(5.0-6.5+) Topic Vocabulary & Collocation - part 3
(5.0-6.5+) Từ chủ đề & cụm cố định - phần 3

1. Endurance /ɪnˈdjʊərəns/
- English: The ability to withstand prolonged physical or mental effort.
- Vietnamese: Sức bền, khả năng chịu đựng nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài.
- Simple: Endurance is crucial for long-distance runners.
Sức bền rất quan trọng đối với những người chạy đường dài.
- Compound: Endurance is crucial for long-distance runners, and it helps them maintain speed.
Sức bền rất quan trọng đối với những người chạy đường dài và giúp họ duy trì tốc độ.
- Complex: Since endurance is key, athletes train hard to build it.
Vì sức bền là yếu tố then chốt, các vận động viên luyện tập chăm chỉ để phát triển nó.
- Compound-Complex: Endurance is crucial for long-distance runners, and since it helps maintain performance, they train rigorously.
Sức bền rất quan trọng đối với những người chạy đường dài, và vì nó giúp duy trì hiệu suất, họ luyện tập nghiêm túc.
2. Competitive spirit /kəmˈpɛtɪtɪv ˈspɪrɪt/
- English: A desire to win and excel in competition.
- Vietnamese: Tinh thần cạnh tranh, mong muốn chiến thắng và vượt trội trong thi đấu.
- Simple: Athletes need a strong competitive spirit to succeed.
Vận động viên cần có tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ để thành công.
- Compound: Athletes need a strong competitive spirit, and they must train hard to maintain it.
Vận động viên cần có tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ và phải tập luyện chăm chỉ để duy trì.
- Complex: Because competitive spirit drives success, athletes foster it through practice.
Vì tinh thần cạnh tranh thúc đẩy thành công, các vận động viên nuôi dưỡng nó thông qua luyện tập.
- Compound-Complex: Athletes need a strong competitive spirit, and because it drives them to success, they practice continuously.
Vận động viên cần có tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ và vì nó thúc đẩy họ thành công, họ luyện tập không ngừng.
3. Physical fitness /ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnɪs/
- English: The condition of being physically healthy and strong.
- Vietnamese: Sự khỏe mạnh về thể chất, tình trạng cơ thể mạnh mẽ và lành mạnh.
- Simple: Physical fitness is essential for athletes.
Thể lực rất quan trọng đối với các vận động viên.
- Compound: Physical fitness is essential for athletes, and it helps prevent injuries.
Thể lực rất quan trọng đối với các vận động viên và giúp ngăn ngừa chấn thương.
- Complex: As physical fitness improves, athletes perform better.
Khi thể lực cải thiện, các vận động viên thi đấu tốt hơn.
- Compound-Complex: Physical fitness is essential for athletes, and as it improves, their performance enhances.
Thể lực rất quan trọng đối với các vận động viên, và khi nó cải thiện, hiệu suất của họ cũng nâng cao.
4. Teamwork /ˈtiːmwɜːk/
- English: The combined efforts of a group to achieve a common goal.
- Vietnamese: Làm việc nhóm, nỗ lực của một nhóm để đạt được mục tiêu chung.
- Simple: Teamwork is crucial in team sports.
Làm việc nhóm rất quan trọng trong các môn thể thao đồng đội.
- Compound: Teamwork is crucial in team sports, and it leads to better results.
Làm việc nhóm rất quan trọng trong các môn thể thao đồng đội và mang lại kết quả tốt hơn.
- Complex: Since teamwork is necessary, players must learn to communicate well.
Vì làm việc nhóm là cần thiết, các cầu thủ phải học cách giao tiếp tốt.
- Compound-Complex: Teamwork is crucial in team sports, and since it leads to success, players practice coordination regularly.
Làm việc nhóm rất quan trọng trong các môn thể thao đồng đội và vì nó mang lại thành công, các cầu thủ thường xuyên thực hành sự phối hợp.
5. Stamina /ˈstæmɪnə/
- English: The ability to sustain prolonged physical or mental effort.
- Vietnamese: Sức chịu đựng, khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài.
- Simple: Stamina is required for marathon running.
Sức chịu đựng là cần thiết cho việc chạy marathon.
- Compound: Stamina is required for marathon running, and it helps runners finish the race.
Sức chịu đựng là cần thiết cho việc chạy marathon và giúp người chạy hoàn thành cuộc đua.
- Complex: As stamina improves, endurance sports become easier.
Khi sức chịu đựng được cải thiện, các môn thể thao sức bền trở nên dễ dàng hơn.
- Compound-Complex: Stamina is required for marathon running, and as it improves, runners perform better.
Sức chịu đựng là cần thiết cho việc chạy marathon, và khi nó cải thiện, các vận động viên thi đấu tốt hơn.
6. Agility /əˈʤɪlɪti/
- English: The ability to move quickly and easily.
- Vietnamese: Sự nhanh nhẹn, khả năng di chuyển nhanh và dễ dàng.
- Simple: Agility is essential in sports like soccer.
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong các môn thể thao như bóng đá.
- Compound: Agility is essential in sports like soccer, and it helps players react quickly.
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong các môn thể thao như bóng đá và giúp cầu thủ phản ứng nhanh.
- Complex: Since agility is key, athletes must practice regularly.
Vì sự nhanh nhẹn là yếu tố then chốt, các vận động viên phải luyện tập thường xuyên.
- Compound-Complex: Agility is essential in sports like soccer, and since it improves performance, players focus on agility training.
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong các môn thể thao như bóng đá, và vì nó cải thiện hiệu suất, các cầu thủ tập trung vào rèn luyện sự nhanh nhẹn.
7. Sportsmanship /ˈspɔːtsmənʃɪp/
- English: Fair and generous behavior in sports.
- Vietnamese: Tinh thần thể thao, hành vi công bằng và hào phóng trong thể thao.
- Simple: Sportsmanship is valued in all competitions.
Tinh thần thể thao được coi trọng trong tất cả các cuộc thi.
- Compound: Sportsmanship is valued in all competitions, and it promotes respect among players.
Tinh thần thể thao được coi trọng trong tất cả các cuộc thi và thúc đẩy sự tôn trọng giữa các cầu thủ.
- Complex: Although winning is important, sportsmanship should never be forgotten.
Mặc dù chiến thắng quan trọng, tinh thần thể thao không bao giờ nên bị lãng quên.
- Compound-Complex: Sportsmanship is valued in all competitions, and although winning matters, players must always respect each other.
Tinh thần thể thao được coi trọng trong tất cả các cuộc thi, và mặc dù chiến thắng quan trọng, các cầu thủ phải luôn tôn trọng nhau.
8. Injury prevention /ˈɪnʤəri prɪˈvɛnʃən/
- English: Actions or strategies taken to avoid harm or injury in sports.
- Vietnamese: Phòng ngừa chấn thương, các hành động hoặc chiến lược để tránh tổn thương trong thể thao.
- Simple: Injury prevention is crucial for athletes.
Phòng ngừa chấn thương là rất quan trọng đối với các vận động viên.
- Compound: Injury prevention is crucial for athletes, and it helps them maintain long careers.
Phòng ngừa chấn thương rất quan trọng đối với các vận động viên và giúp họ duy trì sự nghiệp lâu dài.
- Complex: As injury prevention improves, athletes can train more effectively.
Khi phòng ngừa chấn thương được cải thiện, các vận động viên có thể luyện tập hiệu quả hơn.
- Compound-Complex: Injury prevention is crucial for athletes, and as it improves, they can train harder without fear of harm.
Phòng ngừa chấn thương rất quan trọng đối với các vận động viên, và khi nó được cải thiện, họ có thể luyện tập mạnh hơn mà không lo sợ bị tổn thương.
9. Competitive edge /kəmˈpɛtɪtɪv ɛʤ/
- English: An advantage that makes a person or team more successful than others.
- Vietnamese: Lợi thế cạnh tranh, yếu tố làm cho người hoặc đội thành công hơn so với người khác.
- Simple: A strong work ethic gives athletes a competitive edge.
Đạo đức làm việc mạnh mẽ mang lại cho các vận động viên lợi thế cạnh tranh.
- Compound: A strong work ethic gives athletes a competitive edge, and it helps them stay ahead of their competitors.
Đạo đức làm việc mạnh mẽ mang lại cho các vận động viên lợi thế cạnh tranh và giúp họ vượt xa đối thủ.
- Complex: If athletes develop a competitive edge, they are more likely to win.
Nếu các vận động viên phát triển lợi thế cạnh tranh, họ có khả năng giành chiến thắng cao hơn.
- Compound-Complex: A strong work ethic gives athletes a competitive edge, and if they maintain it, they will likely succeed.
Đạo đức làm việc mạnh mẽ mang lại cho các vận động viên lợi thế cạnh tranh, và nếu họ duy trì nó, họ sẽ có khả năng thành công.
10. Nutritional balance /njuːˈtrɪʃənəl ˈbæləns/
- English: The proper intake of food and nutrients to maintain a healthy body for sports.
- Vietnamese: Cân bằng dinh dưỡng, việc nạp đủ thực phẩm và chất dinh dưỡng để duy trì cơ thể khỏe mạnh cho thể thao.
- Simple: Nutritional balance is essential for athletic performance.
Cân bằng dinh dưỡng là điều cần thiết cho hiệu suất thể thao.
- Compound: Nutritional balance is essential for athletic performance, and it helps athletes stay in peak condition.
Cân bằng dinh dưỡng là điều cần thiết cho hiệu suất thể thao và giúp các vận động viên duy trì trạng thái tốt nhất.
- Complex: As nutritional balance improves, athletes recover faster from workouts.
Khi cân bằng dinh dưỡng được cải thiện, các vận động viên hồi phục nhanh hơn sau khi tập luyện.
- Compound-Complex: Nutritional balance is essential for athletic performance, and as it improves, athletes experience faster recovery.
Cân bằng dinh dưỡng là điều cần thiết cho hiệu suất thể thao, và khi nó được cải thiện, các vận động viên trải qua quá trình hồi phục nhanh hơn.
1. Air pollution /eə pəˈluːʃən/
- English: The contamination of the air by harmful substances such as gases and chemicals.
- Vietnamese: Ô nhiễm không khí, sự nhiễm bẩn không khí do các chất độc hại như khí và hóa chất.
- Simple: Air pollution is a growing problem in many cities.
Ô nhiễm không khí là vấn đề ngày càng gia tăng ở nhiều thành phố.
- Compound: Air pollution is a growing problem in many cities, and it affects millions of people every day.
Ô nhiễm không khí là vấn đề ngày càng gia tăng ở nhiều thành phố và ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi ngày.
- Complex: As air pollution worsens, people's health is increasingly at risk.
Khi ô nhiễm không khí trở nên tồi tệ hơn, sức khỏe của mọi người ngày càng bị đe dọa.
- Compound-Complex: Air pollution is a growing problem in many cities, and as it worsens, people’s health is more at risk.
Ô nhiễm không khí là vấn đề ngày càng gia tăng ở nhiều thành phố và khi nó tồi tệ hơn, sức khỏe của mọi người càng gặp rủi ro.
2. Greenhouse gases /ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/
- English: Gases that trap heat in the Earth's atmosphere, contributing to global warming.
- Vietnamese: Khí nhà kính, các loại khí giữ nhiệt trong bầu khí quyển Trái đất, góp phần gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
- Simple: Greenhouse gases cause global temperatures to rise.
Khí nhà kính làm nhiệt độ toàn cầu tăng lên.
- Compound: Greenhouse gases cause global temperatures to rise, and they are responsible for climate change.
Khí nhà kính làm nhiệt độ toàn cầu tăng lên và chịu trách nhiệm cho biến đổi khí hậu.
- Complex: As greenhouse gases accumulate in the atmosphere, the planet's climate becomes more unstable.
Khi khí nhà kính tích tụ trong bầu khí quyển, khí hậu của hành tinh trở nên bất ổn hơn.
- Compound-Complex: Greenhouse gases cause global temperatures to rise, and as they accumulate, the planet’s climate becomes more unstable.
Khí nhà kính làm nhiệt độ toàn cầu tăng lên và khi tích tụ, khí hậu của hành tinh trở nên bất ổn hơn.
3. Water contamination /ˈwɔːtə kənˌtæmɪˈneɪʃən/
- English: The presence of harmful substances in water, making it unsafe for drinking or other uses.
- Vietnamese: Ô nhiễm nước, sự hiện diện của các chất độc hại trong nước, khiến nước không an toàn để uống hoặc sử dụng.
- Simple: Water contamination affects millions of people worldwide.
Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
- Compound: Water contamination affects millions of people, and it leads to waterborne diseases.
Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến hàng triệu người và dẫn đến các bệnh lây truyền qua nước.
- Complex: If water contamination is not controlled, it can cause severe health problems.
Nếu ô nhiễm nước không được kiểm soát, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Compound-Complex: Water contamination affects millions of people, and if it’s not controlled, it can cause serious health problems.
Ô nhiễm nước ảnh hưởng đến hàng triệu người và nếu không được kiểm soát, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
4. Carbon footprint /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
- English: The total amount of greenhouse gases emitted by an individual, organization, or product.
- Vietnamese: Dấu chân carbon, tổng lượng khí nhà kính do cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm thải ra.
- Simple: Reducing your carbon footprint helps the environment.
Giảm dấu chân carbon giúp bảo vệ môi trường.
- Compound: Reducing your carbon footprint helps the environment, and it also conserves natural resources.
Giảm dấu chân carbon giúp bảo vệ môi trường và cũng bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
- Complex: Since a high carbon footprint contributes to global warming, many people are trying to reduce it.
Vì dấu chân carbon cao góp phần vào sự nóng lên toàn cầu, nhiều người đang cố gắng giảm nó.
- Compound-Complex: Reducing your carbon footprint helps the environment, and since it lowers emissions, more people are adopting eco-friendly practices.
Giảm dấu chân carbon giúp bảo vệ môi trường, và vì nó làm giảm lượng khí thải, ngày càng nhiều người áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường.
5. Industrial waste /ɪnˈdʌstriəl weɪst/
- English: Waste materials produced by industrial activities that pollute the environment.
- Vietnamese: Chất thải công nghiệp, các vật liệu thải ra từ hoạt động công nghiệp gây ô nhiễm môi trường.
- Simple: Industrial waste pollutes rivers and oceans.
Chất thải công nghiệp làm ô nhiễm sông và đại dương.
- Compound: Industrial waste pollutes rivers and oceans, and it harms marine life.
Chất thải công nghiệp làm ô nhiễm sông và đại dương và gây hại cho sinh vật biển.
- Complex: Because industrial waste is difficult to dispose of, many companies fail to manage it properly.
Vì chất thải công nghiệp khó xử lý, nhiều công ty không quản lý nó đúng cách.
- Compound-Complex: Industrial waste pollutes rivers and oceans, and because it is hard to manage, many companies fail to dispose of it properly.
Chất thải công nghiệp làm ô nhiễm sông và đại dương, và vì nó khó xử lý, nhiều công ty không xử lý đúng cách.
6. Deforestation /dɪˌfɒrɪsˈteɪʃən/
- English: The large-scale removal of trees, often leading to environmental damage.
- Vietnamese: Nạn phá rừng, sự chặt phá cây trên diện rộng, thường dẫn đến hủy hoại môi trường.
- Simple: Deforestation leads to habitat loss.
Nạn phá rừng dẫn đến mất môi trường sống.
- Compound: Deforestation leads to habitat loss, and it also contributes to climate change.
Nạn phá rừng dẫn đến mất môi trường sống và cũng góp phần vào biến đổi khí hậu.
- Complex: If deforestation continues, many species will face extinction.
Nếu nạn phá rừng tiếp tục, nhiều loài sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
- Compound-Complex: Deforestation leads to habitat loss, and if it continues, many species will face extinction.
Nạn phá rừng dẫn đến mất môi trường sống và nếu nó tiếp tục, nhiều loài sẽ đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
7. Noise pollution /nɔɪz pəˈluːʃən/
- English: Harmful or disturbing levels of noise that affect people's health and well-being.
- Vietnamese: Ô nhiễm tiếng ồn, mức độ tiếng ồn gây hại hoặc gây phiền nhiễu ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần con người.
- Simple: Noise pollution is common in urban areas.
Ô nhiễm tiếng ồn phổ biến ở các khu đô thị.
- Compound: Noise pollution is common in urban areas, and it affects people's mental health.
Ô nhiễm tiếng ồn phổ biến ở các khu đô thị và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của con người.
- Complex: As noise pollution increases, people’s quality of life declines.
Khi ô nhiễm tiếng ồn gia tăng, chất lượng cuộc sống của mọi người giảm sút.
- Compound-Complex: Noise pollution is common in urban areas, and as it increases, people's quality of life declines.
Ô nhiễm tiếng ồn phổ biến ở các khu đô thị và khi nó gia tăng, chất lượng cuộc sống của mọi người giảm sút.
8. Plastic waste /ˈplæstɪk weɪst/
- English: Discarded plastic materials that pollute the environment.
- Vietnamese: Chất thải nhựa, các vật liệu nhựa bị vứt bỏ gây ô nhiễm môi trường.
- Simple: Plastic waste is a major environmental issue.
Chất thải nhựa là một vấn đề lớn về môi trường.
- Compound: Plastic waste is a major environmental issue, and it takes hundreds of years to decompose.
Chất thải nhựa là một vấn đề lớn về môi trường và mất hàng trăm năm để phân hủy.
- Complex: As plastic waste accumulates, it causes severe harm to ecosystems.
Khi chất thải nhựa tích tụ, nó gây ra tác hại nghiêm trọng đối với hệ sinh thái.
- Compound-Complex: Plastic waste is a major environmental issue, and as it accumulates, ecosystems are severely harmed.
Chất thải nhựa là một vấn đề lớn về môi trường và khi nó tích tụ, các hệ sinh thái bị tổn hại nghiêm trọng.
9. Renewable energy /rɪˈnjuːəbl ˈɛnəʤi/
- English: Energy from natural sources that are constantly replenished, such as wind or solar power.
- Vietnamese: Năng lượng tái tạo, năng lượng từ các nguồn tự nhiên liên tục được bổ sung, như năng lượng gió hoặc mặt trời.
- Simple: Renewable energy is key to reducing pollution.
Năng lượng tái tạo là chìa khóa để giảm ô nhiễm.
- Compound: Renewable energy is key to reducing pollution, and it helps lower carbon emissions.
Năng lượng tái tạo là chìa khóa để giảm ô nhiễm và giúp giảm lượng khí thải carbon.
- Complex: Since renewable energy is sustainable, it’s being adopted by many countries.
Vì năng lượng tái tạo bền vững, nhiều quốc gia đang áp dụng nó.
- Compound-Complex: Renewable energy is key to reducing pollution, and since it’s sustainable, many countries are adopting it.
Năng lượng tái tạo là chìa khóa để giảm ô nhiễm và vì nó bền vững, nhiều quốc gia đang áp dụng nó.
10. Environmental degradation /ɪnˌvaɪərənˈmɛntəl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
- English: The deterioration of the environment through the depletion of resources and the destruction of ecosystems.
- Vietnamese: Sự suy thoái môi trường, sự xuống cấp của môi trường do cạn kiệt tài nguyên và phá hủy hệ sinh thái.
- Simple: Environmental degradation threatens biodiversity.
Sự suy thoái môi trường đe dọa đa dạng sinh học.
- Compound: Environmental degradation threatens biodiversity, and it endangers countless species.
Sự suy thoái môi trường đe dọa đa dạng sinh học và gây nguy hiểm cho vô số loài.
- Complex: If environmental degradation continues, future generations will suffer.
Nếu sự suy thoái môi trường tiếp tục, các thế hệ tương lai sẽ phải chịu hậu quả.
- Compound-Complex: Environmental degradation threatens biodiversity, and if it continues, future generations will suffer.
Sự suy thoái môi trường đe dọa đa dạng sinh học và nếu nó tiếp tục, các thế hệ tương lai sẽ phải chịu hậu quả.
1. Mass media /mæs ˈmiːdɪə/
- English: A means of communication that reaches large audiences, such as television, radio, and newspapers.
- Vietnamese: Truyền thông đại chúng, các phương tiện truyền thông tiếp cận lượng lớn khán giả, như truyền hình, radio, và báo chí.
- Simple: Mass media play a significant role in shaping public opinion.
Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận.
- Compound: Mass media play a significant role in shaping public opinion, and they influence people’s attitudes.
Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và ảnh hưởng đến thái độ của mọi người.
- Complex: Since mass media are influential, people rely on them for information.
Vì truyền thông đại chúng có sức ảnh hưởng, mọi người dựa vào đó để tìm kiếm thông tin.
- Compound-Complex : Mass media play a significant role in shaping public opinion, and since they are influential, people rely on them for news.
Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận, và vì chúng có sức ảnh hưởng, mọi người dựa vào chúng để lấy tin tức.
2. Breaking news /ˈbreɪkɪŋ njuːz/
- English: Newly received information about an event that is currently happening.
- Vietnamese: Tin nóng, thông tin mới nhận về một sự kiện đang diễn ra.
- Simple: Breaking news often interrupts regular TV programs.
Tin nóng thường cắt ngang các chương trình TV thông thường.
- Compound: Breaking news often interrupts regular TV programs, and it updates viewers on urgent events.
Tin nóng thường cắt ngang các chương trình TV thông thường và cập nhật khán giả về các sự kiện khẩn cấp.
- Complex: As breaking news is broadcast, people immediately react to the information.
Khi tin nóng được phát sóng, mọi người ngay lập tức phản ứng với thông tin đó.
- Compound-Complex: Breaking news often interrupts regular TV programs, and as it is broadcast, people react quickly to what is happening.
Tin nóng thường cắt ngang các chương trình TV thông thường, và khi nó được phát sóng, mọi người nhanh chóng phản ứng với những gì đang diễn ra.
3. Digital media /ˈdɪʤɪtl ˈmiːdiə/
- English: Media that is created, viewed, and distributed through digital platforms like websites, social media, and apps.
- Vietnamese: Phương tiện kỹ thuật số, phương tiện truyền thông được tạo ra, xem và phân phối qua các nền tảng kỹ thuật số như trang web, mạng xã hội và ứng dụng
- Simple: Digital media is increasingly popular among younger generations.
Phương tiện kỹ thuật số ngày càng phổ biến trong giới trẻ.
- Compound: Digital media is increasingly popular among younger generations, and it provides quick access to information.
Phương tiện kỹ thuật số ngày càng phổ biến trong giới trẻ và cung cấp khả năng truy cập thông tin nhanh chóng.
- Complex: As digital media evolves, traditional forms of media are becoming less relevant.
Khi phương tiện kỹ thuật số phát triển, các hình thức truyền thông truyền thống ngày càng trở nên kém phù hợp hơn.
- Compound-Complex: Digital media is increasingly popular among younger generations, and as it evolves, traditional forms of media are becoming less relevant.
Phương tiện kỹ thuật số ngày càng phổ biến trong giới trẻ và khi nó phát triển, các hình thức truyền thông truyền thống ngày càng trở nên kém phù hợp hơn.
4. News coverage /njuːz ˈkʌvərɪʤ/
- English: The reporting and broadcasting of news events on TV, radio, and in newspapers.
- Vietnamese: Sự đưa tin tức, việc báo cáo và phát sóng các sự kiện tin tức trên TV, radio và báo chí.
- Simple: The news coverage of the event was extensive.
Việc đưa tin về sự kiện này rất rộng rãi.
- Compound: The news coverage of the event was extensive, and it included interviews with key witnesses.
Việc đưa tin về sự kiện này rất rộng rãi và bao gồm các cuộc phỏng vấn với các nhân chứng chính.
- Complex: Because the news coverage was comprehensive, viewers were well-informed.
Vì việc đưa tin rất toàn diện, khán giả đã được thông tin đầy đủ.
- Compound-Complex: The news coverage of the event was extensive, and because it included interviews, viewers got a complete picture of what happened.
Việc đưa tin về sự kiện này rất rộng rãi, và vì có các cuộc phỏng vấn, khán giả có cái nhìn toàn diện về những gì đã xảy ra.
5. Headline /ˈhɛdlaɪn/
- English: The main title of a news story or article, often written in large bold letters.
- Vietnamese: Tiêu đề chính của một câu chuyện tin tức hoặc bài báo, thường được viết bằng chữ lớn in đậm.
- Simple: The headline grabbed my attention immediately.
Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.
- Compound: The headline grabbed my attention immediately, and I decided to read the full article.
Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức và tôi quyết định đọc toàn bộ bài báo.
- Complex: As the headline was compelling, many people shared the article.
Vì tiêu đề rất hấp dẫn, nhiều người đã chia sẻ bài báo.
- Compound-Complex: The headline grabbed my attention immediately, and as it was compelling, I shared it with my friends.
Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức, và vì nó rất hấp dẫn, tôi đã chia sẻ nó với bạn bè.
6. Fake news /feɪk njuːz/
- English: False or misleading information presented as news.
- Vietnamese: Tin giả, thông tin sai lệch hoặc gây hiểu lầm được trình bày như tin tức thật.
- Simple: Fake news spreads quickly on social media.
Tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
- Compound: Fake news spreads quickly on social media, and it can confuse readers.
Tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội và có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.
- Complex: As fake news becomes more prevalent, people must verify information carefully.
Khi tin giả trở nên phổ biến hơn, mọi người phải kiểm tra thông tin cẩn thận.
- Compound-Complex: Fake news spreads quickly on social media, and as it becomes more prevalent, people must learn to verify facts.
Tin giả lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội, và khi nó trở nên phổ biến hơn, mọi người phải học cách xác minh sự thật.
7. Public opinion /ˈpʌblɪk əˈpɪnjən/
- English: The collective opinion or attitude of the general public on certain issues.
- Vietnamese: Dư luận, ý kiến chung của công chúng về các vấn đề cụ thể.
- Simple: Public opinion can influence government decisions.
Dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ.
- Compound: Public opinion can influence government decisions, and it can shape policies.
Dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ và có thể định hình chính sách.
- Complex: Because public opinion is important, politicians often pay close attention to it.
Vì dư luận rất quan trọng, các chính trị gia thường chú ý kỹ lưỡng đến nó.
- Compound-Complex: Public opinion can influence government decisions, and because it is important, leaders often consider it when making policies.
Dư luận có thể ảnh hưởng đến các quyết định của chính phủ, và vì nó quan trọng, các nhà lãnh đạo thường xem xét khi đưa ra chính sách.
8. Media bias /ˈmiːdiə ˈbaɪəs/
- English: The perceived or actual partiality of the media when reporting news.
- Vietnamese: Sự thiên vị của truyền thông, việc báo chí có thiên hướng hoặc định kiến khi đưa tin tức.
- Simple: Media bias can affect how news is perceived.
Sự thiên vị của truyền thông có thể ảnh hưởng đến cách tin tức được tiếp nhận.
- Compound: Media bias can affect how news is perceived, and it may distort facts.
Sự thiên vị của truyền thông có thể ảnh hưởng đến cách tin tức được tiếp nhận và có thể bóp méo sự thật.
- Complex: Since media bias exists, readers should always evaluate the information they consume.
Vì có sự thiên vị của truyền thông, người đọc nên luôn đánh giá thông tin họ tiếp nhận.
- Compound-Complex: Media bias can affect how news is perceived, and since it distorts facts, readers should critically analyze the news.
Sự thiên vị của truyền thông có thể ảnh hưởng đến cách tin tức được tiếp nhận, và vì nó bóp méo sự thật, người đọc nên phân tích kỹ lưỡng tin tức.
9. Censorship /ˈsɛnsərʃɪp/
- English: The suppression or prohibition of speech, communication, or media content that is considered objectionable or harmful.
- Vietnamese: Kiểm duyệt, sự ngăn chặn hoặc cấm các bài phát biểu, nội dung truyền thông được coi là gây hại hoặc không phù hợp.
- Simple: Censorship limits free expression.
Kiểm duyệt hạn chế sự thể hiện tự do.
- Compound: Censorship limits free expression, and it affects how news is delivered.
Kiểm duyệt hạn chế sự thể hiện tự do và ảnh hưởng đến cách tin tức được truyền tải.
- Complex: Although censorship is intended to protect people, it can also restrict access to important information.
Mặc dù kiểm duyệt nhằm bảo vệ mọi người, nó cũng có thể hạn chế quyền tiếp cận thông tin quan trọng.
- Compound-Complex: Censorship limits free expression, and although it protects people from harmful content, it can restrict important information.
Kiểm duyệt hạn chế sự thể hiện tự do, và mặc dù nó bảo vệ mọi người khỏi nội dung có hại, nó có thể hạn chế thông tin quan trọng.
10. Broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/
- English: To transmit a program or information through television or radio.
- Vietnamese: Phát sóng, truyền tải một chương trình hoặc thông tin qua truyền hình hoặc radio.
- Simple: The news will broadcast at 6 PM.
Bản tin sẽ được phát sóng lúc 6 giờ chiều.
- Compound: The news will broadcast at 6 PM, and it will cover the latest political updates.
Bản tin sẽ được phát sóng lúc 6 giờ chiều và sẽ bao gồm các cập nhật chính trị mới nhất.
- Complex: As soon as the news broadcast begins, the viewers tune in.
Ngay khi bản tin bắt đầu phát sóng, người xem sẽ theo dõi.
- Compound-Complex: The news will broadcast at 6 PM, and as soon as it begins, viewers will tune in for the latest updates.
Bản tin sẽ được phát sóng lúc 6 giờ chiều, và ngay khi nó bắt đầu, người xem sẽ theo dõi để cập nhật mới nhất.
1. Infectious disease /ɪnˈfɛkʃəs dɪˈziːz/
- English: A disease caused by organisms such as bacteria, viruses, fungi, or parasites that can spread from one person to another.
- Vietnamese: Bệnh truyền nhiễm, một bệnh do vi khuẩn, vi rút, nấm hoặc ký sinh trùng gây ra và có thể lây lan từ người này sang người khác.
- Simple: Infectious diseases can spread quickly in crowded areas.
Bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông người.
- Compound: Infectious diseases can spread quickly in crowded areas, and they often require immediate medical attention.
Bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng ở những nơi đông người và thường cần phải điều trị y tế ngay lập tức.
- Complex: As infectious diseases spread, governments impose health measures to control them.
Khi bệnh truyền nhiễm lây lan, các chính phủ ban hành các biện pháp y tế để kiểm soát chúng.
- Compound-Complex: Infectious diseases can spread quickly, and as they spread, governments must take action to prevent widespread outbreaks.
Bệnh truyền nhiễm có thể lây lan nhanh chóng và khi chúng lây lan, chính phủ phải có hành động để ngăn chặn các đợt bùng phát trên diện rộng.
2. Chronic illness (disease) /ˈkrɒnɪk ˈɪlnɪs/
- English: A long-lasting condition that can be controlled but not cured.
- Vietnamese: Bệnh mãn tính, một tình trạng kéo dài có thể kiểm soát được nhưng không thể chữa khỏi.
- Simple: Chronic illness affects millions of people worldwide.
Bệnh mãn tính ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
- Compound: Chronic illness affects millions of people, and it requires continuous management.
Bệnh mãn tính ảnh hưởng đến hàng triệu người và cần được quản lý liên tục.
- Complex: Although chronic illness cannot be cured, treatments can improve quality of life.
Mặc dù bệnh mãn tính không thể chữa khỏi, nhưng các phương pháp điều trị có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Compound-Complex: Chronic illness affects many people, and although it cannot be cured, it can be managed with the right treatment.
Bệnh mãn tính ảnh hưởng đến nhiều người, và mặc dù không thể chữa khỏi, nhưng có thể kiểm soát được nếu điều trị đúng cách.
3. Vaccine /ˈvæksiːn/
- English: A substance used to stimulate the production of antibodies and provide immunity against diseases.
- Vietnamese: Vắc-xin, một chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể và cung cấp miễn dịch chống lại bệnh tật.
- Simple: Vaccines help prevent the spread of infectious diseases.
Vắc-xin giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
- Compound: Vaccines help prevent the spread of infectious diseases, and they have saved millions of lives.
Vắc-xin giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm và đã cứu sống hàng triệu người.
- Complex: Because vaccines strengthen the immune system, they are essential for public health.
Vì vắc-xin tăng cường hệ miễn dịch, chúng rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
- Compound-Complex: Vaccines help prevent diseases, and because they provide immunity, they are a vital tool in healthcare.
Vắc-xin giúp ngăn ngừa bệnh tật và vì chúng cung cấp miễn dịch, chúng là công cụ quan trọng trong chăm sóc sức khỏe.
4. Immunity /ɪˈmjuːnɪti/
- English: The body's ability to resist a particular disease by producing antibodies or through the immune system.
- Vietnamese: Khả năng miễn dịch, khả năng của cơ thể chống lại một căn bệnh cụ thể bằng cách sản xuất kháng thể hoặc thông qua hệ thống miễn dịch.
- Simple: Immunity protects us from many diseases.
Miễn dịch bảo vệ chúng ta khỏi nhiều căn bệnh.
- Compound: Immunity protects us from many diseases, and it helps maintain overall health.
Miễn dịch bảo vệ chúng ta khỏi nhiều căn bệnh và giúp duy trì sức khỏe tổng thể.
- Complex: As immunity strengthens, the body becomes more resilient against infections.
Khi hệ miễn dịch mạnh hơn, cơ thể trở nên bền bỉ hơn chống lại nhiễm trùng.
- Compound-Complex: Immunity protects us from diseases, and as it strengthens, the body becomes more resistant to illness.
Miễn dịch bảo vệ chúng ta khỏi bệnh tật, và khi nó mạnh hơn, cơ thể trở nên kháng bệnh hơn.
5. Outbreak /ˈaʊtbreɪk/
- English: The sudden occurrence or increase in cases of a disease in a specific area.
- Vietnamese: Sự bùng phát, sự xuất hiện đột ngột hoặc gia tăng các trường hợp mắc bệnh trong một khu vực cụ thể.
- Simple: There was an outbreak of measles in the city.
Đã có một đợt bùng phát bệnh sởi trong thành phố.
- Compound: There was an outbreak of measles in the city, and many people were affected.
Đã có một đợt bùng phát bệnh sởi trong thành phố và nhiều người đã bị ảnh hưởng.
- Complex: As the outbreak worsened, authorities enforced stricter health measures.
Khi đợt bùng phát trở nên nghiêm trọng hơn, chính quyền đã thực hiện các biện pháp y tế nghiêm ngặt hơn.
- Compound-Complex: There was an outbreak of measles, and as it worsened, authorities took swift action to control it.
Đã có một đợt bùng phát bệnh sởi và khi nó trở nên tồi tệ hơn, chính quyền đã hành động nhanh chóng để kiểm soát.
6. Prevention /prɪˈvɛnʃən/
- English: The act of stopping something from happening, such as a disease or condition.
- Vietnamese: Phòng ngừa, hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra, chẳng hạn như bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe.
- Simple: Prevention is better than cure.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
- Compound: Prevention is better than cure, and it saves both time and resources.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh và giúp tiết kiệm cả thời gian lẫn nguồn lực.
- Complex: If prevention methods are followed, many diseases can be avoided.
Nếu các phương pháp phòng ngừa được tuân thủ, nhiều căn bệnh có thể được tránh.
- Compound-Complex: Prevention is better than cure, and if people follow health guidelines, they can avoid many illnesses.
Phòng bệnh hơn chữa bệnh, và nếu mọi người tuân thủ các hướng dẫn y tế, họ có thể tránh được nhiều căn bệnh.
7. Pandemic /pænˈdɛmɪk/
- English: A disease outbreak that spreads across countries or continents, affecting a large number of people.
- Vietnamese: Đại dịch, một đợt bùng phát bệnh lan rộng ra nhiều quốc gia hoặc châu lục và ảnh hưởng đến số lượng lớn người dân.
- Simple: The COVID-19 pandemic affected millions globally.
Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu.
- Compound: The COVID-19 pandemic affected millions globally, and it disrupted economies worldwide.
Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu và làm gián đoạn nền kinh tế toàn thế giới.
- Complex: As the pandemic spread, governments imposed strict lockdown measures.
Khi đại dịch lây lan, các chính phủ đã áp đặt các biện pháp phong tỏa nghiêm ngặt.
- Compound-Complex: The pandemic affected millions, and as it spread, nations were forced to take drastic measures to control it.
Đại dịch ảnh hưởng đến hàng triệu người, và khi nó lan rộng, các quốc gia buộc phải thực hiện các biện pháp quyết liệt để kiểm soát nó.
8. Heart disease /hɑːt dɪˈziːz/
- English: A general term for conditions affecting the heart, such as blocked blood vessels, heart attacks, or irregular heartbeats.
- Vietnamese: Bệnh tim mạch, thuật ngữ chung chỉ các tình trạng ảnh hưởng đến tim như tắc nghẽn mạch máu, cơn đau tim, hoặc nhịp tim không đều.
- Simple: Heart disease is a serious health issue.
Bệnh tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Compound: Heart disease is a serious health issue, and it affects millions of people worldwide.
Bệnh tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
- Complex: Since heart disease can be life-threatening, people should focus on a healthy lifestyle.
Vì bệnh tim có thể đe dọa tính mạng, mọi người nên tập trung vào lối sống lành mạnh.
- Compound-Complex: Heart disease is a serious health issue, and since it can be life-threatening, maintaining a healthy diet and exercise routine is crucial.
Bệnh tim là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng và vì nó có thể đe dọa tính mạng, duy trì chế độ ăn uống và tập luyện là điều vô cùng quan trọng.
9. Contagious /kənˈteɪʤəs/
- English: Capable of being spread from one person or organism to another by direct or indirect contact.
- Vietnamese: Dễ lây lan, có khả năng lây lan từ người này sang người khác qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Simple: Contagious diseases spread rapidly in densely populated areas.
Các bệnh dễ lây lan lây lan nhanh chóng ở những khu vực đông dân cư.
- Compound: Contagious diseases spread rapidly in densely populated areas, and they require strict quarantine measures.
Các bệnh dễ lây lan lây lan nhanh chóng ở những khu vực đông dân cư và cần các biện pháp cách ly nghiêm ngặt.
- Complex: If a disease is highly contagious, it can lead to large-scale outbreaks.
Nếu một căn bệnh dễ lây lan, nó có thể dẫn đến bùng phát trên diện rộng.
- Compound-Complex: Contagious diseases spread quickly, and if they are not contained, they can cause major public health crises.
Các bệnh dễ lây lan lây lan nhanh chóng và nếu không được kiểm soát, chúng có thể gây ra các cuộc khủng hoảng y tế công cộng lớn.
10. Quarantine /ˈkwɒrəntiːn/
- English: A period or state of isolation imposed on people or animals to prevent the spread of disease.
- Vietnamese: Cách ly, một khoảng thời gian hoặc trạng thái cách ly áp dụng cho người hoặc động vật để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
- Simple: Quarantine helps prevent the spread of contagious diseases.
Cách ly giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
- Compound: Quarantine helps prevent the spread of contagious diseases, and it is essential during epidemics.
Cách ly giúp ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm và rất cần thiết trong các đợt dịch.
- Complex: When people are exposed to a contagious disease, quarantine is often enforced.
Khi mọi người tiếp xúc với một căn bệnh dễ lây lan, việc cách ly thường được thực hiện.
- Compound-Complex: Quarantine helps prevent the spread of diseases, and when people are exposed to a contagious illness, it is necessary to enforce strict isolation measures.
Cách ly giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật, và khi mọi người tiếp xúc với căn bệnh dễ lây lan, cần thực hiện các biện pháp cách ly nghiêm ngặt.