Skip to main content

Theory: full combo Task 2

T9/26

Theory: full combo Task 2

Whole structure

( tổng quan cấu trúc ) 

1. Introduction (Giới thiệu chung):
Trong bài thi Viết của IELTS, việc hiểu tổng quan về cấu trúc của các loại bài essays sẽ giúp học sinh có một định hướng đúng đắn về cách triển khai ý và ngôn ngữ sử dụng phù hợp hơn, do vậy số điểm cũng sẽ cao hơn. Cụ thể là:


Writing task 1: Descriptive essay ( văn miêu tả ): ngôn ngữ theo xu hướng đơn giản, miêu tả số lượng chính xác hoặc gần chính xác, chứ không được khái quát hóa, hay không đưa ý kiến cá nhân vào.

Writing task 2: Discussion & Argumentative essay ( văn bình luận & văn nghị luận ): ngôn ngữ theo hướng văn học thuật, có thể khái quát hóa một số nơi.

Ví dụ: 

Writing task 1: bài văn miêu tả về tần suất đi xem film của 4 nhóm đối tượng từ 10 - 25, 25 - 35, 35 - 55 & 55-60 tuổi. Người viết phải miêu tả cụ thể nhóm tuổi như: 10-25: “individuals aged from 10 to 25”, 

Tuy nhiên, trong Writing task 2: người ta có thể sử dụng “teenagers, adolescents, hay youngsters” khi nói đến một nhóm đối tượng nào đó chung chung trong xã hội.

 

2. Theory ( Phần lý thuyết )

        3-5-5-2 rule

( Quy tắc 2-4-4-1 )

Introduction: 3 sentences

( Câu mở đầu: 3 câu )

Body 1: 5 sentences

( Thân bài: 5 câu )

Body 2: 5 sentences 

( Thân bài: 5 câu )

Conclusion: 2 sentences

( Kết bài: 2 câu )

 

  1. Introduction ( giới thiệu )

Question: Some people are in favor of cohabitation, while others do not agree with this. Discuss both views.

 

( Câu hỏi: Một số người ủng hộ việc sống thử, trong khi những người khác không đồng ý với điều này. Em hãy thảo luận cả 2 quan điểm trên. )

Intro: 

 

(Sentence 1 - General ) Nowadays, living with each other before marriage is an increasing phenomenon among youngsters ( optional ) 

 

( Câu 1 - Câu nhận xét chung  ) Ngày nay, sống với nhau trước hôn nhân là một xu hướng đang tăng trong giới trẻ (tùy chọn).

 

(Sentence 2 - Paraphrase ) Some individuals support this idea, whereas others argue against it 

( compulsory )

 

( Câu 2 - Viết lại câu sao cho ý không đổi ở đề bài ) Một vài cá nhân ủng hộ ý tưởng này, trong khi những người khác phản biện tư duy ngược lại ( bắt buộc ).

 

(Sentence 3 - Thesis statement ) In this essay, I will explain both sides of the arguments ( compulsory ) 

 

( Câu 3 - Câu tóm gọn ) Trong bài viết này, tôi sẽ giải thích cả hai mặt của một vấn đề ( bắt buộc ). 

 

Useful expressions for introductions 

( Một số gợi ý để bắt đầu mở bài ) 

S1: General statement ( câu nhận xét chung ): 

  • There is no doubt that + SVO ( optional )

Không còn nghi ngờ rằng + SVO ( tùy chọn ) 

 

  • Over the last few decades / In recent times , SVO ( Present Perfect )

 

Trong suốt vài thập kỷ gần đây / Gần đây , SVO ( Hiện tại hoàn thành )

 

 

  • At present time/ Nowadays, SVO ( Present Continuous )

 

  Ngày nay, SVO ( Hiện tại tiếp diễn )

 

 S2: Paraphrase question 

( Viết lại câu, sao cho ý nghĩa không thay đổi ):

S3: Tell a plan ( Viết câu định hướng )

In this essay, I will + paraphrase the question.

( Trong bài viết này, tôi sẽ … + paraphrase lại câu hỏi của đề bài )

II. Body ( thân bài )

There is a saying in English: “ All roads lead to Rome.”. Indeed, there are multiple ways to allocate ideas as long as the essay follows a smooth flow of ideas. Several approaches are shown as follows: 

(Có một câu nói trong tiếng Anh: “Mọi con đường đều dẫn đến thành Rome”. Thật vậy, có nhiều cách để phân bổ ý tưởng miễn là bài luận đi theo một luồng ý tưởng trơn tru. Một số cách tiếp cận được thể hiện như sau: )

Approach 

( Cách tiếp cận )

Content ( Nội dung )

1-idea with a fixed structure

( Một ý tưởng với một cấu trúc cố định )

TEEC

Format ( Body 1 = Body 2 in length ) 

(Thân bài 1&2 bằng nhau về độ dài )

Body 1&2

( Thân bài 1&2 )

Sen1: Topic sentence ( Câu mở đầu )

Sen2: Explanation ( Câu giải thích - idea )

Sen3: Example ( Câu ví dụ )

Sen4: Concluding sentence 1 ( Câu kết bài )

 

Question: Nowadays, online studies have been on the rise. What is the reason for this ? 

( Câu hỏi: Ngày nay, việc học online đang ngày càng lên ngôi. Vì sao vậy ? )

Opening sens = Topic sens : Virtual education can be advantageous.

( Câu mở đầu: Giáo dục ảo có thể có lợi)

Reason = Explain: The reason is that this method of distant learning can help people from various locations to study altogether. 

(Câu đưa lý do: Lý do cho điều này là vì phương pháp học từ xa này có thể giúp người học từ khắp bốn phương học cùng nhau. )

Example: For Example, teachers from nearly every corner of the world can learn Master of Education online.

(Câu đưa ví dụ: Ví dụ là, giáo viên từ gần như mọi nơi trên thế giới có thể học chứng chỉ Thạc Sĩ giáo dục online )

Orientating = Concluding sens: That is why online study can be beneficial.  

(Câu kết bài: Đó là lý do tại sao học online lại có lợi như vậy. )

1-idea with freestyle

( Một ý tưởng với lối viết tự do )

 

(Câu kết thúc: Điều này sẽ dẫn đến việc bảo vệ thông tin đó khỏi sự tấn công mạng.)

2-idea 

( Lối viết với 2 ý tưởng )

Format ( Body 1 = Body 2 in length )

(Thân bài 1&2 bằng nhau về độ dài )

Body 1&2

( Thân bài 1&2 )

Sen1: Topic sentence 1  ( Câu mở đầu )

Sen2: Supporting sentence 1.1 ( Câu giải thích 1.1 )

Sen3: 1 of 5 ways: S, E, A, R or So

( Câu giải thích, đưa ví dụ, đảo ngược, đưa giải pháp )

Sen4: Supporting sentence 1.2 ( Câu giải thích 1.2 )

Sen5: 1 of 5 ways: S, E, A, R or So

( Câu giải thích, đưa ví dụ, đảo ngược, đưa giải pháp )

 

Question: Nowadays, there is an increasing number of travellers all around the world. Why is that ?

( Ngày nay, càng ngày càng có nhiều người đi du lịch vòng quanh thế giới. Lý do cho điều này là gì ? )

Topic sens 1: There are several reasons why the number of people travelling has increased. 

( Câu chủ đề 1: Có nhiều lý do tại sao số lượng người đi du lịch đã tăng lên. )

Supporting sens 1: The first reason is that travel is much more affordable than it used to be. 

(hỗ trợ 1: Lý do đầu tiên là du lịch rẻ hơn nhiều so với trước đây. )

Example: For instance, whereas in the past it might have cost the average person a year’s salary to travel from Britain to Turkey, these days it is possible for British tourists to enjoy a last-minute city break in Istanbul for the cost of half a month’s pay. 

( Ví dụ: Trong khi trong quá khứ có thể chi phí cho một người trung bình một năm lương để đi du lịch từ Anh đến Thổ Nhĩ Kỳ, những ngày này nó là có thể cho khách du lịch Anh để tận hưởng một phút cuối cùng nghỉ ngơi thành phố ở Istanbul với chi phí của một nửa tháng lương. )

Supporting sens 2: Another significant cause is the rise in social media. 

(Một nguyên nhân quan trọng khác là sự gia tăng của phương tiện truyền thông xã hội. )

Support: This is influential because websites like Facebook and Instagram present their users with an unending stream of photos of friends in exotic locations, thus eliciting a desire to travel. 

( Hỗ trợ: Điều này có ảnh hưởng bởi vì các trang web như Facebook và Instagram trình bày cho người dùng của họ một luồng không ngừng của những bức ảnh của bạn bè ở những địa điểm kỳ lạ, do đó kích thích mong muốn đi du lịch. )

3-idea 

( Lối viết 3 ý tưởng với dạng bài Opinion )

It is only applicate for “ mostly agree/disagree” in argumentative essays (40/60) so that Body 1 ( weaker side ) < Body 2 ( stronger side )

 

( Cách viết này chỉ áp dụng cho dạng bài “ hầu như đồng ý, không đồng ý” ở dạng văn nghị luận (40/60) để Body 1 < Body 2.)

 

     Format ( Body 1 < Body 2 in length )

Body 1

(1-idea)

Sen 1: Topic sentence  ( Câu mở đầu )

Sen 2 - 5: 1 of 5 ways: S, E, A, R or So 

( Câu giải thích, đưa ví dụ, đảo ngược, đưa giải pháp )

 

Body 2

(2-idea)

Sen1: Topic sentence 1  ( Câu mở đầu )

Sen2: Supporting sentence 1.1 ( Câu giải thích 1.1 )

Sen3: 1 of 5 ways: S, E, A, R or So

( Câu giải thích, đưa ví dụ, đảo ngược, đưa giải pháp )

Sen4: Supporting sentence 1.2 ( Câu giải thích 1.2 )

Sen5: 1 of 5 ways: S, E, A, R or So

( Câu giải thích, đưa ví dụ, đảo ngược, đưa giải pháp )

 

Question: These days, the majority of learners choose studying on the Internet due to several benefits. To what extent do you agree or disagree ?

( Câu hỏi: Ngày nay, hầu như người học chọn học trên mạng Internet vì nó có nhiều lợi ích. Bạn đồng ý, hay không đồng ý tới phạm vi nào ? )

 

Main topic: I mostly agree that online learning can be beneficial to learners.

 

(Chủ đề chính: Tôi đồng ý rằng việc học trực tuyến có thể có lợi cho người học.)

 

Body 1 ( 1 idea for objection ) < Body 2 ( 2 ideas support )

 

(Thân bài 1 ( 1 ý tưởng để phản đối ) < Thân bài  2 ( 2 ý tưởng hỗ trợ ) )

 

 

Body 1 (1-idea): 

Topic sens 1: On the one hand, distant education can be at risk of lowering their academic performance.

 

( Câu chủ đề 1: Một mặt, giáo dục từ xa có thể có nguy cơ làm giảm hiệu suất học tập của họ.)

 

Reason: The reason is that chances are learners can watch other irrelevant content while they are studying online, leading to their distraction to the lecture.

 

(Lý do: Lý do là có khả năng người học có thể xem nội dung không liên quan khác trong khi họ đang học trực tuyến, dẫn đến sự phân tâm của họ đến bài giảng.)

 

Example: For example: during the pandemic, Vietnamese students have to stay indoors and study online for nearly two consecutive years. It is reported that nearly 40% of them failed to focus due to social temptations while they are learning online. 

 

(Ví dụ: Ví dụ: trong thời kỳ đại dịch, sinh viên Việt Nam phải ở trong nhà và học trực tuyến trong gần hai năm liên tiếp. Có báo cáo rằng gần 40% trong số họ không tập trung vì cám dỗ xã hội trong khi học trực tuyến. )

 

Conclude: That is why virtual learning can be harmful to learners. 

 

(Kết luận: Đó là lý do tại sao học tập ảo có thể gây hại cho người học. )

 

Body 2: 2-idea

 

Topic sens 1: On the other hand, training via the Internet provides two perks.

 

(Câu chủ đề 1: Mặt khác, đào tạo qua Internet mang lại hai lợi ích.)

 

Supporting sentence 1.1: Firstly, virtual education can be suitable for people coming from different regions of the world.

(Thứ nhất, giáo dục ảo có thể phù hợp với những người đến từ các vùng khác nhau trên thế giới.)

 

Detail (1 of 5 ways: S, E, A, R or So): Therefore, these people can have the chance to study at farway but reputable educational institutions. 

(Câu Chi tiết (1 trong 5 cách: S, E, A, R hoặc So): Do đó, những người này có thể có cơ hội học tập ở những tổ chức giáo dục xa xôi nhưng có uy tín. )

 

Supporting sentence 1.2: Secondly, taking classes online can help learners to master IT skills.

(câu 1.2: Thứ hai, tham gia các lớp học trực tuyến có thể giúp học sinh nắm vững các kỹ năng CNTT.

 

Detail (1 of 5 ways: S, E, A, R or So): This is because these virtual learning programs can offer students with fruitful learning experiences such as recorded videos, audio-visual lessons or gamifications. 

(Chi tiết (1 trong 5 cách: S, E, A, R hoặc So): Đây là bởi vì các chương trình học ảo này có thể cung cấp cho sinh viên những trải nghiệm học tập hiệu quả như các video được ghi lại, các bài học nghe nhìn hoặc các trò chơi. )

Counter

-argument

 ( Lối viết phản biện )

It is only applicate for “ mostly agree/disagree” in argumentative essay (80/20) so that 

 

Format ( Body 1 = Body 2 = Body 3 in length )

 

Body 1

1-idea or 2-idea ( Agree )

Body 2

1-idea or 2-idea ( Agree )

Body 3

Disagree

 

Question: Some learners believe that homework is important to maintain the learning process. To what extent do you agree or disagree ?

( Câu hỏi: Một số người học tin chắc rằng bài tập về nhà đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì quá trình học tập. Bạn đồng ý, hay không đồng ý tới phạm vi nào ? )

Main topic: I totally agree with the idea that homework plays an essential role in students’ learning. 

(Tôi hoàn toàn đồng ý rằng bài tập về nhà đóng vai trò quan trọng trong việc học của học sinh.)

Counter Argument: Some opponents might argue that homework is an unnecessary burden on children as it does nothing to improve educational outcomes.

 (Ý kiến của những người đối ngược là bài tập về nhà là một gánh nặng không cần thiết vì nó không giúp cải thiện kết quả học tập của học sinh.)

Refutation: However, they should take into account that homework requires students to apply the knowledge that they have learned in the classroom. Therefore, they have many chances to consolidate their understanding of the concepts taught by their teacher at school, which will help them improve their academic performance.

(Tuy nhiên, họ phải xem xét thực tế là bài tập về nhà đòi hỏi học sinh phải vận dụng tất cả những kiến thức đã học trên lớp để hoàn thành. Vì thế họ có nhiều cơ hội để củng cố lại những hiểu biết về các khái niệm được giảng dạy bởi giáo viên của họ ở trường, điều này giúp học sinh cải thiện được kết quả học tập.)

 

Several connecting words 

( Các từ nối để bắt đầu ý tưởng ) 

 

Explanation (Ex)

 

  • This is because…………….  
  • Since + SVO1, SVO2
  • The reason for this is that SVO

 

Example (E)

  • For instance,…….…..  
  • For example,…….…..
  • To illustrate this / to exemplify this, SVO

Alternative (A)

( another option )

  • In contrast = Conversely, ………….
  • If SVO1, SVO2 (conditional)
  • Without A, SVO ( type 2 )

Result (R)

  • As a result,………
  • As a consequence, ………..
  • Consequently, …...

Sub-ideas

  • In this case
  • To be more specific = Specifically
  • In particular

Solution (So)

( for Situation essay )

  • To address this problem, ………
  • To tackle this issue,…………
  • To give the solution to the problem, ….

 

III. Conclusion ( Kết bài )

Sens 1

Summarize key points.

(Tóm tắt các điểm chính.)

Sens 2

( if any )

Opinion & Opinion – discussion: Give your opinion.

(Ý kiến & ý kiến – thảo luận: Đưa ra ý kiến của bản thân.)

Solution: Tell who is responsible for these.

(Giải pháp: Cho biết ai chịu trách nhiệm về những thứ này.)

 

Useful words & phrases 

(Các từ & cụm từ gợi ý )

    Conclusion

   ( Kết bài )

 

In conclusion, ………..

To conclude, ……….

(Kết luận, …)

 

Opinion

( Ý kiến cá nhân )

In my view,……

From my perspective,……..

To my mind, ……….

( Theo ý kiến của tôi thì,... )

 

More examples for Conclusion

( Một số ví dụ khác cho kết bài )

Summarize: In conclusion, two of the main factors that affect job satisfaction are one’s sense of value and passion for their job. Opinion: To my mind, these factors can both be solved by the mind to permit anybody to enjoy their career 🡪 Opinion essay.

(Tóm lại: Để kết luận, hai trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc là cảm giác giá trị và niềm đam mê cho công việc của họ. Ý kiến: Theo tôi, cả hai yếu tố này đều có thể được giải quyết bởi tâm trí để cho phép bất cứ ai tận hưởng sự nghiệp của họ Thảo luận ý kiến.)

Summarize: In conclusion, two of the main dangers for individuals and societies which a longer lifespan may present are financial troubles and joblessness. Solution: However, these problems should be minimised if government raises the retirement age and spends wisely in new technologies 🡪 Solution essay. 

(Tóm lại: Để kết luận, hai trong số những mối nguy hiểm chính đối với cá nhân và xã hội mà tuổi thọ kéo dài có thể gây ra là những rắc rối về tài chính và thất nghiệp. Giải pháp: Tuy nhiên, những vấn đề này nên được giảm thiểu nếu chính phủ tăng tuổi nghỉ hưu và chi tiêu một cách khôn ngoan cho các công nghệ mới Bài luận giải pháp. )

Summarize: In conclusion, although virtual learning can possibly hinder learners from deep focus (1) , this method of learning offers numerous positives including saving time for travelling (1) and enjoying various digital learning approaches (2). 

 

( Tóm tắt: Kết luận là, mặc dù việc học ảo có thể cản trở việc tập trung sâu (1), phương pháp học tập này mang lại nhiều lợi ích tích cực bao gồm tiết kiệm thời gian đi du lịch (1) và tận hưởng các cách tiếp cận học tập kỹ thuật số khác nhau (2). )

 

IV. Question types 
( các loại câu hỏi )

Direct questions

( hỏi gì trả lời nấy )

Situation

( cause, effect, solution )

 

Discussion

( discuss both views, what are advantages & disadvantages )

Discussion & Opinion

(discuss both views & give opinion )

Opinion

( to what extent do you agree or disagree?

Is it a positive or negative trend )

 

Ví dụ: 

Fact 

Direct qs

( hỏi gì trả lời nấy )

It is often said “When is Rome, do as the Romans do”. Do you think people should adapt and accept the culture of the country they are visit?

 

 Do you think it is possible to learn a culture without learning the language?

 

( Người ta thường nói rằng “Khi ở Rome, hãy làm như người La Mã làm”. Bạn có nghĩ rằng mọi người nên thích nghi và chấp nhận văn hoá của đất nước mà họ đang đến thăm không? 

 Bạn có nghĩ rằng có thể học một nền văn hoá mà không học ngôn ngữ không?

 

 

Situation

( cause, effect, solution )

Some people think studying the past has little value in the modern world. 

Why do you think it is important to do so? 

What will be the impacts on children if they are not taught history?

 

( Một số người nghĩ rằng việc nghiên cứu quá khứ có ít giá trị trong thế giới hiện đại.

Tại sao bạn nghĩ việc đó lại quan trọng?

Sẽ có tác động gì đến trẻ em nếu chúng không được dạy lịch sử? )

 

 

Discussion

( discuss both views, what are advantages & disadvantages )

Multicultural societies, in which there is a mixture of different ethnic peoples, bring more benefits than drawbacks to a country.

 Discuss the advantages and disadvantages of living in a multicultural society.

 

( Các xã hội đa văn hoá, trong đó có sự pha trộn của các dân tộc khác nhau, mang lại nhiều lợi ích hơn là bất lợi cho một quốc gia.

 

 Hãy thảo luận về những lợi thế và bất lợi của việc sống trong một xã hội đa văn hoá )

Opinion 

Discussion & Opinion

(discuss both views & give opinion )

Some people think studying from the past offers no benefits to today’s life, while others believe that history is a valuable source of information for us. 

Discuss both views and give your own opinion.

 

( Một số người nghĩ rằng việc học hỏi từ quá khứ không mang lại lợi ích gì cho cuộc sống ngày nay, trong khi những người khác tin rằng lịch sử là một nguồn thông tin có giá trị cho chúng ta.

Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của riêng bạn. )

 

Opinion

( to what extent do you agree or disagree? )

It is more important for school children to learn about local history than world history.

 To what extent do you agree or disagree?

 

( Đến với học sinh nhỏ tuổi, việc học về lịch sử địa phương quan trọng hơn là lịch sử thế giới.

 Bạn đồng ý hay không đồng ý đến mức nào? )