Skip to main content

(6.5-8.0+) Advanced words & phrases

Commonly used expressions for level 6.5-8.0+

(6.5-8.0+) Advanced words & phrases

COMMONLY USED EXPRESSIONS

 

 

Tips for Using Band 8.0 Vocabulary Effectively:

1. Use words in the correct context: Ensure the vocabulary fits the situation. Incorrect usage can lower your 'Lexical Resource' score.

2. Avoid overusing advanced vocabulary: Don't cram too many C2 level words into your speaking or writing, as it can sound unnatural and lead to grammatical errors.

3. Prioritize clarity over vocabulary: Focus on clear and coherent communication. Overemphasizing vocabulary can make your writing difficult to understand.

4. Avoid outdated words: Stay away from using very old or uncommon words, as this can negatively impact your score.

5. Pay attention to spelling: Double-check your spelling, especially with difficult words. Make sure your writing is free of spelling errors before submission.

 

 

 

1. Explanation 

_ To be the driving force behind sth: được xem là động lực chính đằng sau điều gì.

Example: Technological innovation is the driving force behind the company's rapid growth.

Ví dụ: Cải tiến công nghệ được xem là động lực chính đằng sau sự phát triển nhanh chóng của công ty.

 

_ To give rise to sth: dẫn đến, gây ra điều gì.

Example: The new law gave rise to a lot of debate among business owners.

Ví dụ: Luật mới đã gây ra nhiều tranh luận trong giới chủ doanh nghiệp.

 

_ To be attributed to + sth: được cho là do, quy cho điều gì.

Example: His success is attributed to years of hard work and dedication.

Ví dụ: Thành công của anh ấy được cho là nhờ vào nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.

 

_ To induce (v): kích thích, thúc đẩy điều gì.

Example: The advertisement campaign was designed to induce more customers to buy the product.

Ví dụ: Chiến dịch quảng cáo được thiết kế để kích thích nhiều khách hàng mua sản phẩm hơn.

 

_ To be considered as a key factor / contributor: được xem là yếu tố chính dẫn đến điều gì.

Example: The economic downturn is considered as a key factor leading to the company’s financial challenges.

Ví dụ: Nền kinh tế đi xuống được coi là yếu tố cốt lõi dẫn đến những thử thách về tài chính cho công ty này.

 

2. Examples

_ For example: Ví dụ như

Example: Many countries have implemented strict regulations to protect the environment. For example, several nations now limit single-use plastics to reduce pollution.

Ví dụ: Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường. Ví dụ như, một số nước hiện nay hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần nhằm giảm thiểu ô nhiễm.

 

_ For instance: Chẳng hạn như

Example: In education, technology can enhance learning experiences. For instance, online platforms allow students to access a wide range of resources.

Ví dụ: Trong giáo dục, công nghệ có thể nâng cao trải nghiệm học tập. Chẳng hạn như, các nền tảng trực tuyến cho phép học sinh truy cập vào nhiều tài liệu phong phú.

 

_ To illustrate this: Để minh họa điều này

Example: Several countries prioritize sustainable energy sources. To illustrate this, Sweden generates more than 50% of its electricity from renewable sources.

Ví dụ: Một số quốc gia ưu tiên các nguồn năng lượng bền vững. Để minh họa điều này, Thụy Điển sản xuất hơn 50% điện năng từ các nguồn tái tạo.

 

_ To demonstrate this: Để chứng minh điều này

Example: Cities around the world are adopting green initiatives. To demonstrate this, New York has implemented a comprehensive recycling program to reduce waste.

Ví dụ: Các thành phố trên toàn thế giới đang áp dụng các sáng kiến xanh. Để chứng minh điều này, New York đã triển khai một chương trình tái chế toàn diện nhằm giảm thiểu rác thải.

 

_ As an exemplification of this: Như là một minh chứng cho điều này

Example: Governments often provide subsidies for renewable energy. As an exemplification of this, Germany offers financial incentives for households that install solar panels.

Ví dụ: Chính phủ thường cung cấp trợ cấp cho năng lượng tái tạo. Như là một minh chứng cho điều này, Đức cung cấp các ưu đãi tài chính cho các hộ gia đình lắp đặt pin mặt trời.

 

3. Further 

_ In particular: đặc biệt (cụ thể) là

Example: The government needs to address environmental issues, in particular, the growing problem of plastic pollution. 

Ví dụ: Chính phủ cần giải quyết các vấn đề môi trường, đặc biệt là vấn nạn ô nhiễm nhựa ngày càng gia tăng.

 

_ Specifically: cụ thể là

Example: This training program aims to develop leadership skills, specifically focusing on decision-making and conflict resolution. 

Ví dụ: Chương trình đào tạo này nhằm phát triển kỹ năng lãnh đạo, cụ thể là tập trung vào việc ra quyết định và giải quyết xung đột.

 

_ To clarify: để làm rõ

Example: To clarify, the new policy will only apply to employees hired after January 1st. 

Ví dụ: Để làm rõ, chính sách mới sẽ chỉ áp dụng cho những nhân viên được tuyển dụng sau ngày 1 tháng 1.

 

_ To elaborate: để diễn giải thêm

Example: The manager explained the company’s strategy; to elaborate, he discussed how each department would contribute to the overall goals. 

Ví dụ: Người quản lý đã giải thích chiến lược của công ty; để diễn giải thêm, ông ấy đã trình bày cách mỗi phòng ban sẽ đóng góp vào các mục tiêu chung.

 

_ To be more specific: cụ thể hơn là

Example: The report identifies several areas for improvement; to be more specific, it highlights the need for better communication and streamlined processes. 

Ví dụ: Báo cáo chỉ ra một số lĩnh vực cần cải thiện; cụ thể hơn là, nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải thiện giao tiếp và quy trình tinh giản.

 

4. Alternatives

_ Provided that: miễn là, với điều kiện là
Example: Provided that the team meets all deadlines, the project will be completed on time.
Ví dụ: Miễn là đội ngũ đáp ứng tất cả các thời hạn, dự án sẽ hoàn thành đúng tiến độ.

 

_ In the absence of: trong trường hợp không có, thiếu vắng
Example: In the absence of clear guidelines, employees may struggle to complete their tasks effectively.
Ví dụ: Trong trường hợp không có hướng dẫn rõ ràng, nhân viên có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành công việc một cách hiệu quả.

 

_ If / unless: nếu / trừ khi
Example: If we leave early, we might avoid traffic; unless we delay, we will make it on time.
Ví dụ: Nếu chúng ta đi sớm, có thể sẽ tránh được tắc đường; trừ khi chúng ta trì hoãn, chúng ta sẽ đến đúng giờ.

 

_ Without: mà không có
Example: Without a comprehensive plan, the project is likely to face unforeseen challenges.
Ví dụ: Mà không có kế hoạch toàn diện, dự án có khả năng gặp phải những thách thức không lường trước được.

 

_ Otherwise: nếu không thì, ngược lại
Example: We need to submit the report by tomorrow; otherwise, we might miss the deadline.
Ví dụ: Chúng ta cần nộp báo cáo vào ngày mai; nếu không thì, chúng ta có thể bỏ lỡ thời hạn.

 

5. Summarization

_ In summary: tóm lại

Example: In summary, the project was a success due to the team’s hard work and dedication.
Ví dụ: Tóm lại, dự án đã thành công nhờ vào sự chăm chỉ và tận tâm của cả đội.

 

_ To sum up: để tổng kết

Example: To sum up, implementing new policies has improved the company’s efficiency.
Ví dụ: Để tổng kết, việc thực hiện các chính sách mới đã cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.

 

_ Overall: nhìn chung

Example: Overall, the survey results show a high level of customer satisfaction.
Ví dụ: Nhìn chung, kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng cao của khách hàng.

 

_ To conclude / recapitulate (recapitulate - formal for recap): để kết luận / tổng kết

Example: To conclude / recapitulate, the evidence strongly supports the hypothesis.
Ví dụ: Để kết luận, các bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ cho giả thuyết.

 

_ In conclusion: kết luận lại

Example: In conclusion, this approach can be beneficial for future projects.
Ví dụ: Kết luận lại, cách tiếp cận này có thể mang lại lợi ích cho các dự án trong tương lai.

 

6. Personal opinions 

_ To my mind: theo ý tôi

Example: To my mind, investing in education is the most effective way to improve society.
Ví dụ: Theo ý tôi, đầu tư vào giáo dục là cách hiệu quả nhất để cải thiện xã hội.

 

_ From my point of view: theo quan điểm của tôi

Example: From my point of view, technological advancements bring both benefits and challenges.
Ví dụ: Theo quan điểm của tôi, tiến bộ công nghệ mang lại cả lợi ích lẫn thách thức.

 

_ As far as I am concerned: theo như tôi được biết

Example: As far as I am concerned, environmental protection should be a top priority for governments.
Ví dụ: Theo như tôi được biết, bảo vệ môi trường nên là ưu tiên hàng đầu của các chính phủ.

 

_ I personally reckon that: tôi cá nhân cho rằng

Example: I personally reckon that learning a second language broadens one’s perspective.
Ví dụ: Tôi cá nhân cho rằng việc học ngôn ngữ thứ hai mở rộng tầm nhìn của mỗi người.

 

_ From a personal perspective: từ góc nhìn cá nhân

Example: From a personal perspective, work-life balance is essential for long-term success.
Ví dụ: Từ góc nhìn cá nhân, cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết cho thành công lâu dài.

 

7. Agree or Disagree

7.1. 100/0: Totally Agree 

_ Totally agree with / that SVO: hoàn toàn đồng ý

Example: I totally agree that investing in renewable energy is essential for our future.
Ví dụ: Tôi hoàn toàn đồng ý rằng việc đầu tư vào năng lượng tái tạo là cần thiết cho tương lai của chúng ta.

 

_ Strongly agree with / that SVO: hoàn toàn đồng ý

Example: I strongly agree with the proposal to improve our education system.
Ví dụ: Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất cải thiện hệ thống giáo dục của chúng ta.

 

_ Fully support the idea of: hoàn toàn ủng hộ ý tưởng gì

Example: I fully support the idea of implementing remote working policies.
Ví dụ: Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng thực hiện chính sách làm việc từ xa.

 

_ Fully concur with: hoàn toàn đồng tình

Example: I fully concur with the view that a balanced diet contributes to better health.
Ví dụ: Tôi hoàn toàn đồng tình với quan điểm rằng chế độ ăn uống cân bằng góp phần cải thiện sức khỏe.

 

_ Entirely endorse the idea to: hoàn toàn tán thành ý tưởng gì

Example: I entirely endorse the idea of expanding public transportation in urban areas.
Ví dụ: Tôi hoàn toàn tán thành ý tưởng mở rộng giao thông công cộng ở các khu đô thị.

 

7.2. 50/50: Partly Agree

_ Partly agree with: đồng ý một phần với

Example: I partly agree with the idea that technology can improve education, but I believe it must be used carefully.
Ví dụ: Tôi đồng ý một phần với ý tưởng rằng công nghệ có thể cải thiện giáo dục, nhưng tôi tin rằng nó cần được sử dụng cẩn thận.

 

_ Concur to some degree that SVO: đồng ý ở một mức độ nào đó

Example: I concur to some degree that remote work increases productivity, though it may reduce team collaboration.
Ví dụ: Tôi đồng ý ở một mức độ nào đó rằng làm việc từ xa tăng năng suất, mặc dù có thể làm giảm sự hợp tác trong nhóm.

 

_ Agree to an extent: đồng ý ở mức độ nhất định

Example: I agree to an extent that social media brings people together, but it can also create misunderstandings.
Ví dụ: Tôi đồng ý ở mức độ nhất định rằng mạng xã hội gắn kết mọi người lại với nhau, nhưng nó cũng có thể tạo ra những hiểu lầm.

 

_ Partially concur: đồng tình một phần

Example: I partially concur with the statement that urban living is convenient, but I think it also has drawbacks.
Ví dụ: Tôi đồng tình một phần với quan điểm rằng sống ở thành phố thì tiện lợi, nhưng tôi nghĩ nó cũng có nhược điểm.

 

_ See both sides of: nhìn nhận cả hai khía cạnh

Example: I see both sides of the argument about online education; it has benefits, but challenges remain.
Ví dụ: Tôi nhìn nhận cả hai khía cạnh của tranh luận về giáo dục trực tuyến; nó có lợi ích, nhưng vẫn còn nhiều thách thức.

 

7.3. 60/40: Mostly Agree

_ Mostly agree: phần lớn đồng ý

Example: I mostly agree with the proposal as it aligns with our team’s goals.
Ví dụ: Tôi phần lớn đồng ý với đề xuất này vì nó phù hợp với mục tiêu của đội.

 

_ Largely agree on sth: phần lớn đồng ý

Example: I largely agree on the new policy adjustments.
Ví dụ: Tôi phần lớn đồng ý với những điều chỉnh chính sách mới.

 

_ Lean towards agreement with the statement: nghiêng về phía đồng ý với quan điểm này

Example: I lean towards agreement with the statement, though there are some concerns.
Ví dụ: Tôi nghiêng về phía đồng ý với quan điểm này, dù vẫn có một số lo ngại.

 

_ Mostly support: phần lớn ủng hộ

Example: I mostly support the initiative to enhance employee benefits.
Ví dụ: Tôi phần lớn ủng hộ sáng kiến nhằm tăng cường phúc lợi cho nhân viên.

 

_ Generally in favour of sth: nhìn chung là ủng hộ

Example: The survey results indicate that people are generally in favour of the new regulations.
Ví dụ: Kết quả khảo sát cho thấy mọi người nhìn chung là ủng hộ các quy định mới.

 

7.4. 80/20: Counter-argument

Phần Introduction sẽ viết giống phần Totally agree, chỉ khác ở phần Body sẽ có thêm một đoạn lật ngược lại vấn đề:

Một số cụm có thể dùng khi chuyển đoạn:

_ However: tuy nhiên

Example: However, it is also important to consider the potential downsides of remote work.
Ví dụ: Tuy nhiên, cũng cần xem xét các mặt hạn chế tiềm ẩn của công việc từ xa.

 

_ Conversely: ngược lại

Example: Conversely, those opposed to this view argue that social media causes more harm than good.
Ví dụ: Ngược lại, những người phản đối quan điểm này cho rằng mạng xã hội gây ra nhiều tác hại hơn lợi ích.

 

_ Nevertheless: mặc dù vậy

Example: Nevertheless, there are still arguments that support the traditional approach to education.
Ví dụ: Mặc dù vậy, vẫn có những lập luận ủng hộ cách tiếp cận giáo dục truyền thống.

 

_ That being said: ~ Dù vậy (thể hiện ý tương phản)

Example: That being said, many believe that a mix of both methods can be beneficial.
Ví dụ: Dù vậy, nhiều người tin rằng sự kết hợp của cả hai phương pháp có thể mang lại lợi ích.

 

_ Despite this: mặc dù vậy

Example: Despite this, some argue that stricter regulations could hinder innovation.
Ví dụ: Mặc dù vậy, một số người cho rằng các quy định nghiêm ngặt hơn có thể cản trở sự đổi mới.

 

7.5. 0/100: Totally Disagree

_ Totally disagree with the idea that: hoàn toàn không đồng ý

Example: I totally disagree with the idea that success is solely determined by luck.
Ví dụ: Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến cho rằng thành công chỉ phụ thuộc vào may mắn.

 

_ Strongly disagree with: cực kỳ không đồng tình

Example: I strongly disagree with the proposal to cut funding for education.
Ví dụ: Tôi cực kỳ không đồng tình với đề xuất cắt giảm ngân sách cho giáo dục.

 

_ Entirely oppose: hoàn toàn phản đối

Example: We entirely oppose the decision to raise tuition fees.
Ví dụ: Chúng tôi hoàn toàn phản đối quyết định tăng học phí.

 

_ Firmly oppose: phản đối mạnh mẽ

Example: The scientists firmly oppose the claim that climate change is a myth.
Ví dụ: Các nhà khoa học phản đối mạnh mẽ tuyên bố rằng biến đổi khí hậu là một điều hoang đường.

 

_ Completely refute: hoàn toàn phủ nhận

Example: She completely refutes the accusations made against her by the media.
Ví dụ: Cô ấy hoàn toàn phủ nhận những cáo buộc mà truyền thông đưa ra chống lại cô.

 

8. Effect

_ To have a significant impact on: có ảnh hưởng đáng kể đến điều gì.

Example: Government policies can have a significant impact on economic growth.
Ví dụ: Các chính sách của chính phủ có thể có ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế.

 

_ To lead to / result in: dẫn đến điều gì.

Example: Increasing the minimum wage often leads to / results in a rise in the overall standard of living.
Ví dụ: Việc tăng mức lương tối thiểu thường dẫn đến sự gia tăng trong mức sống tổng thể.

 

_ To contribute to: góp phần vào điều gì.

Example: Technological advancements contribute to greater productivity in the workplace.
Ví dụ: Sự tiến bộ về công nghệ góp phần vào năng suất lao động cao hơn.

 

_ To exert an influence over: tác động đến điều gì.

Example: Media coverage exerts a strong influence over public opinion.

Ví dụ: Sự đưa tin của truyền thông tác động mạnh mẽ đến dư luận.

 

_ To bring about positive/negative changes: mang lại những thay đổi tích cực/tiêu cực cho điều gì.

Example: New educational reforms bring about positive changes for students’ learning experience.
Ví dụ: Những cải cách giáo dục mới mang lại những thay đổi tích cực cho trải nghiệm học tập của học sinh.

 

9. Solution 

_ To address this issue: để giải quyết vấn đề này

Example: To address this issue, governments should implement stricter regulations on waste disposal.
Ví dụ: Để giải quyết vấn đề này, các chính phủ nên áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn về việc xử lý chất thải.

 

_ One possible solution is to: một giải pháp khả thi là

Example: One possible solution is to provide financial incentives to businesses that adopt eco-friendly practices.
Ví dụ: Một giải pháp khả thi là cung cấp các ưu đãi tài chính cho các doanh nghiệp áp dụng thực hành thân thiện với môi trường.

 

_ In order to tackle this problem: để đối phó với vấn đề này

Example: In order to tackle this problem, it is essential to raise public awareness about the benefits of recycling.
Ví dụ: Để đối phó với vấn đề này, điều cần thiết là nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc tái chế.

 

_ A feasible approach would be to: một cách tiếp cận khả thi là

Example: A feasible approach would be to increase funding for renewable energy research.
Ví dụ: Một cách tiếp cận khả thi là tăng cường tài trợ cho nghiên cứu năng lượng tái tạo.

 

_ To mitigate / alleviate this issue: để giảm nhẹ vấn đề này

Example: To mitigate this issue, companies can implement flexible working hours to reduce employee stress.
Ví dụ: Để giảm nhẹ vấn đề này, các công ty có thể áp dụng giờ làm việc linh hoạt để giảm căng thẳng cho nhân viên.

 

10. Advantages & disadvantages 

*Advantages: Ưu điểm

_ Benefits: lợi ích
Example: One of the main benefits of studying abroad is gaining a global perspective.
Ví dụ: Một trong những lợi ích chính của việc du học là có được góc nhìn toàn cầu.

 

_ Merits: điểm mạnh / lợi thế
Example: The merits of adopting a healthy lifestyle include improved physical and mental health.
Ví dụ: Các điểm mạnh của việc áp dụng lối sống lành mạnh bao gồm sức khỏe thể chất và tinh thần được cải thiện.

 

_ Positives / Upsides: mặt tích cực
Example: The positives / upsides of online learning are flexibility and accessibility for students.
Ví dụ: Mặt tích cực của việc học trực tuyến là tính linh hoạt và khả năng tiếp cận cho học sinh.

 

_ Strengths: điểm mạnh
Example: One of the strengths of this approach is its cost-effectiveness.
Ví dụ: Một trong những điểm mạnh của cách tiếp cận này là hiệu quả về chi phí.

 

_ Gains: lợi ích đạt (nhận) được
Example: The gains from investing in renewable energy are both environmental and economic.
Ví dụ: Lợi ích đạt được từ việc đầu tư vào năng lượng tái tạo là cả về môi trường và kinh tế.

 

*Disadvantages: Nhược điểm

_ Drawbacks / Demerits: nhược điểm

Example: One of the main drawbacks / demerits of online learning is the lack of personal interaction. 

Ví dụ: Một trong những nhược điểm chính của học trực tuyến là thiếu sự tương tác cá nhân.

 

_ Downsides / Negatives: mặt tiêu cực

Example: Despite its benefits, there are some downsides / negatives to using technology excessively. 

Ví dụ: Mặc dù có lợi ích, nhưng việc sử dụng công nghệ quá mức cũng có một số mặt tiêu cực.

 

_ Negative aspects: khía cạnh tiêu cực

Example: There are negative aspects to working from home, such as decreased productivity and social isolation. Ví dụ: Làm việc tại nhà có những khía cạnh tiêu cực, chẳng hạn như giảm năng suất và cô lập xã hội.

 

_ Limitations: hạn chế

Example: The limitations of public transportation include long wait times and limited routes. 

Ví dụ: Hạn chế của phương tiện công cộng bao gồm thời gian chờ đợi lâu và tuyến đường hạn chế.

 

_ Pitfalls: rủi ro

Example: The pitfalls of investing in stocks include market volatility and potential financial losses. 

Ví dụ: Rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu bao gồm sự biến động của thị trường và khả năng mất mát tài chính.