(5.0-6.5+) Topic Vocab. & Collocation - part 1
(5.0-6.5+) Topic Vocab. & Collocation - part 1

1. Commitment /kəˈmɪtmənt/
- English: A promise or obligation to stay dedicated to a relationship or cause.
- Vietnamese: Sự cam kết trong một mối quan hệ hoặc công việc.
- Simple: Commitment is key to a lasting relationship.
Sự cam kết là chìa khóa của một mối quan hệ bền vững.
- Compound: Commitment is key to a lasting relationship, and it strengthens trust.
Sự cam kết là chìa khóa của một mối quan hệ bền vững và nó củng cố lòng tin.
- Complex: Commitment deepens when partners work through difficulties together.
Sự cam kết trở nên sâu sắc hơn khi các cặp đôi vượt qua khó khăn cùng nhau.
- Compound-Complex: Commitment is key, and relationships thrive when both parties are dedicated.
Sự cam kết là chìa khóa và các mối quan hệ phát triển khi cả hai bên đều tận tâm.
2. Trust (n) /trʌst/
- English: The belief that someone is reliable and will not betray or hurt you.
- Vietnamese: ~ Niềm tin, sự tin tưởng - rằng ai đó là đáng tin cậy và sẽ không phản bội hay làm bạn tổn thương.
- Simple: Trust is important in any relationship.
Niềm tin là điều quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
- Compound: Trust is important, and it takes time to build.
Niềm tin là điều quan trọng, và nó cần thời gian để xây dựng.
- Complex: Trust is built when partners communicate openly and honestly.
Niềm tin được xây dựng khi các cặp đôi giao tiếp cởi mở và trung thực.
- Compound-Complex: Trust is vital, and relationships flourish when trust exists because partners feel secure and valued.
Niềm tin là rất quan trọng, và các mối quan hệ phát triển khi có niềm tin vì các đối tác cảm thấy an toàn và được trân trọng.
3. Jealousy /ˈʤeləsi/
- English: A feeling of envy and insecurity in a relationship, usually related to concerns about a partner’s loyalty.
- Vietnamese: Sự ghen tuông và bất an trong mối quan hệ, thường liên quan đến sự lo ngại về lòng trung thành của đối phương.
- Simple: Jealousy can ruin relationships.
Sự ghen tuông có thể phá hỏng mối quan hệ.
- Compound: Jealousy can ruin relationships, and it creates distrust between partners.
Sự ghen tuông có thể phá hỏng mối quan hệ và tạo ra sự thiếu tin tưởng giữa hai bên.
- Complex: When jealousy arises, it’s important to communicate openly to resolve the issue.
Khi sự ghen tuông xuất hiện, điều quan trọng là phải giao tiếp cởi mở để giải quyết vấn đề.
- Compound-Complex: Jealousy can harm a relationship, and it can lead to bigger problems if not addressed because it creates unnecessary tension.
Sự ghen tuông có thể làm tổn hại mối quan hệ và có thể dẫn đến vấn đề lớn hơn nếu không được giải quyết vì nó tạo ra căng thẳng không cần thiết.
4. Mutual respect /ˈmjuːʧuəl rɪˈspɛkt/
- English: When both people in a relationship treat each other with kindness and understanding.
- Vietnamese: Sự tôn trọng lẫn nhau trong mối quan hệ.
- Simple: Mutual respect strengthens a relationship.
Sự tôn trọng lẫn nhau củng cố mối quan hệ.
- Compound: Mutual respect is essential, and it allows for open communication.
Sự tôn trọng lẫn nhau là cần thiết và nó cho phép giao tiếp cởi mở.
- Complex: Relationships thrive when mutual respect exists between partners.
Các mối quan hệ phát triển khi có sự tôn trọng lẫn nhau giữa các đối tác.
- Compound-Complex: Mutual respect strengthens relationships, and it fosters a healthy dynamic because both partners feel valued.
Sự tôn trọng lẫn nhau củng cố các mối quan hệ và tạo ra một môi trường lành mạnh vì cả hai đối tác đều cảm thấy được trân trọng.
5. Emotional support /ɪˈməʊʃənl səˈpɔːt/
- English: Providing empathy, care, and encouragement to someone during challenging times.
- Vietnamese: Sự hỗ trợ về mặt cảm xúc, cung cấp sự đồng cảm, chăm sóc và khích lệ trong những thời điểm khó khăn.
- Simple: Emotional support helps people cope with stress.
Sự hỗ trợ về cảm xúc giúp mọi người đối phó với căng thẳng.
- Compound: Emotional support is crucial, and it strengthens relationships.
Sự hỗ trợ về cảm xúc là rất quan trọng và nó củng cố mối quan hệ.
- Complex: When someone offers emotional support, it shows that they care deeply.
Khi ai đó cung cấp sự hỗ trợ về cảm xúc, điều đó cho thấy họ thực sự quan tâm.
- Compound-Complex: Emotional support is essential, and relationships become stronger when it is given because it builds trust and closeness.
Sự hỗ trợ về cảm xúc là cần thiết và các mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn khi có sự hỗ trợ vì nó xây dựng niềm tin và sự gần gũi.
6. Conflict resolution /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/
- English: The process of resolving a disagreement in a peaceful and constructive way.
- Vietnamese: Sự giải quyết xung đột, quá trình giải quyết bất đồng một cách hòa bình và xây dựng.
- Simple: Conflict resolution is important in relationships.
Giải quyết xung đột là điều quan trọng trong các mối quan hệ.
- Compound: Conflict resolution is necessary, and it helps maintain harmony between partners.
Giải quyết xung đột là cần thiết và giúp duy trì sự hòa hợp giữa các đối tác.
- Complex: When conflict resolution is handled properly, both parties feel heard and understood.
Khi giải quyết xung đột được xử lý đúng cách, cả hai bên đều cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu.
- Compound-Complex: Conflict resolution is important, and it strengthens relationships when both partners participate because it leads to mutual understanding.
Giải quyết xung đột là rất quan trọng và củng cố mối quan hệ khi cả hai đối tác tham gia vì nó dẫn đến sự thấu hiểu lẫn nhau.
7. Intimacy /ˈɪntɪməsi/
- English: A close, familiar, and usually affectionate or loving personal relationship.
- Vietnamese: Sự gần gũi, thân mật trong một mối quan hệ yêu thương.
- Simple: Intimacy is a key part of a strong relationship.
Sự thân mật là một phần quan trọng của một mối quan hệ vững chắc.
- Compound: Intimacy is important, and it helps partners feel connected.
Sự thân mật là rất quan trọng và nó giúp các đối tác cảm thấy kết nối.
- Complex: Intimacy deepens when partners spend quality time together.
Sự thân mật trở nên sâu sắc hơn khi các đối tác dành thời gian chất lượng bên nhau.
- Compound-Complex: Intimacy is key to a healthy relationship, and it grows stronger when partners communicate openly because they build trust.
Sự thân mật là chìa khóa của một mối quan hệ lành mạnh và trở nên mạnh mẽ hơn khi các đối tác giao tiếp cởi mở vì họ xây dựng được lòng tin.
8. Compatibility /kəmˌpætəˈbɪlɪti/
- English: The ability to live together in harmony due to shared values, interests, or personalities.
- Vietnamese: Khả năng tương thích giữa các cá nhân do chia sẻ các giá trị, sở thích hoặc tính cách chung.
- Simple: Compatibility makes relationships easier.
Sự tương thích làm cho các mối quan hệ dễ dàng hơn.
- Compound: Compatibility makes relationships easier, and it helps partners understand each other.
Sự tương thích làm cho các mối quan hệ dễ dàng hơn và giúp các đối tác hiểu nhau.
- Complex: When partners have compatibility, they experience fewer conflicts.
Khi các đối tác có sự tương thích, họ ít gặp phải xung đột hơn.
- Compound-Complex: Compatibility strengthens relationships, and it reduces misunderstandings because partners share similar values.
Sự tương thích củng cố mối quan hệ và giảm bớt những hiểu lầm vì các đối tác có cùng giá trị.
9. Communication breakdown /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈbreɪkˌdaʊn/
- English: A failure to communicate effectively, leading to misunderstandings or conflict.
- Vietnamese: Sự đổ vỡ trong giao tiếp, dẫn đến những hiểu lầm hoặc xung đột.
- Simple: Communication breakdown causes tension.
Sự đổ vỡ trong giao tiếp gây ra căng thẳng.
- Compound: Communication breakdown leads to problems, and it can cause arguments.
Sự đổ vỡ trong giao tiếp dẫn đến các vấn đề và có thể gây ra tranh cãi.
- Complex: When there’s a communication breakdown, misunderstandings often arise.
Khi có sự đổ vỡ trong giao tiếp, những hiểu lầm thường xảy ra.
- Compound-Complex: Communication breakdown causes tension, and it damages relationships because both parties feel unheard.
Sự đổ vỡ trong giao tiếp gây ra căng thẳng và làm tổn thương mối quan hệ vì cả hai bên đều cảm thấy không được lắng nghe.
10. Boundaries /ˈbaʊndəriz/
- English: Limits that a person sets in relationships to protect their well-being and personal space.
- Vietnamese: Các giới hạn mà một người đặt ra trong các mối quan hệ để bảo vệ sức khỏe tinh thần và không gian cá nhân của mình.
- Simple: Boundaries help maintain healthy relationships.
Các giới hạn giúp duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
- Compound: Boundaries are important, and they allow for mutual respect between partners.
Các giới hạn là rất quan trọng và chúng cho phép có sự tôn trọng lẫn nhau giữa các đối tác.
- Complex: Relationships improve when clear boundaries are set and respected.
Các mối quan hệ sẽ cải thiện khi các giới hạn rõ ràng được đặt ra và tôn trọng
1. Mental health /ˈmɛntl hɛlθ/
- English: A person’s condition with regard to their psychological and emotional well-being.
- Vietnamese: Sức khỏe tâm lý và cảm xúc (Sức khỏe tinh thần).
- Simple: Mental health is important.
Sức khỏe tinh thần rất quan trọng.
- Compound: Mental health is important, and everyone should take care of it.
Sức khỏe tinh thần rất quan trọng và mọi người nên chăm sóc nó.
- Complex: Because mental health affects our daily lives, it is crucial to prioritize it.
Vì sức khỏe tinh thần ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta, điều quan trọng là phải ưu tiên nó.
- Compound-Complex: Mental health is important, and we should pay attention to it because it directly impacts our well-being.
Sức khỏe tinh thần rất quan trọng và chúng ta nên chú ý đến nó vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự hạnh phúc của chúng ta.
2. Physical well-being /ˈfɪzɪkl ˌwɛlˈbiːɪŋ/
- English: The state of being healthy and physically fit.
- Vietnamese: Sự khỏe mạnh về thể chất.
- Simple: Physical well-being is essential for a happy life.
Sự khỏe mạnh về thể chất là điều cần thiết cho một cuộc sống hạnh phúc.
- Compound: Physical well-being is essential, and regular exercise can help maintain it.
Sự khỏe mạnh về thể chất là điều cần thiết và việc tập thể dục đều đặn có thể giúp duy trì.
- Complex: Physical well-being improves when people eat nutritious food and stay active.
Sự khỏe mạnh về thể chất được cải thiện khi mọi người ăn uống lành mạnh và vận động thường xuyên.
- Compound-Complex: Physical well-being is essential, and it improves when people exercise regularly and eat well.
Sự khỏe mạnh về thể chất là điều cần thiết và được cải thiện khi mọi người tập thể dục đều đặn và ăn uống tốt.
3. Balanced diet /ˈbælənst ˈdaɪət/
- English: A diet that includes all essential nutrients in the right proportions.
- Vietnamese: Chế độ ăn uống cân bằng.
- Simple: A balanced diet helps you stay healthy.
Chế độ ăn uống cân bằng giúp bạn khỏe mạnh.
- Compound: A balanced diet is crucial, and it provides the nutrients the body needs.
Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng và nó cung cấp các dưỡng chất cơ thể cần.
- Complex: If you eat a balanced diet, you will feel more energetic.
Nếu bạn ăn uống cân bằng, bạn sẽ cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
- Compound-Complex: A balanced diet helps you stay healthy, and it prevents illness if you also exercise regularly.
Chế độ ăn uống cân bằng giúp bạn khỏe mạnh và ngăn ngừa bệnh tật nếu bạn cũng tập thể dục thường xuyên.
4. Emotional resilience /ɪˈməʊʃənl rɪˈzɪliəns/
- English: The ability to adapt to stressful situations or crises.
- Vietnamese: Khả năng phục hồi cảm xúc sau những tình huống căng thẳng.
- Simple: Emotional resilience is vital in difficult times.
Khả năng phục hồi cảm xúc rất quan trọng trong những lúc khó khăn.
- Compound: Emotional resilience helps people overcome challenges, and it leads to greater well-being.
Khả năng phục hồi cảm xúc giúp mọi người vượt qua thử thách và mang lại hạnh phúc lớn hơn.
- Complex: Because emotional resilience builds over time, it requires patience and practice.
Vì khả năng phục hồi cảm xúc được xây dựng theo thời gian, nó đòi hỏi sự kiên nhẫn và thực hành.
- Compound-Complex: Emotional resilience is vital, and it develops over time because people learn to manage their emotions better.
Khả năng phục hồi cảm xúc rất quan trọng và nó phát triển theo thời gian vì mọi người học cách quản lý cảm xúc tốt hơn.
5. Stress management /strɛs ˈmænɪʤmənt/
- English: Techniques and therapies to control a person's stress levels.
- Vietnamese: Quản lý căng thẳng.
- Simple: Stress management is essential for a balanced life.
Quản lý căng thẳng là rất quan trọng cho một cuộc sống cân bằng.
- Compound: Stress management reduces anxiety, and it improves mental health.
Quản lý căng thẳng giảm bớt lo lắng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
- Complex: If you practice stress management, you can handle daily challenges more effectively.
Nếu bạn thực hành quản lý căng thẳng, bạn có thể đối phó với các thách thức hàng ngày một cách hiệu quả hơn.
- Compound-Complex: Stress management is essential, and it helps reduce anxiety because people learn to control their emotions better.
Quản lý căng thẳng là rất quan trọng và giúp giảm bớt lo lắng vì mọi người học cách kiểm soát cảm xúc của mình tốt hơn.
6. Self-care /sɛlf kɛər/
- English: Taking action to preserve or improve one’s health and well-being.
- Vietnamese: Chăm sóc bản thân.
- Simple: Self-care is important for mental health.
Chăm sóc bản thân rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
- Compound: Self-care helps reduce stress, and it improves overall well-being.
Chăm sóc bản thân giúp giảm căng thẳng và cải thiện hạnh phúc tổng thể.
- Complex: When you practice self-care, you become more focused and productive.
Khi bạn chăm sóc bản thân, bạn trở nên tập trung và hiệu quả hơn.
- Compound-Complex: Self-care is essential, and it helps you stay balanced because it prevents burnout.
Chăm sóc bản thân rất cần thiết và giúp bạn giữ được sự cân bằng vì nó ngăn ngừa kiệt sức.
7. Work-life balance /wɜːk-laɪf ˈbæləns/
- English: The equilibrium between time spent on work and other aspects of life, such as personal interests, family, and leisure activities.
- Vietnamese: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống - sự cân bằng giữa thời gian dành cho công việc và các khía cạnh khác trong cuộc sống như sở thích cá nhân, gia đình và hoạt động giải trí.
- Simple: Achieving a good work-life balance is essential for personal wellbeing.
Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe cá nhân.
- Compound: Achieving a good work-life balance is essential for personal wellbeing, and it helps reduce stress and burnout.
Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe cá nhân và giúp giảm căng thẳng và kiệt sức.
- Complex: As people strive for career success, maintaining a healthy work-life balance can be challenging.
Khi mọi người cố gắng đạt được thành công trong sự nghiệp, việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống có thể gặp nhiều khó khăn.
- Compound-Complex: Achieving a good work-life balance is essential for personal wellbeing, and as people strive for career success, maintaining that balance becomes even more important.
Việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là điều cần thiết cho sức khỏe cá nhân, và khi mọi người cố gắng đạt được thành công trong sự nghiệp, việc duy trì sự cân bằng đó càng trở nên quan trọng hơn.
8. Holistic health /həˈlɪstɪk hɛlθ/
- English: A comprehensive approach to health that considers physical, mental, emotional, and social factors.
- Vietnamese: Sức khỏe toàn diện.
- Simple: Holistic health considers all aspects of well-being.
Sức khỏe toàn diện xem xét mọi khía cạnh của hạnh phúc.
- Compound: Holistic health involves the mind, body, and spirit, and it focuses on overall well-being.
Sức khỏe toàn diện bao gồm tâm trí, cơ thể và tinh thần, tập trung vào hạnh phúc tổng thể.
- Complex: When people practice holistic health, they focus on their mental, emotional, and physical states.
Khi mọi người thực hành sức khỏe toàn diện, họ tập trung vào trạng thái tinh thần, cảm xúc và thể chất.
- Compound-Complex: Holistic health is crucial, and it improves when people maintain balance because it addresses both physical and emotional needs.
Sức khỏe toàn diện rất quan trọng và cải thiện khi mọi người duy trì sự cân bằng vì nó giải quyết cả nhu cầu thể chất và cảm xúc.
9. Preventive care /prɪˈvɛntɪv kɛr/
- English: Healthcare that focuses on preventing illness and maintaining health, rather than treating diseases after they occur.
- Vietnamese: Sự chăm sóc sức khỏe để phòng bệnh (Chăm sóc phòng bệnh)
- Simple: Preventive care is essential for long-term health.
Chăm sóc phòng bệnh là rất cần thiết cho sức khỏe lâu dài.
- Compound: Preventive care reduces the risk of disease, and it promotes better health outcomes.
Chăm sóc phòng bệnh giảm nguy cơ mắc bệnh và thúc đẩy kết quả sức khỏe tốt hơn.
- Complex: If people prioritize preventive care, they will likely avoid many health issues.
Nếu mọi người ưu tiên chăm sóc phòng bệnh, họ sẽ tránh được nhiều vấn đề sức khỏe.
- Compound-Complex: Preventive care is vital, and it reduces healthcare costs because people maintain better health through regular check-ups.
Chăm sóc phòng bệnh rất quan trọng và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe vì mọi người duy trì sức khỏe tốt hơn thông qua các kiểm tra định kỳ.
10. Social connections /ˈsəʊʃəl kəˈnɛkʃənz/
- English: The relationships and bonds you have with friends, family, and the community, which affect your emotional and physical well-being.
- Vietnamese: Các mối quan hệ xã hội.
- Simple: Social connections improve emotional well-being.
Các mối quan hệ xã hội cải thiện sức khỏe cảm xúc.
- Compound: Social connections enhance happiness, and they provide support during difficult times.
Các mối quan hệ xã hội nâng cao hạnh phúc và cung cấp sự hỗ trợ trong những lúc khó khăn.
- Complex: When people maintain social connections, they feel more supported.
Khi mọi người duy trì các mối quan hệ xã hội, họ cảm thấy được hỗ trợ nhiều hơn.
- Compound-Complex: Social connections improve mental health, and they reduce stress because people feel emotionally connected to others.
Các mối quan hệ xã hội cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng vì mọi người cảm thấy được kết nối về mặt cảm xúc với người khác.
1. Animal cruelty /ˈænɪməl ˈkruːəlti/
- English: The act of causing harm or suffering to animals, often for personal gain or pleasure.
- Vietnamese: Ngược đãi động vật, hành động gây tổn hại hoặc đau đớn cho động vật, thường vì lợi ích cá nhân hoặc niềm vui.
- Simple: Animal cruelty should be punished by law.
Ngược đãi động vật nên bị pháp luật trừng phạt.
- Compound: Animal cruelty should be punished by law, and stricter measures need to be implemented to prevent it.
Ngược đãi động vật nên bị pháp luật trừng phạt và các biện pháp nghiêm ngặt hơn cần được thực hiện để ngăn chặn nó.
- Complex: Since animal cruelty is a serious issue, governments must enforce stricter regulations to protect animals.
Vì ngược đãi động vật là một vấn đề nghiêm trọng, các chính phủ phải thực thi các quy định nghiêm ngặt hơn để bảo vệ động vật.
- Compound-Complex: Animal cruelty should be punished by law, and since it is a widespread issue, stricter regulations need to be enforced to protect animals.
Ngược đãi động vật nên bị pháp luật trừng phạt và vì đây là một vấn đề lan rộng, các quy định nghiêm ngặt hơn cần được thực thi để bảo vệ động vật.
2. Animal rights /ˈænɪml raɪts/
- English: The belief that animals are entitled to certain moral rights, such as freedom from exploitation and harm.
- Vietnamese: Quyền động vật, niềm tin rằng động vật có quyền về đạo đức, như được bảo vệ khỏi sự bóc lột và gây hại.
- Simple: Many people support animal rights.
Nhiều người ủng hộ quyền động vật.
- Compound: Many people support animal rights, and they fight for animals' protection.
Nhiều người ủng hộ quyền động vật và họ đấu tranh để bảo vệ chúng.
- Complex: People advocate for animal rights because they believe animals deserve respect and humane treatment.
Mọi người vận động cho quyền động vật vì họ tin rằng chúng đáng được tôn trọng và đối xử nhân đạo.
- Compound-Complex: Many people support animal rights, and they protest against animal cruelty because they believe in ethical treatment.
Nhiều người ủng hộ quyền động vật và họ phản đối sự tàn ác với động vật vì họ tin vào việc đối xử đạo đức.
3. Cruelty-free /ˈkruːəlti friː/
- English: Products or practices that do not involve harm or cruelty to animals.
- Vietnamese: Không gây hại, không thử nghiệm trên động vật.
- Simple: This makeup brand is cruelty-free.
Thương hiệu mỹ phẩm này không thử nghiệm trên động vật.
- Compound: This makeup brand is cruelty-free, and it uses only vegan ingredients.
Thương hiệu mỹ phẩm này không thử nghiệm trên động vật và chỉ sử dụng các thành phần thuần chay.
- Complex: Because consumers demand ethical products, many companies now produce cruelty-free items.
Vì người tiêu dùng yêu cầu các sản phẩm có đạo đức, nhiều công ty hiện đang sản xuất các mặt hàng không thử nghiệm trên động vật.
- Compound-Complex: This makeup brand is cruelty-free, and it has gained popularity because consumers prefer ethical products.
Thương hiệu mỹ phẩm này không thử nghiệm trên động vật và trở nên phổ biến vì người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm có đạo đức.
4. Animal testing /ˈænɪml ˈtɛstɪŋ/
- English: The use of non-human animals in experiments to test the safety of products or research.
- Vietnamese: Thử nghiệm động vật, sử dụng động vật không phải con người trong các thí nghiệm để kiểm tra sự an toàn của sản phẩm hoặc nghiên cứu.
- Simple: Animal testing is a controversial issue.
Thử nghiệm động vật là một vấn đề gây tranh cãi.
- Compound: Animal testing is controversial, and many argue that it is unethical.
Thử nghiệm động vật là một vấn đề gây tranh cãi và nhiều người cho rằng nó không có đạo đức.
- Complex: Animal testing is criticized because it subjects animals to harm for human benefit.
Thử nghiệm động vật bị chỉ trích vì nó gây hại cho động vật để phục vụ lợi ích của con người.
- Compound-Complex: Animal testing is a controversial issue, and it is debated because it involves ethical concerns and animal suffering.
Thử nghiệm động vật là một vấn đề gây tranh cãi và bị tranh luận vì liên quan đến các vấn đề đạo đức và sự đau khổ của động vật.
5. Factory farming /ˈfæktri ˈfɑːmɪŋ/
- English: A system of large-scale industrial farming where animals are raised in confined spaces.
- Vietnamese: Chăn nuôi công nghiệp, một hệ thống nuôi động vật trên quy mô lớn trong các không gian hạn chế.
- Simple: Factory farming is criticized for animal cruelty.
Chăn nuôi công nghiệp bị chỉ trích vì sự tàn ác đối với động vật.
- Compound: Factory farming is criticized, and activists argue that it causes unnecessary suffering.
Chăn nuôi công nghiệp bị chỉ trích và các nhà hoạt động cho rằng nó gây ra sự đau khổ không cần thiết.
- Complex: Because factory farming involves overcrowded conditions, animals often suffer from diseases and stress.
Vì chăn nuôi công nghiệp có điều kiện đông đúc, động vật thường mắc bệnh và căng thẳng.
- Compound-Complex: Factory farming is criticized, and many believe it should be banned because it leads to animal suffering and environmental damage.
Chăn nuôi công nghiệp bị chỉ trích và nhiều người tin rằng nó nên bị cấm vì dẫn đến sự đau khổ của động vật và thiệt hại môi trường.
6. Endangered species /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/
- English: Species of animals or plants that are at risk of extinction.
- Vietnamese: Các loài động vật hoặc thực vật có nguy cơ tuyệt chủng.
- Simple: Endangered species need protection.
Các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ.
- Compound: Endangered species need protection, and governments should implement laws to protect their habitats.
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ và các chính phủ nên thực thi luật để bảo vệ môi trường sống của chúng.
- Complex: Endangered species are in danger because of habitat loss and poaching.
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng đang gặp nguy hiểm vì mất môi trường sống và nạn săn trộm.
- Compound-Complex: Endangered species need protection, and we must act now because their habitats are being destroyed rapidly.
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ và chúng ta phải hành động ngay vì môi trường sống của chúng đang bị phá hủy nhanh chóng.
7. Wildlife conservation /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsəˈveɪʃən/
- English: The practice of protecting wild species and their habitats in order to prevent extinction.
- Vietnamese: Bảo tồn động vật hoang dã, bảo vệ các loài động vật hoang dã và môi trường sống của chúng để ngăn chặn sự tuyệt chủng.
- Simple: Wildlife conservation is necessary to protect biodiversity.
Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết để bảo vệ đa dạng sinh học.
- Compound: Wildlife conservation is necessary, and governments should prioritize it.
Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết và các chính phủ nên ưu tiên vấn đề này.
- Complex: Wildlife conservation becomes more urgent as species face increasing threats.
Bảo tồn động vật hoang dã trở nên cấp bách hơn khi các loài phải đối mặt với ngày càng nhiều mối đe dọa.
- Compound-Complex: Wildlife conservation is essential, and it must be enforced because many species are endangered due to human activities.
Bảo tồn động vật hoang dã là cần thiết và phải được thực hiện vì nhiều loài đang gặp nguy hiểm do hoạt động của con người.
8. Poaching /ˈpəʊʧɪŋ/
- English: The illegal hunting or capturing of wild animals.
- Vietnamese: Săn bắt động vật hoang dã bất hợp pháp.
- Simple: Poaching is illegal in many countries.
Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.
- Compound: Poaching is illegal, and it endangers many species.
Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp và gây nguy hiểm cho nhiều loài.
- Complex: Because poaching threatens wildlife, stricter laws are needed to combat it.
Vì săn bắt động vật hoang dã gây nguy hiểm cho động vật, cần có các luật nghiêm ngặt hơn để chống lại nó.
- Compound-Complex: Poaching is illegal, and stricter regulations are needed because it puts endangered species at risk of extinction.
Săn bắt động vật hoang dã là bất hợp pháp và cần có các quy định nghiêm ngặt hơn vì nó đặt các loài có nguy cơ tuyệt chủng vào nguy cơ bị diệt vong.
9. Ethical treatment /ˈɛθɪkl ˈtriːtmənt/
- English: The belief that animals should be treated with respect and kindness, without cruelty.
- Vietnamese: Đối xử có đạo đức với động vật, tin rằng chúng nên được tôn trọng và đối xử nhân đạo.
- Simple: Ethical treatment of animals is essential.
Đối xử đạo đức với động vật là rất quan trọng.
- Compound: Ethical treatment of animals is essential, and it should be a priority in industries like farming.
Đối xử đạo đức với động vật là rất quan trọng và nên là ưu tiên trong các ngành công nghiệp như chăn nuôi.
- Complex: Ethical treatment becomes more important as people become aware of animal rights.
Đối xử đạo đức trở nên quan trọng hơn khi con người nhận thức được quyền của động vật.
- Compound-Complex: Ethical treatment of animals is essential, and industries must adopt humane practices because society is demanding change.
Đối xử đạo đức với động vật là rất quan trọng và các ngành công nghiệp phải áp dụng các biện pháp nhân đạo vì xã hội đang đòi hỏi sự thay đổi.
10. Habitat destruction /ˈhæbɪtæt dɪˈstrʌkʃən/
- English: The process by which natural habitats are damaged or destroyed by human activities.
- Vietnamese: Sự phá hủy môi trường sống tự nhiên do các hoạt động của con người.
- Simple: Habitat destruction threatens many species.
Sự phá hủy môi trường sống đe dọa nhiều loài.
- Compound: Habitat destruction is widespread, and it causes significant harm to biodiversity.
Sự phá hủy môi trường sống đang lan rộng và gây ra tổn hại lớn cho đa dạng sinh học.
- Complex: Because habitat destruction is linked to deforestation, protecting forests is crucial.
Vì sự phá hủy môi trường sống liên quan đến nạn phá rừng, việc bảo vệ rừng là rất quan trọng.
- Compound-Complex: Habitat destruction threatens biodiversity, and urgent action is needed because entire ecosystems are at risk.
Sự phá hủy môi trường sống đe dọa đa dạng sinh học và cần hành động khẩn cấp vì cả hệ sinh thái đang gặp nguy hiểm.
1. Scientific breakthrough /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈbreɪkˌθruː/
- English: A major discovery or development in science that leads to significant progress in understanding or technology.
- Vietnamese: Bước đột phá khoa học, một phát hiện hoặc phát triển lớn trong khoa học dẫn đến tiến bộ đáng kể trong hiểu biết hoặc công nghệ.
- Simple: The scientific breakthrough has revolutionized the medical industry.
Bước đột phá khoa học đã cách mạng hóa ngành y tế.
- Compound: The scientific breakthrough is important, and it has opened new doors for medical research.
Bước đột phá khoa học rất quan trọng và đã mở ra những cánh cửa mới cho nghiên cứu y học.
- Complex: As the scientific breakthrough gained attention, more funding was provided for further studies.
Khi bước đột phá khoa học thu hút sự chú ý, nhiều khoản tài trợ hơn được cung cấp cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Compound-Complex: The scientific breakthrough has revolutionized the industry, and as more funding becomes available, further advancements will follow.
Bước đột phá khoa học đã cách mạng hóa ngành công nghiệp, và khi có nhiều nguồn tài trợ hơn, sẽ có nhiều tiến bộ hơn theo sau.
2. Genetic engineering /ʤɪˈnɛtɪk ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/
- English: The direct manipulation of an organism's genes using biotechnology.
- Vietnamese: Kỹ thuật di truyền, thao túng trực tiếp gen của sinh vật bằng công nghệ sinh học.
- Simple: Genetic engineering can modify crops to increase yield.
Kỹ thuật di truyền có thể biến đổi cây trồng để tăng năng suất.
- Compound: Genetic engineering modifies crops, and it makes them more resistant to pests.
Kỹ thuật di truyền biến đổi cây trồng và làm cho chúng kháng sâu bệnh hơn.
- Complex: Because of genetic engineering, scientists can create plants that withstand harsh environments.
Nhờ kỹ thuật di truyền, các nhà khoa học có thể tạo ra những loại cây chịu được môi trường khắc nghiệt.
- Compound-Complex: Genetic engineering modifies crops, and it improves food security because scientists can make plants that survive in extreme conditions.
Kỹ thuật di truyền biến đổi cây trồng và cải thiện an ninh lương thực vì các nhà khoa học có thể tạo ra các loại cây chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.
3. Cutting-edge technology /ˌkʌtɪŋ ˈɛdʒ tɛkˈnɒlədʒi/
- English: The most advanced and innovative technology available at a given time.
- Vietnamese: Công nghệ tiên tiến, công nghệ hiện đại nhất và sáng tạo nhất có sẵn tại một thời điểm nhất định.
- Simple: The company uses cutting-edge technology to manufacture its products.
Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến để sản xuất các sản phẩm của mình.
- Compound: The cutting-edge technology is expensive, but it significantly improves efficiency.
Công nghệ tiên tiến rất đắt đỏ nhưng cải thiện hiệu suất đáng kể.
- Complex: Because the cutting-edge technology is still in development, not all companies can afford it.
Vì công nghệ tiên tiến vẫn đang trong quá trình phát triển, không phải công ty nào cũng có thể chi trả.
- Compound-Complex: The company uses cutting-edge technology, and although it is expensive, it improves both the quality and speed of production.
Công ty sử dụng công nghệ tiên tiến, và mặc dù nó đắt đỏ, nó cải thiện cả chất lượng và tốc độ sản xuất.
4. Sustainable development /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/
- English: Development that meets the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs.
- Vietnamese: Phát triển bền vững, sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
- Simple: Sustainable development aims to balance economic growth with environmental protection.
Phát triển bền vững nhằm cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
- Compound: Sustainable development is crucial for the future, and it requires global cooperation.
Phát triển bền vững rất quan trọng cho tương lai và đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.
- Complex: Although sustainable development is challenging, it is essential for preserving the planet for future generations.
Mặc dù phát triển bền vững là một thách thức, nhưng nó rất cần thiết để bảo tồn hành tinh cho các thế hệ tương lai.
- Compound-Complex: Sustainable development aims to balance economic and environmental needs, and while it is challenging, it is vital for long-term prosperity.
Phát triển bền vững nhằm cân bằng các nhu cầu kinh tế và môi trường, và dù thách thức, nó rất quan trọng cho sự thịnh vượng lâu dài.
5. Artificial intelligence (AI) /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/
- English: The simulation of human intelligence in machines designed to think and learn.
- Vietnamese: Trí tuệ nhân tạo, mô phỏng trí thông minh của con người trong các máy móc được thiết kế để suy nghĩ và học hỏi.
- Simple: Artificial intelligence is transforming industries.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp.
- Compound: Artificial intelligence is transforming industries, and it automates many processes.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp và tự động hóa nhiều quy trình.
- Complex: As artificial intelligence develops, it raises ethical questions about its use.
Khi trí tuệ nhân tạo phát triển, nó đặt ra các câu hỏi đạo đức về việc sử dụng nó.
- Compound-Complex: Artificial intelligence is transforming industries, and it’s raising ethical concerns because machines are now capable of making decisions.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi các ngành công nghiệp và đặt ra những lo ngại về đạo đức vì các máy móc hiện có khả năng đưa ra quyết định.
6. Sustainable energy /səˈsteɪnəbl ˈɛnədʒi/
- English: Energy obtained from renewable resources that are environmentally friendly.
- Vietnamese: Năng lượng bền vững, năng lượng thu được từ các nguồn tài nguyên tái tạo và thân thiện với môi trường.
- Simple: Sustainable energy is essential for combating climate change.
Năng lượng bền vững rất cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.
- Compound: Sustainable energy is essential, and it helps reduce our carbon footprint.
Năng lượng bền vững rất cần thiết và giúp giảm lượng khí thải carbon của chúng ta.
- Complex: As sustainable energy becomes more accessible, fewer people rely on fossil fuels.
Khi năng lượng bền vững trở nên phổ biến hơn, ít người hơn dựa vào nhiên liệu hóa thạch.
- Compound-Complex: Sustainable energy is essential, and it’s becoming more popular because it reduces environmental harm.
Năng lượng bền vững rất cần thiết và ngày càng trở nên phổ biến hơn vì nó giảm thiểu tác hại môi trường.
7. Space exploration /speɪs ˌɛkspləˈreɪʃən/
- English: The discovery and study of outer space through astronomy and space travel.
- Vietnamese: Thám hiểm không gian, việc khám phá và nghiên cứu vũ trụ thông qua thiên văn học và du hành vũ trụ.
- Simple: Space exploration has led to many scientific discoveries.
Thám hiểm không gian đã dẫn đến nhiều khám phá khoa học.
- Compound: Space exploration has led to many discoveries, and it has expanded our understanding of the universe.
Thám hiểm không gian đã dẫn đến nhiều khám phá và mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
- Complex: As space exploration advances, we learn more about other planets.
Khi thám hiểm không gian phát triển, chúng ta hiểu thêm về các hành tinh khác.
- Compound-Complex: Space exploration has led to many discoveries, and it continues to advance because scientists are developing new technologies.
Thám hiểm không gian đã dẫn đến nhiều khám phá và tiếp tục phát triển vì các nhà khoa học đang phát triển các công nghệ mới.
8. Data collection /ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən/
- English: The process of gathering and measuring information on variables of interest in a systematic way.
- Vietnamese: Thu thập dữ liệu, quá trình thu thập và đo lường thông tin về các biến số theo cách có hệ thống.
- Simple: Data collection is a crucial step in conducting any research.
Thu thập dữ liệu là bước quan trọng trong việc tiến hành bất kỳ nghiên cứu nào.
- Compound: Data collection can be time-consuming, but it is essential for accurate results.
Thu thập dữ liệu có thể tốn thời gian nhưng rất quan trọng để có kết quả chính xác.
- Complex: Once data collection is complete, the analysis phase can begin.
Khi quá trình thu thập dữ liệu hoàn tất, giai đoạn phân tích có thể bắt đầu.
- Compound-Complex: Data collection is time-consuming, and while it is tedious, it is necessary for ensuring the validity of research results.
Thu thập dữ liệu tốn thời gian và mặc dù gây nhàm chán, nhưng nó cần thiết để đảm bảo tính hợp lệ của kết quả nghiên cứu.
9. Research findings /rɪˈsɜːrtʃ ˈfaɪndɪŋz/
- English: The results or conclusions that are derived from a research study.
- Vietnamese: Kết quả nghiên cứu, những kết luận hoặc kết quả rút ra từ một nghiên cứu.
- Simple: The research findings were published in a scientific journal.
Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên tạp chí khoa học.
- Compound: The research findings were surprising, and they challenged previous theories.
Kết quả nghiên cứu rất bất ngờ và đã thách thức các lý thuyết trước đây.
- Complex: Because the research findings were so groundbreaking, they received widespread media attention.
Vì kết quả nghiên cứu quá đột phá nên chúng đã thu hút sự chú ý rộng rãi từ giới truyền thông.
- Compound-Complex: The research findings were significant, and while they supported existing theories, they also opened up new areas for further investigation.
Kết quả nghiên cứu rất quan trọng và trong khi chúng ủng hộ các lý thuyết hiện có, chúng cũng mở ra những lĩnh vực mới để điều tra thêm.
10. Groundbreaking research /ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ rɪˈsɜːrtʃ/
- English: Research that introduces new ideas or discoveries that significantly advance knowledge in a particular field.
- Vietnamese: Nghiên cứu đột phá, nghiên cứu giới thiệu những ý tưởng hoặc khám phá mới, thúc đẩy tri thức đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể.
- Simple: Groundbreaking research has revealed new treatment options for cancer.
Nghiên cứu đột phá đã tiết lộ những lựa chọn điều trị mới cho bệnh ung thư.
- Compound: Groundbreaking research is essential, and it often leads to new scientific innovations.
Nghiên cứu đột phá rất quan trọng và thường dẫn đến các sáng tạo khoa học mới.
- Complex: Since the groundbreaking research was published, it has influenced many new studies in the field.
Kể từ khi nghiên cứu đột phá được công bố, nó đã ảnh hưởng đến nhiều nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.
- Compound-Complex: Groundbreaking research has revealed new treatment methods, and as more studies are conducted, it may revolutionize healthcare.
Nghiên cứu đột phá đã tiết lộ các phương pháp điều trị mới, và khi có thêm nhiều nghiên cứu được tiến hành, nó có thể cách mạng hóa ngành y tế.