(5.0-6.5+) Topic Vocabulary & Collocation - part 4
(5.0-6.5+) Topic Vocabulary & Collocation - part 4

1. Entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː/
- English: A person who starts and manages a business, taking on financial risks.
- Vietnamese: Doanh nhân (Nhà) khởi nghiệp, người bắt đầu và điều hành một doanh nghiệp, chấp nhận rủi ro tài chính.
- Simple: Entrepreneurs often face many challenges.
Các doanh nhân khởi nghiệp thường đối mặt với nhiều thách thức.
- Compound: Entrepreneurs often face many challenges, and they must work hard to overcome them.
Các doanh nhân khởi nghiệp hường đối mặt với nhiều thách thức và phải làm việc chăm chỉ để vượt qua.
- Complex: Although being an entrepreneur can be risky, the rewards can be great.
Mặc dù làm doanh nhân khởi nghiệp có thể rủi ro, nhưng phần thưởng có thể rất lớn.
- Compound-Complex: Entrepreneurs often face challenges, and although these risks are high, the potential rewards can be worth it.
Các doanh nhân khởi nghiệp thường đối mặt với những thách thức, và mặc dù rủi ro cao, phần thưởng có thể xứng đáng.
2. Customer satisfaction /ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃən/
- English: A measure of how products or services provided by a company meet or exceed customer expectations.
- Vietnamese: Sự hài lòng của khách hàng, một thước đo cho thấy sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đáp ứng hoặc vượt quá kỳ vọng của khách hàng.
- Simple: Customer satisfaction is key to business success.
Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp.
- Compound: Customer satisfaction is key to business success, and it encourages repeat business.
Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp và khuyến khích khách hàng quay lại.
- Complex: When customer satisfaction improves, businesses tend to gain loyal clients.
Khi sự hài lòng của khách hàng được cải thiện, doanh nghiệp có xu hướng có được khách hàng trung thành.
- Compound-Complex: Customer satisfaction is key to success, and when businesses prioritize it, they retain customers and improve their reputation.
Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa thành công, và khi doanh nghiệp ưu tiên điều này, họ giữ chân khách hàng và cải thiện danh tiếng.
3. Consumer behavior /kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjə/
- English: The study of how individuals or groups choose and use products or services.
- Vietnamese: Hành vi người tiêu dùng, nghiên cứu về cách cá nhân hoặc nhóm lựa chọn và sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Simple: Companies study consumer behavior to improve their marketing strategies.
Các công ty nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình.
- Compound: Companies study consumer behavior to improve their marketing strategies, and they use the data to target specific demographics.
Các công ty nghiên cứu hành vi người tiêu dùng để cải thiện chiến lược tiếp thị của mình và sử dụng dữ liệu đó để nhắm đến các nhóm đối tượng cụ thể.
- Complex: As consumer behavior shifts, companies must adapt to changing preferences.
Khi hành vi người tiêu dùng thay đổi, các công ty phải thích nghi với những sở thích mới.
- Compound-Complex: Companies study consumer behavior, and as it shifts, they adjust their products and services to meet evolving demands.
Các công ty nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và khi nó thay đổi, họ điều chỉnh sản phẩm và dịch vụ của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
4. Cash flow /kæʃ fləʊ/
- English: The total amount of money being transferred in and out of a business.
- Vietnamese: Dòng tiền, tổng số tiền được chuyển vào và ra khỏi một doanh nghiệp.
- Simple: Managing cash flow is crucial for small businesses.
Quản lý dòng tiền là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.
- Compound: Managing cash flow is crucial for small businesses, and it helps them avoid financial crises.
Quản lý dòng tiền là điều quan trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ và giúp họ tránh khủng hoảng tài chính.
- Complex: If cash flow is not properly managed, a business may run into problems.
Nếu dòng tiền không được quản lý đúng cách, doanh nghiệp có thể gặp vấn đề.
- Compound-Complex: Managing cash flow is crucial, and if it’s not done well, the business could face serious financial difficulties.
Quản lý dòng tiền là rất quan trọng, và nếu không được thực hiện tốt, doanh nghiệp có thể đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng.
5. Return on investment (ROI) /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvɛstmənt/
- English: A measure used to evaluate the efficiency of an investment.
- Vietnamese: Tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư, hiểu nôm na là lợi nhuận nhận về sau khi đầu tư. Là thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư.
- Simple: Companies aim to maximize their return on investment.
Các công ty hướng đến tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư.
- Compound: Companies aim to maximize their return on investment, and they analyze data to make informed decisions.
Các công ty hướng đến tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư và họ phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt.
- Complex: As return on investment increases, businesses become more profitable.
Khi tỷ suất lợi nhuận trên đầu tư tăng, các doanh nghiệp trở nên có lợi nhuận hơn.
- Compound-Complex: Companies aim to maximize ROI, and as it increases, they see higher profits and growth.
Các công ty hướng đến tối đa hóa ROI, và khi nó tăng, họ thấy lợi nhuận và tăng trưởng cao hơn.
6. Business expansion /ˈbɪznɪs ɪkˈspænʃən/
- English: The process of a business growing in size, capacity, or market presence.
- Vietnamese: Sự mở rộng kinh doanh, quá trình doanh nghiệp phát triển về quy mô, năng lực hoặc hiện diện trên thị trường.
- Simple: Business expansion can lead to new opportunities.
Mở rộng kinh doanh có thể mang lại nhiều cơ hội mới.
- Compound: Business expansion can lead to new opportunities, and it often increases profits.
Mở rộng kinh doanh có thể mang lại nhiều cơ hội mới và thường tăng lợi nhuận.
- Complex: As business expansion continues, companies may need to hire more employees.
Khi việc mở rộng kinh doanh tiếp tục, các công ty có thể cần thuê thêm nhân viên.
- Compound-Complex: Business expansion can lead to new opportunities, and as companies grow, they often need to invest in more resources.
Mở rộng kinh doanh có thể mang lại nhiều cơ hội mới, và khi các công ty phát triển, họ thường cần đầu tư thêm nguồn lực.
7. Marketing strategy /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætədʒi/
- English: A marketing strategy is a business's overall plan for reaching potential consumers and turning them into customers of their products or services.
- Vietnamese: Chiến lược tiếp thị - là kế hoạch tổng thể của doanh nghiệp để tiếp cận khách hàng tiềm năng và biến họ thành khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ
- Simple: A strong marketing strategy can boost sales.
Một chiến lược tiếp thị mạnh có thể tăng doanh số bán hàng.
- Compound: A strong marketing strategy can boost sales, and it helps build brand recognition.
Một chiến lược tiếp thị mạnh có thể tăng doanh số bán hàng và giúp xây dựng nhận diện thương hiệu.
- Complex: As the company improves its marketing strategy, it attracts more customers.
Khi công ty cải thiện chiến lược tiếp thị của mình, họ thu hút nhiều khách hàng hơn.
- Compound-Complex: A strong marketing strategy can boost sales, and as it improves, the company can attract more customers and grow its market share.
Một chiến lược tiếp thị mạnh có thể tăng doanh số bán hàng, và khi nó được cải thiện, công ty có thể thu hút nhiều khách hàng hơn và mở rộng thị phần của mình.
8. Market competition /ˈmɑːkɪt ˌkɒmpɪˈtɪʃən/
- English: The rivalry between businesses selling similar products or services.
- Vietnamese: Cạnh tranh thị trường, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.
- Simple: Market competition forces companies to innovate.
Cạnh tranh thị trường buộc các công ty phải đổi mới.
- Compound: Market competition forces companies to innovate, and it benefits consumers.
Cạnh tranh thị trường buộc các công ty phải đổi mới và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.
- Complex: As market competition increases, businesses must offer better products.
Khi cạnh tranh thị trường tăng lên, các doanh nghiệp phải cung cấp sản phẩm tốt hơn.
- Compound-Complex: Market competition forces innovation, and as it increases, companies strive to offer better products to attract customers.
Cạnh tranh thị trường thúc đẩy sự đổi mới và khi nó tăng lên, các công ty cố gắng cung cấp sản phẩm tốt hơn để thu hút khách hàng.
9. Business strategy /ˈbɪznɪs ˈstrætəʤi/
- English: A plan of action designed to achieve long-term goals in business.
- Vietnamese: Chiến lược kinh doanh, kế hoạch hành động nhằm đạt được các mục tiêu dài hạn trong kinh doanh.
- Simple: A clear business strategy is essential for success.
Một chiến lược kinh doanh rõ ràng là rất cần thiết để thành công.
- Compound: A clear business strategy is essential for success, and it helps guide decision-making.
Một chiến lược kinh doanh rõ ràng là rất cần thiết để thành công và giúp hướng dẫn việc ra quyết định.
- Complex: Since a business strategy defines goals, it is crucial for growth.
Vì chiến lược kinh doanh xác định các mục tiêu, nó rất quan trọng đối với sự phát triển.
- Compound-Complex: A clear business strategy is essential, and since it defines the company's goals, it plays a crucial role in long-term growth.
Một chiến lược kinh doanh rõ ràng là cần thiết, và vì nó xác định mục tiêu của công ty, nó đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển dài hạn.
10. Brand loyalty /brænd ˈlɔɪəlti/
- English: The tendency of consumers to continue buying products from a particular brand.
- Vietnamese: Lòng trung thành với thương hiệu, xu hướng của người tiêu dùng tiếp tục mua sản phẩm từ một thương hiệu nhất định.
- Simple: Brand loyalty ensures repeat customers.
Lòng trung thành với thương hiệu đảm bảo có khách hàng quay lại.
- Compound: Brand loyalty ensures repeat customers, and it strengthens a company’s market position.
Lòng trung thành với thương hiệu đảm bảo có khách hàng quay lại và củng cố vị trí của công ty trên thị trường.
- Complex: When brand loyalty is strong, companies don't have to spend as much on marketing.
Khi lòng trung thành với thương hiệu mạnh, các công ty không phải chi nhiều tiền cho tiếp thị.
- Compound-Complex: Brand loyalty ensures repeat customers, and when it is strong, companies can reduce marketing costs.
Lòng trung thành với thương hiệu đảm bảo có khách hàng quay lại và khi nó mạnh, các công ty có thể giảm chi phí tiếp thị.
1. Heatwave /ˈhiːtweɪv/
- English: A period of unusually hot weather.
- Vietnamese: Đợt nóng kéo dài, thời kỳ thời tiết nóng bất thường.
- Simple: A heatwave hit the city last week.
Một đợt nóng đã tấn công thành phố vào tuần trước.
- Compound: A heatwave hit the city last week, and many people struggled to cope with the heat.
Một đợt nóng đã tấn công thành phố vào tuần trước và nhiều người gặp khó khăn với cái nóng.
- Complex: As the heatwave continued, more residents began using air conditioning.
Khi đợt nóng kéo dài, nhiều cư dân bắt đầu sử dụng điều hòa.
- Compound-Complex: A heatwave hit the city last week, and as it continued, more people started using air conditioning to cope with the heat.
Một đợt nóng đã tấn công thành phố vào tuần trước, và khi nó tiếp tục, nhiều người bắt đầu sử dụng điều hòa để đối phó với cái nóng.
2. Torrential rain /təˈrɛnʃəl reɪn/
- English: Very heavy rain that falls in a short period of time.
- Vietnamese: Mưa xối xả, mưa rất lớn trong một khoảng thời gian ngắn.
- Simple: Torrential rain flooded the streets.
Mưa xối xả đã làm ngập các con đường.
- Compound: Torrential rain flooded the streets, and cars were unable to move.
Mưa xối xả làm ngập các con đường và xe cộ không thể di chuyển.
- Complex: Since torrential rain fell continuously, the city experienced severe flooding.
Do mưa xối xả liên tục, thành phố đã trải qua tình trạng ngập lụt nghiêm trọng.
- Compound-Complex: Torrential rain flooded the streets, and since it fell continuously, the city faced severe flooding.
Mưa xối xả làm ngập các con đường, và vì nó rơi liên tục, thành phố đã phải đối mặt với lũ lụt nghiêm trọng.
3. Humidity /hjuːˈmɪdɪti/
- English: The amount of water vapor in the air.
- Vietnamese: Độ ẩm, lượng hơi nước trong không khí.
- Simple: High humidity makes it feel hotter than it is.
Độ ẩm cao khiến cho cảm giác nóng hơn thực tế.
- Compound: High humidity makes it feel hotter than it is, and it can make people feel uncomfortable.
Độ ẩm cao khiến cảm giác nóng hơn và có thể làm cho mọi người cảm thấy khó chịu.
- Complex: As the humidity increases, the heat becomes harder to tolerate.
Khi độ ẩm tăng, cái nóng trở nên khó chịu hơn.
- Compound-Complex: High humidity makes it feel hotter, and as it increases, the heat becomes unbearable.
Độ ẩm cao làm cho cảm giác nóng hơn, và khi nó tăng lên, cái nóng trở nên không thể chịu nổi.
4. Frigid /ˈfrɪʤɪd/
- English: Extremely cold in temperature.
- Vietnamese: Lạnh giá, cực kỳ lạnh.
- Simple: The air was frigid during the winter night.
Không khí lạnh giá trong đêm mùa đông.
- Compound: The air was frigid, and the streets were covered in ice.
Không khí lạnh giá và đường phố bị phủ đầy băng.
- Complex: As the temperature dropped, the weather became increasingly frigid.
Khi nhiệt độ giảm xuống, thời tiết trở nên ngày càng lạnh giá.
- Compound-Complex: The air was frigid, and as the wind picked up, it became unbearable to stay outside for long.
Không khí lạnh giá, và khi gió thổi mạnh, trở nên không thể chịu đựng được khi ở ngoài quá lâu.
5. Cold Snap /kəʊld snæp/
- English: A short period of unusually cold weather.
- Vietnamese: Đợt lạnh bất thường, thời gian ngắn có thời tiết lạnh đột ngột.
- Simple: A cold snap is expected this weekend.
Một đợt lạnh được dự báo sẽ xảy ra vào cuối tuần này.
- Compound: A cold snap is expected this weekend, and many people are preparing for it.
Một đợt lạnh được dự báo vào cuối tuần này, và nhiều người đang chuẩn bị đối phó.
- Complex: As the cold snap approaches, people are advised to stay indoors and keep warm.
Khi đợt lạnh đến gần, mọi người được khuyên ở trong nhà và giữ ấm.
- Compound-Complex: A cold snap is expected this weekend, and as it approaches, many are preparing for it by stocking up on supplies and ensuring their homes are warm.
Một đợt lạnh được dự báo sẽ xảy ra vào cuối tuần này, và khi nó đến gần, nhiều người đang chuẩn bị bằng cách tích trữ vật dụng và đảm bảo nhà cửa được giữ ấm.
6. Blizzard /ˈblɪzəd/
- English: A severe snowstorm with high winds and low visibility.
- Vietnamese: Bão tuyết, trận bão tuyết lớn với gió mạnh và tầm nhìn thấp.
- Simple: The blizzard forced schools to close.
Bão tuyết buộc các trường học phải đóng cửa.
- Compound: The blizzard forced schools to close, and travel was nearly impossible.
Bão tuyết buộc các trường học phải đóng cửa và việc di chuyển gần như không thể.
- Complex: As the blizzard intensified, roads became dangerous.
Khi bão tuyết mạnh lên, các con đường trở nên nguy hiểm.
- Compound-Complex: The blizzard forced schools to close, and as it intensified, travel became hazardous.
Bão tuyết buộc các trường học phải đóng cửa, và khi nó mạnh lên, việc di chuyển trở nên nguy hiểm.
7. Drought /draʊt/
- English: A long period of abnormally low rainfall.
- Vietnamese: Hạn hán, thời kỳ dài không có mưa hoặc lượng mưa rất ít.
- Simple: The drought has caused water shortages.
Hạn hán đã gây ra tình trạng thiếu nước.
- Compound: The drought has caused water shortages, and crops are failing.
Hạn hán đã gây ra tình trạng thiếu nước và mùa màng đang bị hư hại.
- Complex: Because the drought has lasted for months, farmers are facing huge losses.
Vì hạn hán đã kéo dài nhiều tháng, nông dân đang đối mặt với những tổn thất lớn.
- Compound-Complex: The drought has caused water shortages, and because it has persisted for so long, the agriculture industry is suffering.
Hạn hán đã gây ra tình trạng thiếu nước và vì nó kéo dài quá lâu, ngành nông nghiệp đang chịu thiệt hại.
8. Overcast /ˈəʊvəkɑːst/
- English: When the sky is covered with clouds.
- Vietnamese: Trời u ám, khi bầu trời bị mây che kín.
- Simple: The sky is overcast today.
Bầu trời hôm nay u ám.
- Compound: The sky is overcast today, and it looks like it might rain.
Bầu trời hôm nay u ám và có vẻ như trời sắp mưa.
- Complex: Although the sky is overcast, it hasn’t started raining yet.
Mặc dù bầu trời u ám, nhưng trời vẫn chưa mưa.
- Compound-Complex: The sky is overcast today, and although it hasn’t rained yet, the forecast predicts rain later.
Bầu trời hôm nay u ám và mặc dù trời chưa mưa, dự báo thời tiết dự đoán sẽ có mưa sau đó.
9. Drizzle /ˈdrɪzəl/
- English: Light rain in very fine drops.
- Vietnamese: Mưa phùn, mưa nhẹ với những hạt mưa nhỏ.
- Simple: Drizzle fell all morning.
Mưa phùn suốt buổi sáng.
- Compound: Drizzle fell all morning, and the streets remained wet.
Mưa phùn suốt buổi sáng và các con đường vẫn ướt.
- Complex: Although drizzle is light, it can still make roads slippery.
Mặc dù mưa phùn nhẹ, nhưng nó vẫn có thể làm đường trơn trượt.
- Compound-Complex: Drizzle fell all morning, and although it was light, it made walking outside uncomfortable.
Mưa phùn suốt buổi sáng và mặc dù nó nhẹ, nó khiến việc đi bộ bên ngoài không thoải mái.
10. Gale-force wind /ɡeɪl fɔːs wɪnd/
- English: Very strong wind, typically more than 39 miles per hour (62 kilometers per hour).
- Vietnamese: Gió mạnh, thường mạnh hơn 62 km/giờ.
- Simple: Gale-force winds caused damage to buildings.
Gió mạnh đã gây hư hại cho các tòa nhà.
- Compound: Gale-force winds caused damage to buildings, and trees were blown over.
Gió mạnh đã gây hư hại cho các tòa nhà và cây cối bị đổ.
- Complex: As the gale-force winds increased, emergency services warned people to stay indoors.
Khi gió mạnh tăng lên, các dịch vụ khẩn cấp cảnh báo mọi người ở trong nhà.
- Compound-Complex: Gale-force winds caused damage to buildings, and as they intensified, people were advised to stay inside.
Gió mạnh đã gây hư hại cho các tòa nhà và khi chúng tăng cường, mọi người được khuyên ở trong nhà.
1. Higher education /ˈhaɪər ɛdʒʊˈkeɪʃən/
- English: Education provided by universities or other institutions that offer degrees and advanced qualifications.
- Vietnamese: Giáo dục đại học, giáo dục được cung cấp bởi các trường đại học hoặc tổ chức cung cấp bằng cấp và chứng chỉ cao cấp.
- Simple: Higher education is essential for career advancement.
Giáo dục đại học là điều cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp.
- Compound: Higher education is essential for career advancement, and it also fosters personal growth.
Giáo dục đại học rất cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp và cũng thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
- Complex: Since higher education opens doors to better opportunities, many students pursue degrees.
Vì giáo dục đại học mở ra nhiều cơ hội tốt hơn, nhiều sinh viên theo đuổi các bằng cấp.
- Compound-Complex: Higher education is essential for career advancement, and since it provides valuable knowledge, students are motivated to complete their studies.
Giáo dục đại học rất cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp, và vì nó cung cấp kiến thức quý báu, sinh viên có động lực hoàn thành việc học.
2. Distance learning /ˈdɪstəns ˈlɜːrnɪŋ/
- English: A way of studying where tuition is carried out over the internet or by correspondence, without the need to attend in person.
- Vietnamese: Học từ xa, một phương pháp học tập qua mạng hoặc thư tín mà không cần tham dự trực tiếp.
- Simple: Distance learning allows students to study from home.
Học từ xa cho phép sinh viên học tại nhà.
- Compound: Distance learning allows students to study from home, and it is convenient for those with busy schedules.
Học từ xa cho phép sinh viên học tại nhà và thuận tiện cho những người có lịch trình bận rộn.
- Complex: As technology improves, distance learning becomes more accessible.
Khi công nghệ cải thiện, học từ xa trở nên dễ tiếp cận hơn.
- Compound-Complex: Distance learning allows students to study from home, and as technology improves, it becomes more effective.
Học từ xa cho phép sinh viên học tại nhà và khi công nghệ cải thiện, phương pháp này trở nên hiệu quả hơn.
3. Curriculum /kəˈrɪkjʊləm/
- English: The subjects comprising a course of study in a school or college.
- Vietnamese: Chương trình giảng dạy, các môn học tạo nên một khóa học trong trường học hoặc đại học.
- Simple: The curriculum is designed to provide a broad education.
Chương trình giảng dạy được thiết kế để cung cấp một nền giáo dục toàn diện.
- Compound: The curriculum is designed to provide a broad education, and it includes subjects in science, arts, and humanities.
Chương trình giảng dạy được thiết kế để cung cấp một nền giáo dục toàn diện và bao gồm các môn khoa học, nghệ thuật và nhân văn.
- Complex: Although the curriculum covers many subjects, it focuses primarily on student skills development.
Mặc dù chương trình giảng dạy bao gồm nhiều môn học, nhưng chủ yếu tập trung vào phát triển kỹ năng của học sinh.
- Compound-Complex: The curriculum is designed to provide a broad education, and although it covers many subjects, its main focus is on developing essential skills.
Chương trình giảng dạy được thiết kế để cung cấp một nền giáo dục toàn diện, và mặc dù bao gồm nhiều môn học, trọng tâm chính của nó là phát triển các kỹ năng cần thiết.
4. Vocational training /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/
- English: Training that focuses on practical skills for a particular trade or occupation.
- Vietnamese: Đào tạo nghề, tập trung vào các kỹ năng thực hành cho một nghề nghiệp cụ thể.
- Simple: Vocational training prepares students for specific jobs.
Đào tạo nghề chuẩn bị cho sinh viên những công việc cụ thể.
- Compound: Vocational training prepares students for specific jobs, and it is often more hands-on than academic courses.
Đào tạo nghề chuẩn bị cho sinh viên những công việc cụ thể và thường có tính thực hành hơn so với các khóa học học thuật.
- Complex: Since vocational training is skill-based, it is ideal for those who prefer practical learning.
Vì đào tạo nghề dựa trên kỹ năng, nó lý tưởng cho những người thích học thực hành.
- Compound-Complex: Vocational training prepares students for specific jobs, and since it is skill-based, it appeals to practical learners.
Đào tạo nghề chuẩn bị cho sinh viên những công việc cụ thể và vì nó dựa trên kỹ năng, nó thu hút những người học thực hành.
5. Extracurricular activities /ˌɛkstrəˈkʌrɪkjʊlər ækˈtɪvɪtiz/
- English: Activities that students do outside of their academic work, such as sports, music, or volunteering.
- Vietnamese: Hoạt động ngoại khóa, các hoạt động mà học sinh tham gia ngoài việc học tập như thể thao, âm nhạc hoặc tình nguyện.
- Simple: Extracurricular activities help students develop social skills.
Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội.
- Compound: Extracurricular activities help students develop social skills, and they also provide opportunities for teamwork.
Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội và cũng cung cấp cơ hội làm việc nhóm.
- Complex: Because extracurricular activities are diverse, students can choose activities that match their interests.
Vì hoạt động ngoại khóa rất đa dạng, học sinh có thể chọn các hoạt động phù hợp với sở thích của mình.
- Compound-Complex: Extracurricular activities help students develop social skills, and because they are diverse, students can find activities that suit their interests.
Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng xã hội và vì chúng đa dạng, học sinh có thể tìm thấy các hoạt động phù hợp với sở thích của mình.
6. Critical thinking /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/
- English: The ability to analyze facts and form a judgment.
- Vietnamese: Tư duy phản biện, khả năng phân tích sự kiện và đưa ra phán đoán.
- Simple: Critical thinking is essential for problem-solving.
Tư duy phản biện rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
- Compound: Critical thinking is essential for problem-solving, and it helps students think independently.
Tư duy phản biện rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề và giúp học sinh suy nghĩ độc lập.
- Complex: As critical thinking skills improve, students become better at analyzing information.
Khi kỹ năng tư duy phản biện được cải thiện, học sinh trở nên giỏi hơn trong việc phân tích thông tin.
- Compound-Complex: Critical thinking is essential for problem-solving, and as these skills improve, students become more effective decision-makers.
Tư duy phản biện rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề và khi các kỹ năng này được cải thiện, học sinh trở thành những người đưa ra quyết định hiệu quả hơn.
7. Tuition fees /tjuˈɪʃən fiːz/
- English: The money that students pay to attend school or university.
- Vietnamese: Học phí, số tiền sinh viên trả để theo học tại trường hoặc đại học.
- Simple: Many students struggle to pay tuition fees.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc trả học phí.
- Compound: Many students struggle to pay tuition fees, and they often take part-time jobs to cover the costs.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc trả học phí và thường làm thêm để trang trải chi phí.
- Complex: Since tuition fees are high, many students need financial aid to attend university.
Vì học phí cao, nhiều sinh viên cần hỗ trợ tài chính để theo học đại học.
- Compound-Complex: Many students struggle to pay tuition fees, and since the costs are high, they often rely on scholarships or loans.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc trả học phí và vì chi phí cao, họ thường phải dựa vào học bổng hoặc khoản vay.
8. Dropout rate /ˈdrɒpaʊt reɪt/
- English: The percentage of students who leave school or university before completing their course.
- Vietnamese: Tỷ lệ bỏ học, tỷ lệ phần trăm học sinh hoặc sinh viên rời trường trước khi hoàn thành khóa học.
- Simple: The dropout rate is high in some developing countries.
Tỷ lệ bỏ học ở một số nước đang phát triển rất cao.
- Compound: The dropout rate is high in some developing countries, and it negatively affects the education system.
Tỷ lệ bỏ học ở một số nước đang phát triển rất cao và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thống giáo dục.
- Complex: Although the dropout rate has decreased, it is still a major concern.
Mặc dù tỷ lệ bỏ học đã giảm, nó vẫn là một mối quan tâm lớn.
- Compound-Complex: The dropout rate is high in some developing countries, and although it has decreased in recent years, it continues to pose challenges.
Tỷ lệ bỏ học ở một số nước đang phát triển rất cao và mặc dù nó đã giảm trong những năm gần đây, nó vẫn tiếp tục gây ra nhiều thách thức.
9. Interactive learning /ɪntərˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ/
- English: Learning that involves active participation between teachers and students.
- Vietnamese: Học tập tương tác, phương pháp học tập có sự tham gia tích cực giữa giáo viên và học sinh.
- Simple: Interactive learning makes lessons more engaging.
Học tập tương tác làm cho các bài học trở nên thú vị hơn.
- Compound: Interactive learning makes lessons more engaging, and it encourages students to participate actively.
Học tập tương tác làm cho các bài học thú vị hơn và khuyến khích học sinh tham gia tích cực.
- Complex: As interactive learning becomes more popular, students become more involved in their education.
Khi học tập tương tác trở nên phổ biến hơn, học sinh tham gia nhiều hơn vào việc học của mình.
- Compound-Complex: Interactive learning makes lessons more engaging, and as it becomes more popular, students are more motivated to learn.
Học tập tương tác làm cho các bài học thú vị hơn và khi nó trở nên phổ biến hơn, học sinh có động lực học tập hơn.
10. Academic achievement /ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/
- English: Success in educational work, measured by grades or other evaluations.
- Vietnamese: Thành tích học tập, thành công trong công việc học tập được đo lường bằng điểm số hoặc các đánh giá khác.
- Simple: Academic achievement is important for university admissions.
Thành tích học tập rất quan trọng đối với việc xét tuyển đại học.
- Compound: Academic achievement is important for university admissions, and it reflects a student’s dedication to their studies.
Thành tích học tập rất quan trọng đối với việc xét tuyển đại học và nó phản ánh sự cống hiến của sinh viên đối với việc học của mình.
- Complex: Because academic achievement plays a crucial role in career prospects, students work hard to improve their grades.
Vì thành tích học tập đóng vai trò quan trọng trong triển vọng nghề nghiệp, sinh viên chăm chỉ cải thiện điểm số của mình.
- Compound-Complex: Academic achievement is important for university admissions, and because it influences career prospects, students put in significant effort to succeed.
Thành tích học tập rất quan trọng đối với việc xét tuyển đại học và vì nó ảnh hưởng đến triển vọng nghề nghiệp, sinh viên nỗ lực rất nhiều để thành công.
1. Climate change /ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/
- English: Long-term changes in the earth's climate, especially due to human activities.
- Vietnamese: Biến đổi khí hậu, sự thay đổi lâu dài của khí hậu trái đất, đặc biệt do các hoạt động của con người.
- Simple: Climate change is affecting ecosystems globally.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới.
- Compound: Climate change is affecting ecosystems globally, and it leads to rising sea levels.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới và dẫn đến mực nước biển dâng cao.
- Complex: As climate change intensifies, governments must take urgent action.
Khi biến đổi khí hậu trở nên nghiêm trọng hơn, các chính phủ cần hành động khẩn cấp.
- Compound-Complex: Climate change is affecting ecosystems globally, and as it intensifies, urgent action is required to mitigate its impact.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các hệ sinh thái trên toàn thế giới, và khi nó trở nên nghiêm trọng hơn, cần có hành động khẩn cấp để giảm thiểu tác động của nó.
2. Global warming /ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/
- English: The increase in Earth's average surface temperature due to greenhouse gases.
- Vietnamese: Hiện tượng nóng lên toàn cầu, sự gia tăng nhiệt độ bề mặt trái đất do khí nhà kính gây ra.
- Simple: Global warming causes ice caps to melt.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm băng ở các cực tan chảy.
- Compound: Global warming causes ice caps to melt, and it threatens coastal cities.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm băng ở các cực tan chảy và đe dọa các thành phố ven biển.
- Complex: As global warming continues, more extreme weather events are expected.
Khi hiện tượng nóng lên toàn cầu tiếp tục, người ta dự đoán sẽ có nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
- Compound-Complex: Global warming causes ice caps to melt, and as it continues, more extreme weather events are expected.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm băng ở các cực tan chảy và khi nó tiếp tục, người ta dự đoán sẽ có nhiều hiện tượng thời tiết cực đoan hơn.
3. Deforestation /dɪˌfɔːrɪˈsteɪʃən/
- English: The removal of a forest or trees where the land is used for other purposes.
- Vietnamese: Nạn phá rừng, việc chặt phá rừng để sử dụng đất cho các mục đích khác.
- Simple: Deforestation contributes to biodiversity loss.
Nạn phá rừng góp phần vào sự mất đa dạng sinh học.
- Compound: Deforestation contributes to biodiversity loss, and it exacerbates climate change.
Nạn phá rừng góp phần vào sự mất đa dạng sinh học và làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu.
- Complex: Because deforestation is rampant, many animal species are losing their habitats.
Vì nạn phá rừng lan rộng, nhiều loài động vật đang mất đi môi trường sống của chúng.
- Compound-Complex: Deforestation contributes to biodiversity loss, and because it is rampant, many species are losing their habitats.
Nạn phá rừng góp phần vào sự mất đa dạng sinh học và vì nó lan rộng, nhiều loài động vật đang mất đi môi trường sống của chúng.
4. Overpopulation /ˌoʊvərˌpɑːpjəˈleɪʃən/
- English: A situation where the number of people exceeds the capacity of the environment.
- Vietnamese: Tình trạng quá tải dân số, khi số lượng người vượt quá khả năng hỗ trợ của môi trường.
- Simple: Overpopulation puts pressure on resources.
Tình trạng quá tải dân số gây áp lực lên tài nguyên.
- Compound: Overpopulation puts pressure on resources, and it leads to scarcity of essentials like water.
Tình trạng quá tải dân số gây áp lực lên tài nguyên và dẫn đến sự khan hiếm các nhu yếu phẩm như nước.
- Complex: Since overpopulation is a growing issue, governments must implement stricter policies.
Vì tình trạng quá tải dân số là một vấn đề ngày càng gia tăng, các chính phủ phải thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn.
- Compound-Complex: Overpopulation puts pressure on resources, and since it is a growing issue, stricter policies are necessary.
Tình trạng quá tải dân số gây áp lực lên tài nguyên và vì đây là một vấn đề ngày càng gia tăng, cần có các chính sách nghiêm ngặt hơn.
5. Poverty /ˈpɑːvərti/
- English: The state of being extremely poor.
- Vietnamese: Tình trạng nghèo khó, tình trạng không có đủ tiền hoặc tài nguyên để sống một cuộc sống đầy đủ.
- Simple: Poverty affects millions of people worldwide.
Tình trạng nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
- Compound: Poverty affects millions of people, and it leads to malnutrition and poor living conditions.
Tình trạng nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người và dẫn đến suy dinh dưỡng và điều kiện sống tồi tệ.
- Complex: As poverty increases, access to education and healthcare decreases.
Khi tình trạng nghèo đói tăng lên, khả năng tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe giảm đi.
- Compound-Complex: Poverty affects millions of people, and as it increases, access to basic services like education and healthcare declines.
Tình trạng nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người và khi nó gia tăng, khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục và chăm sóc sức khỏe giảm đi.
6. Hunger /ˈhʌŋɡər/
- English: A severe lack of food, resulting in suffering and death.
- Vietnamese: Nạn đói, tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng dẫn đến sự đau khổ và cái chết.
- Simple: Hunger remains a global issue.
Nạn đói vẫn là một vấn đề toàn cầu.
- Compound: Hunger remains a global issue, and many regions struggle with food insecurity.
Nạn đói vẫn là một vấn đề toàn cầu và nhiều khu vực đang phải đối mặt với sự bất an về lương thực.
- Complex: Since hunger affects millions, international aid is necessary.
Vì nạn đói ảnh hưởng đến hàng triệu người, viện trợ quốc tế là cần thiết.
- Compound-Complex: Hunger remains a global issue, and since it affects millions, international aid is critical.
Nạn đói vẫn là một vấn đề toàn cầu và vì nó ảnh hưởng đến hàng triệu người, viện trợ quốc tế là rất quan trọng.
7. Pollution /pəˈluːʃən/
- English: The contamination of air, water, or soil with harmful substances.
- Vietnamese: Ô nhiễm, sự làm ô nhiễm không khí, nước, hoặc đất với các chất có hại.
- Simple: Pollution is a growing concern in urban areas.
Ô nhiễm là một mối quan tâm ngày càng gia tăng ở các khu đô thị.
- Compound: Pollution is a growing concern in urban areas, and it leads to serious health problems.
Ô nhiễm là một mối quan tâm ngày càng gia tăng ở các khu đô thị và dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Complex: As pollution levels rise, respiratory diseases become more common.
Khi mức độ ô nhiễm tăng, các bệnh về hô hấp trở nên phổ biến hơn.
- Compound-Complex: Pollution is a growing concern in urban areas, and as levels rise, respiratory diseases increase.
Ô nhiễm là một mối quan tâm ngày càng gia tăng ở các khu đô thị và khi mức độ tăng, các bệnh về hô hấp cũng gia tăng.
8. Inequality /ˌɪnɪˈkwɒlɪti/
- English: The unfair situation in which some people have more rights or better opportunities than others.
- Vietnamese: Bất bình đẳng, tình trạng không công bằng trong đó một số người có nhiều quyền hoặc cơ hội hơn những người khác.
- Simple: Inequality remains a challenge in many societies.
Bất bình đẳng vẫn là một thách thức ở nhiều xã hội.
- Compound: Inequality remains a challenge, and it often leads to social unrest.
Bất bình đẳng vẫn là một thách thức và thường dẫn đến bất ổn xã hội.
- Complex: Since inequality affects access to education, it perpetuates poverty.
Vì bất bình đẳng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục, nó duy trì tình trạng nghèo đói.
- Compound-Complex: Inequality remains a challenge, and since it affects access to education, it perpetuates poverty.
Bất bình đẳng vẫn là một thách thức và vì nó ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục, nó duy trì tình trạng nghèo đói.
9. Water scarcity /ˈwɔːtər ˈskeərsɪti/
- English: A lack of sufficient available water resources to meet the demands of water usage.
- Vietnamese: Sự khan hiếm nước, tình trạng thiếu nước để đáp ứng nhu cầu sử dụng nước.
- Simple: Water scarcity is a pressing issue in many arid regions.
Sự khan hiếm nước là một vấn đề cấp bách ở nhiều khu vực khô hạn.
- Compound: Water scarcity is a pressing issue, and it often leads to conflicts over resources.
Sự khan hiếm nước là một vấn đề cấp bách và thường dẫn đến xung đột về tài nguyên.
- Complex: Since water scarcity threatens agriculture, many farmers struggle to sustain their crops.
Vì sự khan hiếm nước đe dọa ngành nông nghiệp, nhiều nông dân gặp khó khăn trong việc duy trì cây trồng của mình.
- Compound-Complex: Water scarcity is a pressing issue, and since it threatens agriculture, farmers struggle to sustain their crops.
Sự khan hiếm nước là một vấn đề cấp bách và vì nó đe dọa ngành nông nghiệp, các nông dân gặp khó khăn trong việc duy trì cây trồng của mình.
10. Refugee crisis /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈkraɪsɪs/
- English: A situation where large numbers of people are displaced and seek asylum due to war, persecution, or natural disaster.
- Vietnamese: Cuộc khủng hoảng tị nạn, tình trạng mà số lượng lớn người phải di cư và tìm kiếm nơi ẩn náu do chiến tranh, đàn áp hoặc thiên tai.
- Simple: The refugee crisis has displaced millions of people.
Cuộc khủng hoảng tị nạn đã làm cho hàng triệu người mất chỗ ở.
- Compound: The refugee crisis has displaced millions of people, and many seek asylum in other countries.
Cuộc khủng hoảng tị nạn đã làm cho hàng triệu người mất chỗ ở và nhiều người tìm nơi tị nạn ở các quốc gia khác.
- Complex: Since the refugee crisis continues, international organizations are providing more aid.
Vì cuộc khủng hoảng tị nạn vẫn tiếp diễn, các tổ chức quốc tế đang cung cấp thêm viện trợ.
- Compound-Complex: The refugee crisis has displaced millions of people, and since it continues, international organizations are increasing aid.
Cuộc khủng hoảng tị nạn đã làm cho hàng triệu người mất chỗ ở và vì nó vẫn tiếp diễn, các tổ chức quốc tế đang tăng cường viện trợ.