôm nay tôi thấy buồn.
b. Hôm nay tôi thấy vui.
c. Hôm nay tôi thấy mệt.
7. He reads a book before bed.
a. Anh ấy xem sách trước khi ngủ.
b. Anh ấy tìm sách trước khi ngủ.
c. Anh ấy đọc sách trước khi ngủ.
8. My sister jumps high.
a. Em gái tôi nhảy cao.
b. Em gái tôi chạy nhanh.
c. Em gái tôi học giỏi.
9. Please help me with my work.
a. Vui lòng làm việc cho tôi.
b. Vui lòng giúp tôi với công việc của tôi.
c. Vui lòng chơi cùng tôi.
10. I watch flowers in the garden.
a. Tôi xem (ngắm) hoa trong vườn.
b. Tôi vẽ hoa trong vườn.
c. Tôi chụp hoa trong vườn.
Exercise 5: Unscramble the Sentences (Sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh)
1. I / happy / feel / today.
2. plays / every / soccer / he / Saturday.
3. reads / story / bedtime / a / at / she.
4. build / a / will / house / they.
5. drink / water / glass / a / I / of.
6. my / helps / me / homework / with / mother.
7. take / photo / can / you / a / of / me?
8. morning / goes / for / run / a / every / he.
9. work / together / they / on / project / a.
10. write / likes / poems / she / to
Exercise 6: Fill in the Blank (Điền vào chỗ trống)
1. I always _____ my teeth in the morning. (brush, sleep, eat)
2. Can you _____ me the book? (show, jump, play)
3. He _____ to school by bus every day. (goes, runs, drives)
4. We _____ a picnic in the park this weekend. (have, make, see)
5. She _____ her homework after dinner. (finishes, plays, eats)
6. They _____ a movie together on Friday. (watch, listen, read)
7. I _____ my friends at the cafe every Sunday. (meet, jump, close)
8. Please _____ your hands before eating. (wash, drink, write)
9. He _____ a bike to get to work. (rides, walks, plays)
10. My brother _____ video games in his free time. (plays, reads, listens)
Exercise 7: Match the Word with Its Meaning (Nối từ với ý nghĩa tương ứng)
| English Word | Vietnamese Translation |
| 1. Help | A. chơi |
| 2. Build | B. nhảy múa |
| 3. Clean | C. vẽ |
| 4. Dance | D. xây dựng |
| 5. Teach | E. chạy |
| 6. Play | F. giúp đỡ |
| 7. Sing | G. cười |
| 8. Draw | H. dọn dẹp |
| 9. Run | I. dạy |
| 10. Laugh | J. hát |
Exercise 8: Translate the Sentence (Dịch câu sang tiếng Việt)
1. I enjoy going to the beach.
2. She loves to play piano.
3. They are learning new words.
4. He drinks coffee every morning.
5. We visit our grandparents every month.
6. I like to ride my bike in the park.
7. She helps her brother with his homework.
8. We watch cartoons on Saturday mornings.
9. He wants to travel to Vietnam.
10. I feel tired after work
Exercise 9: Choose the Correct Translation (Chọn đáp án với phần dịch đúng)
1. I need some water.
a) Tôi muốn một ít nước.
b) Tôi cần một ít nước.
c) Tôi thích uống nước.
2. She plays basketball every week.
a) Cô ấy chơi bóng rổ mỗi tuần.
b) Cô ấy xem bóng rổ mỗi tuần.
c) Cô ấy tập bóng rổ mỗi tuần.
3. They are going to a concert tonight.
a) Họ đi đến buổi hòa nhạc tối nay.
b) Họ sẽ tổ chức buổi hòa nhạc tối nay.
c) Họ đang nghe nhạc tối nay.
4. He writes stories for children.
a) Anh ấy kể chuyện cho trẻ em.
b) Anh ấy đọc truyện cho trẻ em.
c) Anh ấy viết truyện cho trẻ em.
5. We need to clean our room.
a) Chúng tôi cần dọn dẹp phòng của chúng tôi.
b) Chúng tôi cần sơn phòng của chúng tôi.
c) Chúng tôi cần trang trí phòng của chúng tôi.
6. I want to learn English.
a) Tôi muốn học tiếng Anh.
b) Tôi thích học tiếng Anh.
c) Tôi cần học tiếng Anh.
7. She enjoys reading books in her free time.
a) Cô ấy không thích đọc sách trong thời gian rảnh.
b) Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh.
c) Cô ấy học đọc sách trong thời gian rảnh.
8. They are having lunch at the restaurant.
a) Họ đang ăn trưa ở nhà hàng.
b) Họ sẽ ăn trưa ở nhà hàng.
c) Họ đã ăn trưa ở nhà hàng.
9. He always helps his friends with their homework.
a) Anh ấy ít khi giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
b) Anh ấy không giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
c) Anh ấy luôn giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
10. We like to travel during the summer.
a) Chúng tôi thích du lịch vào mùa hè.
b) Chúng tôi không thích du lịch vào mùa hè.
c) Chúng tôi muốn du lịch vào mùa hè.
Exercise 10: Unscramble the Sentences (Sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh)
1. today / I / happy / feel / very.
→ ………………………………………………………………
2. she / cake / makes / delicious / a / every Sunday.
→ ………………………………………………………………
3. we / play / often / outside / in / summer / the.
→ ………………………………………………………………
4. run / he / fast / can / very / football / plays / when / he.
→ ………………………………………………………………
5. my friend / likes / books / read / to / interesting.
→ ………………………………………………………………
6. they / watch / always / movies / together / on weekends.
→ ………………………………………………………………
7. help / you / can / me / with my project?
→ ………………………………………………………………
8. she / every morning / jogs / in the park.
→ ………………………………………………………………
9. we / have lunch together / at noon.
→ ………………………………………………………………
10. always / he / his homework / does / before dinner.
→ ………………………………………………………………
Exercise 1:
| 1 eat | 2 close | 3 listen | 4 finish | 5 build |
| 6 stay | 7 play | 8 take | 9 has | 10 go |
Exercise 2:
| 1 g | 2 e | 3 f | 4 a | 5 c |
| 6 b | 7 d | 8 i | 9 h | 10 j |
Exercise 3:
1. Tôi viết một lá thư.
2. Cô ấy thích đọc sách.
3. Chúng tôi xem TV vào ban đêm.
4. Anh ấy làm việc ở ngân hàng.
5. Tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.
6. Họ muốn về nhà.
7. Vui lòng ngồi xuống.
8. Cô ấy uống nước sau khi chạy.
9. Tôi cần một cây bút để viết.
10. Bạn của tôi có một con mèo.
Exercise 4:
| 1 b | 2 c | 3 b | 4 a | 5 b |
| 6 b | 7 c | 8 a | 9 b | 10 a |
Exercise 5:
1. I feel happy today.
2. He plays soccer every Saturday.
3. She reads a story at bedtime.
4. They will build a house.
5. I drink a glass of water.
6. My mother helps me with homework.
7. Can you take a photo of me?
8. He goes for a run every morning.
9. They work together on a project.
10. She likes to write poems.
Exercise 6:
| 1 brush | 2 show | 3 goes | 4 have | 5 finishes |
| 6 watch | 7 meet | 8 wash | 9 rides | 10 plays |
Exercise 7:
| 1 - F (Help: giúp đỡ) | 2 - D (Build: xây dựng) | 3 - H (Clean: dọn dẹp) | 4 - B (Dance: nhảy múa) | 5 - I (Teach: dạy) |
| 6 - A (Play: chơi) | 7 - J (Sing: hát) | 8 - C (Draw: vẽ) | 9 - E (Run: chạy) | 10 - G (Laugh: cười) |
Exercise 8:
1. Tôi thích đi biển.
2. Cô ấy yêu việc chơi piano.
3. Họ đang học từ mới.
4. Anh ấy uống cà phê mỗi sáng.
5. Chúng tôi thăm ông bà mỗi tháng.
6. Tôi thích đạp xe trong công viên.
7. Cô ấy giúp em trai làm bài tập về nhà.
8. Chúng tôi xem hoạt hình vào sáng thứ Bảy.
9. Anh ấy muốn du lịch đến Việt Nam.
10. Tôi cảm thấy mệt sau khi làm việc.
Exercise 9:
| 1 b | 2 a | 3 a | 4 c | 5 a |
| 6 a | 7 b | 8 a | 9 c | 10 a |
Exercise 10:
1. I feel very happy today.
2. She makes a delicious cake every Sunday.
3. We often play outside in the summer.
4. He can run very fast when he plays football.
5. My friend likes to read interesting books.
6. They always watch movies together on weekends.
7. Can you help me with my project?
8. She jogs in the park every morning.
9. We have lunch together at noon.
10. He always does his homework before dinner.